(Top Banner Ad)
ev (electric vehicle)
B1
Danh từ B1 Công nghệ ô tô, Môi trường

ev (electric vehicle)

UK: /ɪˈlek.trɪk ˈviː.ə.kəl/ • US: /iˈlek.trɪk ˈviː.ə.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe điện ô tô điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle that uses one or more electric motors for propulsion.

Vietnamese Meaning

Phương tiện giao thông sử dụng một hoặc nhiều động cơ điện để di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is offering incentives to encourage people to buy EVs."

    "Chính phủ đang đưa ra các ưu đãi để khuyến khích mọi người mua xe điện."

  • "Tesla is a leading manufacturer of EVs."

    "Tesla là một nhà sản xuất xe điện hàng đầu."

  • "Many countries are investing in infrastructure to support the widespread adoption of EVs."

    "Nhiều quốc gia đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi xe điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electrical thuộc về điện, liên quan đến điện
Adjective electric chạy bằng điện, có điện
Verb electrify điện khí hóa, làm nhiễm điện
Noun charger thiết bị sạc
Noun charging station trạm sạc
Adjective vehicular liên quan đến phương tiện giao thông

Synonyms

battery electric vehicle (BEV) (Xe điện chạy bằng pin)plug-in hybrid electric vehicle (PHEV) (Xe điện hybrid cắm điện)

Antonyms

internal combustion engine vehicle (ICEV) (Xe động cơ đốt trong)gasoline-powered vehicle (Xe chạy bằng xăng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ ô tô, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Latin
electrum
English
electric
Latin
vehiculum
English
vehicle
English
electric vehicle
English
EV

Sự ra đời của EV

Từ 'electric' (điện) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron', nghĩa là hổ phách. Các nhà khoa học cổ đại đã quan sát thấy hổ phách có thể hút các vật nhẹ sau khi được cọ xát, một hiện tượng mà ngày nay chúng ta gọi là tĩnh điện. Từ 'vehicle' (phương tiện) đến từ tiếng Latin 'vehiculum', có nghĩa là vật mang hoặc phương tiện vận chuyển. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'electric vehicle' (phương tiện chạy điện), chúng ta có một loại phương tiện sử dụng điện làm năng lượng thay vì xăng dầu. 'EV' là từ viết tắt phổ biến của cụm từ này trong thời hiện đại.

Usage Note

EV thường được sử dụng như một từ viết tắt của 'electric vehicle'. Nó đề cập đến bất kỳ loại phương tiện nào chạy bằng điện, thay vì động cơ đốt trong (internal combustion engine - ICE). Sự khác biệt chính là nguồn năng lượng: EV sử dụng pin có thể sạc lại, trong khi ICE sử dụng xăng hoặc dầu diesel.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ thuộc tính của EV (ví dụ: type of EV). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: EV for city driving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ev (electric vehicle)
  • new new EV
    (xe điện mới)
  • used used EV
    (xe điện đã qua sử dụng)
  • affordable affordable EV
    (xe điện giá cả phải chăng)
  • long-range long-range EV
    (xe điện có phạm vi di chuyển xa)
  • emission-free emission-free electric vehicle
    (xe điện không phát thải)
  • all-electric all-electric vehicle
    (xe hoàn toàn chạy điện)
Verb + ev (electric vehicle)
  • charge charge an EV
    (sạc xe điện)
  • drive drive an EV
    (lái xe điện)
  • buy buy an EV
    (mua xe điện)
  • sell sell EVs
    (bán xe điện)
  • manufacture manufacture electric vehicles
    (sản xuất xe điện)
Noun + ev (electric vehicle)
  • EV market EV market
    (thị trường xe điện)
  • EV charger EV charger
    (bộ sạc xe điện)
  • EV sales EV sales
    (doanh số xe điện)
  • EV infrastructure EV infrastructure
    (cơ sở hạ tầng xe điện)
  • EV technology EV technology
    (công nghệ xe điện)

Idioms

  • EV adoption

    sự chấp nhận/phổ biến xe điện

    "The government is promoting policies to boost EV adoption."

    (Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách để tăng cường sự chấp nhận xe điện.)

  • range anxiety

    nỗi lo về phạm vi di chuyển (xe điện)

    "Many potential buyers suffer from range anxiety, worrying about running out of battery."

    (Nhiều người mua tiềm năng lo lắng về phạm vi di chuyển, sợ hết pin giữa đường.)

  • charging infrastructure

    cơ sở hạ tầng sạc điện

    "Expanding the charging infrastructure is crucial for the growth of EVs."

    (Mở rộng cơ sở hạ tầng sạc điện là yếu tố then chốt cho sự phát triển của xe điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ev (electric vehicle)

Danh từ
Lật mặt

Phương tiện giao thông sử dụng một hoặc nhiều động cơ điện để di chuyển.

"The government is offering incentives to encourage people to buy EVs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in electric vehicle infrastructure sooner, the city would be much cleaner now.
Nếu họ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng xe điện sớm hơn, thành phố bây giờ đã sạch hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't been so skeptical about electric cars, she might have bought one by now.
Nếu cô ấy không quá hoài nghi về xe điện, có lẽ cô ấy đã mua một chiếc rồi.
Nghi vấn
If he were a better driver, would he have considered buying an electric vehicle?
Nếu anh ấy là một người lái xe giỏi hơn, liệu anh ấy có cân nhắc mua một chiếc xe điện không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Electric vehicles are becoming increasingly popular.
Xe điện đang ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
Isn't the electric vehicle you bought last month great?
Không phải chiếc xe điện bạn mua tháng trước rất tuyệt sao?
Nghi vấn
Is it expensive to maintain an electric car?
Bảo dưỡng một chiếc xe điện có tốn kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ev (electric vehicle)".

Tác động đến môi trường và sự phát triển bền vững

Xe điện (EV) được coi là một giải pháp quan trọng để giảm ô nhiễm không khí và lượng khí thải carbon, góp phần vào cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Việc chuyển đổi sang EV là một phần của xu hướng toàn cầu hướng tới phát triển bền vững và năng lượng sạch, thường được các chính phủ và tổ chức môi trường khuyến khích. EV không chỉ giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn thúc đẩy đổi mới trong công nghệ pin và năng lượng tái tạo.

Vai trò của xe điện trong tương lai giao thông

EV đang định hình lại ngành công nghiệp ô tô và hệ thống giao thông toàn cầu. Với sự tiến bộ của công nghệ pin, các mẫu xe đa dạng hơn và mạng lưới sạc ngày càng mở rộng, EV dự kiến sẽ trở thành phương tiện di chuyển chủ đạo trong tương lai, thay thế dần xe chạy bằng nhiên liệu hóa thạch. Chúng cũng là nền tảng cho các công nghệ tự lái, dịch vụ chia sẻ xe và các hệ thống giao thông thông minh, hứa hẹn một tương lai di chuyển hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.