(Top Banner Ad)
charging station
B1
noun B1 Công nghệ (Điện, Ô tô điện)

charging station

UK: /ˈtʃɑːdʒɪŋ ˌsteɪʃən/ • US: /ˈtʃɑːrdʒɪŋ ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm sạc điện điểm sạc xe điện trạm nạp điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where electric vehicles can be charged.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi xe điện có thể được sạc điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many new charging stations are being built to support the growing number of electric cars."

    "Nhiều trạm sạc mới đang được xây dựng để hỗ trợ số lượng xe điện ngày càng tăng."

  • "The city is investing in more charging stations to promote the use of electric vehicles."

    "Thành phố đang đầu tư vào nhiều trạm sạc hơn để khuyến khích việc sử dụng xe điện."

  • "You can find charging stations using a mobile app."

    "Bạn có thể tìm thấy các trạm sạc bằng ứng dụng di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge sạc, nạp (điện)
Noun charger bộ sạc, cục sạc
Verb recharge sạc lại, nạp lại
Adjective rechargeable có thể sạc lại
Adjective charged đã được sạc đầy
Adjective stationary đứng yên, cố định (liên quan đến 'station')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ (Điện, Ô tô điện)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wagon') + statiō ('a standing place')
Late Latin / Old French
carricāre ('to load a wagon') + station ('post, position')
Middle English / Modern English
charge ('to load') + station ('a stopping place')
Modern English (20th Century)
charging station ('a place to load electricity')

Từ 'Chất hàng' đến 'Nạp điện'

Từ 'charge' ban đầu có nghĩa là 'chất hàng lên xe ngựa' (bắt nguồn từ 'carrus' trong tiếng Latin, nghĩa là xe). Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó mở rộng sang 'nạp' đạn cho súng, và cuối cùng là 'nạp' năng lượng điện vào pin. Tương tự, 'station' luôn có nghĩa là một 'trạm' hoặc 'điểm dừng'. Khi xe điện ra đời, việc kết hợp hai từ này để tạo ra 'charging station' - một 'trạm để nạp điện' - là một bước phát triển ngôn ngữ rất tự nhiên và hợp lý.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các trạm sạc công cộng hoặc tư nhân được thiết kế để cung cấp năng lượng cho pin của xe điện. Cụm từ này nhấn mạnh chức năng chính của địa điểm, đó là cung cấp điện để sạc pin cho xe điện.

Prepositions

at near

'at' được dùng để chỉ vị trí chính xác của trạm sạc (e.g., 'The charging station is at the gas station'). 'near' được dùng để chỉ trạm sạc ở gần một địa điểm nào đó (e.g., 'There is a charging station near the shopping mall').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charging station
  • find a charging station
    (tìm một trạm sạc)
  • use a charging station
    (sử dụng một trạm sạc)
  • install a charging station
    (lắp đặt một trạm sạc)
  • locate the nearest charging station
    (xác định vị trí trạm sạc gần nhất)
Adjective + charging station
  • public charging station
    (trạm sạc công cộng)
  • fast / rapid charging station
    (trạm sạc nhanh)
  • available charging station
    (trạm sạc còn trống)
  • Level 2 charging station
    (trạm sạc Cấp 2 (loại sạc phổ biến))
Noun + charging station
  • EV charging station
    (trạm sạc xe điện)
  • charging station network
    (mạng lưới trạm sạc)
  • charging station location
    (vị trí trạm sạc)
  • charging station etiquette
    (quy tắc ứng xử tại trạm sạc)

Idioms

  • my brain needs a charging station

    cách nói ẩn dụ rằng đầu óc cần được nghỉ ngơi, nạp lại năng lượng sau khi làm việc căng thẳng.

    "After hours of studying for the exam, my brain needs a charging station."

    (Sau nhiều giờ ôn thi, đầu óc tôi cần được 'sạc' lại.)

  • the office coffee machine is the real charging station

    cách nói đùa rằng máy pha cà phê là nơi mọi người đến để lấy lại năng lượng và sự tỉnh táo để làm việc.

    "The team is always gathered around the coffee machine; it's the real charging station of this office."

    (Cả nhóm lúc nào cũng tụ tập quanh máy pha cà phê; nó chính là 'trạm sạc' thực sự của văn phòng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charging station

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi xe điện có thể được sạc điện.

"Many new charging stations are being built to support the growing number of electric cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this charging station is incredibly fast!
Wow, trạm sạc này nhanh đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, there isn't a charging station nearby!
Ôi không, không có trạm sạc nào gần đây cả!
Nghi vấn
Hey, is this charging station working?
Này, trạm sạc này có hoạt động không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The charging station is being installed downtown to support electric vehicles.
Trạm sạc đang được lắp đặt ở trung tâm thành phố để hỗ trợ xe điện.
Phủ định
The new charging station was not used last week because of technical issues.
Trạm sạc mới không được sử dụng vào tuần trước vì sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
Will the charging station be maintained regularly to ensure optimal performance?
Trạm sạc có được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charging station".

'Range Anxiety' - Nỗi lo hết pin

Ở các nước phương Tây nơi xe điện phổ biến, 'range anxiety' là một hiện tượng tâm lý xã hội có thật. Đó là nỗi sợ của người lái xe rằng pin xe sẽ cạn kiệt trước khi họ đến được điểm đến hoặc một trạm sạc. Nỗi lo này thúc đẩy mạnh mẽ việc xây dựng thêm nhiều trạm sạc công cộng và ảnh hưởng đến cách mọi người lên kế hoạch cho các chuyến đi dài.

Văn hóa ứng xử tại trạm sạc

Khi xe điện ngày càng phổ biến, một bộ quy tắc ứng xử bất thành văn đã hình thành xung quanh các trạm sạc công cộng. Ví dụ, bạn không nên chiếm chỗ sạc sau khi xe đã đầy pin, và việc một chiếc xe chạy xăng (xe ICE - Internal Combustion Engine) đậu vào chỗ dành cho xe điện được coi là hành động rất thiếu ý thức. Điều này cho thấy công nghệ mới tạo ra những chuẩn mực xã hội mới.