charging station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi xe điện có thể được sạc điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many new charging stations are being built to support the growing number of electric cars."
"Nhiều trạm sạc mới đang được xây dựng để hỗ trợ số lượng xe điện ngày càng tăng."
-
"The city is investing in more charging stations to promote the use of electric vehicles."
"Thành phố đang đầu tư vào nhiều trạm sạc hơn để khuyến khích việc sử dụng xe điện."
-
"You can find charging stations using a mobile app."
"Bạn có thể tìm thấy các trạm sạc bằng ứng dụng di động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | charge | sạc, nạp (điện) |
| Noun | charger | bộ sạc, cục sạc |
| Verb | recharge | sạc lại, nạp lại |
| Adjective | rechargeable | có thể sạc lại |
| Adjective | charged | đã được sạc đầy |
| Adjective | stationary | đứng yên, cố định (liên quan đến 'station') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các trạm sạc công cộng hoặc tư nhân được thiết kế để cung cấp năng lượng cho pin của xe điện. Cụm từ này nhấn mạnh chức năng chính của địa điểm, đó là cung cấp điện để sạc pin cho xe điện.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ vị trí chính xác của trạm sạc (e.g., 'The charging station is at the gas station'). 'near' được dùng để chỉ trạm sạc ở gần một địa điểm nào đó (e.g., 'There is a charging station near the shopping mall').
Collocations (Từ đi kèm)
-
find a charging station (tìm một trạm sạc)
-
use a charging station (sử dụng một trạm sạc)
-
install a charging station (lắp đặt một trạm sạc)
-
locate the nearest charging station (xác định vị trí trạm sạc gần nhất)
-
public charging station (trạm sạc công cộng)
-
fast / rapid charging station (trạm sạc nhanh)
-
available charging station (trạm sạc còn trống)
-
Level 2 charging station (trạm sạc Cấp 2 (loại sạc phổ biến))
-
EV charging station (trạm sạc xe điện)
-
charging station network (mạng lưới trạm sạc)
-
charging station location (vị trí trạm sạc)
-
charging station etiquette (quy tắc ứng xử tại trạm sạc)
Idioms
-
my brain needs a charging station
cách nói ẩn dụ rằng đầu óc cần được nghỉ ngơi, nạp lại năng lượng sau khi làm việc căng thẳng.
"After hours of studying for the exam, my brain needs a charging station."
(Sau nhiều giờ ôn thi, đầu óc tôi cần được 'sạc' lại.)
-
the office coffee machine is the real charging station
cách nói đùa rằng máy pha cà phê là nơi mọi người đến để lấy lại năng lượng và sự tỉnh táo để làm việc.
"The team is always gathered around the coffee machine; it's the real charging station of this office."
(Cả nhóm lúc nào cũng tụ tập quanh máy pha cà phê; nó chính là 'trạm sạc' thực sự của văn phòng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charging station
nounMột địa điểm nơi xe điện có thể được sạc điện.
"Many new charging stations are being built to support the growing number of electric cars."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this charging station is incredibly fast! |
Wow, trạm sạc này nhanh đến kinh ngạc! |
| Phủ định | Oh no, there isn't a charging station nearby! |
Ôi không, không có trạm sạc nào gần đây cả! |
| Nghi vấn | Hey, is this charging station working? |
Này, trạm sạc này có hoạt động không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The charging station is being installed downtown to support electric vehicles. |
Trạm sạc đang được lắp đặt ở trung tâm thành phố để hỗ trợ xe điện. |
| Phủ định | The new charging station was not used last week because of technical issues. |
Trạm sạc mới không được sử dụng vào tuần trước vì sự cố kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Will the charging station be maintained regularly to ensure optimal performance? |
Trạm sạc có được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charging station".
