(Top Banner Ad)
ethnographic research
C1
noun C1 Nhân học, Xã hội học, Nghiên cứu định tính

ethnographic research

UK: /ˌeθnəˈɡræfɪk rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˌeθnəˈɡræfɪk rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu dân tộc học nghiên cứu về dân tộc học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A qualitative research method where researchers observe and/or interact with a study's participants in their real-life environment.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp nghiên cứu định tính, trong đó các nhà nghiên cứu quan sát và/hoặc tương tác với những người tham gia nghiên cứu trong môi trường sống thực tế của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethnographic research provides valuable insights into cultural practices and beliefs."

    "Nghiên cứu dân tộc học cung cấp những hiểu biết giá trị về các thực hành và tín ngưỡng văn hóa."

  • "The anthropologist conducted ethnographic research in a remote village to study their social structure."

    "Nhà nhân chủng học đã thực hiện nghiên cứu dân tộc học tại một ngôi làng hẻo lánh để nghiên cứu cấu trúc xã hội của họ."

  • "Ethnographic research is often used in marketing to understand consumer behavior."

    "Nghiên cứu dân tộc học thường được sử dụng trong marketing để hiểu hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnography Dân tộc học, sự mô tả văn hóa
Noun ethnographer Nhà dân tộc học
Adjective ethnographic Thuộc về dân tộc học, có tính dân tộc học
Noun research Nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân học, Xã hội học, Nghiên cứu định tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔθνος (éthnos)
Greek
γράφειν (graphein)
Old French
rechercher
English (Modern)
ethnography
English (Modern)
research
English (Modern)
ethnographic research

Nguồn gốc của cụm từ "Nghiên cứu dân tộc học"

Cụm từ "ethnographic research" (nghiên cứu dân tộc học) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. "Ethnographic" (thuộc về dân tộc học) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại: "ethnos" có nghĩa là "dân tộc, người" và "graphein" có nghĩa là "viết" hoặc "mô tả". Ban đầu, "ethnography" là việc mô tả các nền văn hóa. Trong khi đó, từ "research" (nghiên cứu) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "rechercher", mang ý nghĩa "tìm kiếm lại" hoặc "điều tra một cách kỹ lưỡng". Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một quá trình điều tra sâu sắc và ghi chép có hệ thống về con người và văn hóa của họ.

Usage Note

Nghiên cứu dân tộc học tập trung vào việc hiểu một nền văn hóa hoặc một nhóm người cụ thể. Nó khác với các phương pháp nghiên cứu khác ở chỗ nó nhấn mạnh sự tham gia và quan sát trực tiếp trong môi trường tự nhiên của đối tượng nghiên cứu. Nó cố gắng mô tả chi tiết quan điểm của người trong cuộc và bối cảnh văn hóa.

Prepositions

in on of

- 'in ethnographic research' đề cập đến việc sử dụng phương pháp dân tộc học trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. - 'on ethnographic research' tập trung vào chủ đề hoặc vấn đề được khám phá bằng phương pháp dân tộc học. - 'of ethnographic research' thường dùng để chỉ các khía cạnh cụ thể của phương pháp luận hoặc kết quả nghiên cứu dân tộc học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnographic research
  • extensive extensive ethnographic research
    (nghiên cứu dân tộc học chuyên sâu/rộng lớn)
  • rigorous rigorous ethnographic research
    (nghiên cứu dân tộc học chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • qualitative qualitative ethnographic research
    (nghiên cứu dân tộc học định tính)
  • long-term long-term ethnographic research
    (nghiên cứu dân tộc học dài hạn)
  • fieldwork-based fieldwork-based ethnographic research
    (nghiên cứu dân tộc học dựa trên thực địa)
Verb + ethnographic research
  • conduct conduct ethnographic research
    (tiến hành nghiên cứu dân tộc học)
  • undertake undertake ethnographic research
    (thực hiện nghiên cứu dân tộc học)
  • carry out carry out ethnographic research
    (tiến hành nghiên cứu dân tộc học)
  • utilize utilize ethnographic research
    (sử dụng nghiên cứu dân tộc học)
Ethnographic research + Verb
  • reveals Ethnographic research reveals...
    (Nghiên cứu dân tộc học cho thấy...)
  • examines Ethnographic research examines...
    (Nghiên cứu dân tộc học khảo sát/nghiên cứu...)
  • provides insights into Ethnographic research provides insights into...
    (Nghiên cứu dân tộc học cung cấp những hiểu biết sâu sắc về...)

Idioms

  • to conduct ethnographic research

    Tiến hành nghiên cứu dân tộc học

    "The anthropologists spent years in the village to conduct ethnographic research."

    (Các nhà nhân chủng học đã dành nhiều năm ở làng để tiến hành nghiên cứu dân tộc học.)

  • to employ ethnographic research methods

    Áp dụng các phương pháp nghiên cứu dân tộc học

    "Social scientists often employ ethnographic research methods to understand complex social phenomena."

    (Các nhà khoa học xã hội thường áp dụng các phương pháp nghiên cứu dân tộc học để hiểu các hiện tượng xã hội phức tạp.)

  • findings from ethnographic research

    Những phát hiện/kết quả từ nghiên cứu dân tộc học

    "The report presented key findings from ethnographic research on urban youth culture."

    (Báo cáo trình bày những phát hiện chính từ nghiên cứu dân tộc học về văn hóa thanh niên đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnographic research

noun
Lật mặt

Một phương pháp nghiên cứu định tính, trong đó các nhà nghiên cứu quan sát và/hoặc tương tác với những người tham gia nghiên cứu trong môi trường sống thực tế của họ.

"Ethnographic research provides valuable insights into cultural practices and beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnographic research".

Khám phá thế giới qua lăng kính dân tộc học

Nghiên cứu dân tộc học là một phương pháp cốt lõi trong nhân học và xã hội học, nơi các nhà nghiên cứu đắm mình vào một nền văn hóa, cộng đồng hoặc nhóm xã hội trong một khoảng thời gian đáng kể (thường là nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm). Mục tiêu chính là để hiểu sâu sắc cuộc sống, giá trị, hành vi và quan điểm của người dân từ chính góc nhìn của họ (cách nhìn nội tại - emic perspective). Phương pháp này thường bao gồm 'quan sát tham gia' (participant observation), phỏng vấn sâu, và thu thập dữ liệu thực địa chi tiết, giúp chúng ta vượt qua những định kiến và có được cái nhìn toàn diện về sự đa dạng của con người.

Từ Malinowski đến nghiên cứu số hóa

Bronisław Malinowski, một nhà nhân học người Ba Lan, thường được coi là cha đẻ của nghiên cứu thực địa dân tộc học hiện đại vào đầu thế kỷ 20 với những công trình nổi tiếng của ông ở quần đảo Trobriand. Ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hòa mình hoàn toàn vào cộng đồng nghiên cứu để thấu hiểu văn hóa từ bên trong. Ngày nay, nghiên cứu dân tộc học đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực, từ khảo sát các nền văn hóa truyền thống đến phân tích các cộng đồng trực tuyến (digital ethnography), nghiên cứu người dùng sản phẩm (UX ethnography) hay văn hóa doanh nghiệp, chứng tỏ tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong việc hiểu con người trong mọi môi trường.