evacuated buildings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Buildings that have been emptied of people, usually due to a danger or emergency.
Vietnamese Meaning
Các tòa nhà đã được sơ tán, thường là do nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evacuated buildings stood empty after the hurricane warning."
"Các tòa nhà đã được sơ tán trống rỗng sau cảnh báo bão."
-
"Police cordoned off the area around the evacuated buildings."
"Cảnh sát phong tỏa khu vực xung quanh các tòa nhà đã được sơ tán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'evacuated' mô tả trạng thái của danh từ 'buildings'. Nó nhấn mạnh rằng các tòa nhà không còn người bên trong do một lệnh sơ tán đã được ban hành. Cần phân biệt với 'abandoned buildings' (các tòa nhà bị bỏ hoang), trong đó việc bỏ hoang không nhất thiết liên quan đến một lệnh khẩn cấp hoặc mối nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unsafe unsafe evacuated buildings (các tòa nhà đã sơ tán không an toàn)
-
damaged damaged evacuated buildings (các tòa nhà đã sơ tán bị hư hại)
-
abandoned abandoned evacuated buildings (các tòa nhà đã sơ tán bị bỏ hoang)
-
inspect inspect evacuated buildings (kiểm tra các tòa nhà đã sơ tán)
-
secure secure evacuated buildings (bảo vệ/đảm bảo an toàn cho các tòa nhà đã sơ tán)
-
reopen reopen evacuated buildings (mở cửa trở lại các tòa nhà đã sơ tán)
-
enter enter evacuated buildings (đi vào các tòa nhà đã sơ tán)
-
demolish demolish evacuated buildings (phá hủy các tòa nhà đã sơ tán)
-
access to access to evacuated buildings (quyền tiếp cận các tòa nhà đã sơ tán)
-
residents of residents of evacuated buildings (cư dân của các tòa nhà đã sơ tán)
Idioms
-
to prohibit access to evacuated buildings
cấm tiếp cận các tòa nhà đã sơ tán
"Due to the storm, authorities decided to prohibit access to evacuated buildings for public safety."
(Do bão, chính quyền đã quyết định cấm công chúng tiếp cận các tòa nhà đã sơ tán để đảm bảo an toàn.)
-
to secure evacuated buildings
bảo vệ/đảm bảo an ninh cho các tòa nhà đã sơ tán
"Police officers were deployed to secure evacuated buildings against looting."
(Cảnh sát đã được triển khai để đảm bảo an ninh cho các tòa nhà đã sơ tán nhằm chống lại nạn cướp bóc.)
-
residents of evacuated buildings
cư dân của các tòa nhà đã sơ tán
"The charity provided temporary shelter for residents of evacuated buildings."
(Tổ chức từ thiện đã cung cấp nơi ở tạm thời cho cư dân của các tòa nhà đã sơ tán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evacuated buildings
tính từCác tòa nhà đã được sơ tán, thường là do nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.
"The evacuated buildings stood empty after the hurricane warning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evacuated buildings".
