(Top Banner Ad)
evacuated buildings
B2
tính từ B2 An toàn công cộng/Quản lý rủi ro

evacuated buildings

UK: /ɪˈvækjueɪtɪd/ • US: /ɪˈvækjueɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

các tòa nhà đã được sơ tán những tòa nhà đã được di tản những công trình đã được giải tỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that have been emptied of people, usually due to a danger or emergency.

Vietnamese Meaning

Các tòa nhà đã được sơ tán, thường là do nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evacuated buildings stood empty after the hurricane warning."

    "Các tòa nhà đã được sơ tán trống rỗng sau cảnh báo bão."

  • "Police cordoned off the area around the evacuated buildings."

    "Cảnh sát phong tỏa khu vực xung quanh các tòa nhà đã được sơ tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evacuate sơ tán, di tản
Noun evacuation sự sơ tán, sự di tản
Noun evacuee người được sơ tán
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, người xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng

Synonyms

cleared buildings (các tòa nhà đã được giải tỏa)

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng/Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
Latin
vacuare
Latin
evacuare
English (16th C)
evacuate
English
evacuated buildings

Nguồn gốc của 'Evacuated'

Từ 'evacuated' (đã sơ tán) có gốc từ tiếng Latin 'vacuus' (trống rỗng). Ban đầu, động từ 'evacuare' có nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'dọn sạch'. Về sau, từ này được dùng trong tiếng Anh với nghĩa rộng hơn là 'rời khỏi một nơi' hoặc 'di chuyển người khỏi một khu vực nguy hiểm'.

Usage Note

Tính từ 'evacuated' mô tả trạng thái của danh từ 'buildings'. Nó nhấn mạnh rằng các tòa nhà không còn người bên trong do một lệnh sơ tán đã được ban hành. Cần phân biệt với 'abandoned buildings' (các tòa nhà bị bỏ hoang), trong đó việc bỏ hoang không nhất thiết liên quan đến một lệnh khẩn cấp hoặc mối nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evacuated buildings
  • unsafe unsafe evacuated buildings
    (các tòa nhà đã sơ tán không an toàn)
  • damaged damaged evacuated buildings
    (các tòa nhà đã sơ tán bị hư hại)
  • abandoned abandoned evacuated buildings
    (các tòa nhà đã sơ tán bị bỏ hoang)
Verb + evacuated buildings
  • inspect inspect evacuated buildings
    (kiểm tra các tòa nhà đã sơ tán)
  • secure secure evacuated buildings
    (bảo vệ/đảm bảo an toàn cho các tòa nhà đã sơ tán)
  • reopen reopen evacuated buildings
    (mở cửa trở lại các tòa nhà đã sơ tán)
  • enter enter evacuated buildings
    (đi vào các tòa nhà đã sơ tán)
  • demolish demolish evacuated buildings
    (phá hủy các tòa nhà đã sơ tán)
Noun + of evacuated buildings
  • access to access to evacuated buildings
    (quyền tiếp cận các tòa nhà đã sơ tán)
  • residents of residents of evacuated buildings
    (cư dân của các tòa nhà đã sơ tán)

Idioms

  • to prohibit access to evacuated buildings

    cấm tiếp cận các tòa nhà đã sơ tán

    "Due to the storm, authorities decided to prohibit access to evacuated buildings for public safety."

    (Do bão, chính quyền đã quyết định cấm công chúng tiếp cận các tòa nhà đã sơ tán để đảm bảo an toàn.)

  • to secure evacuated buildings

    bảo vệ/đảm bảo an ninh cho các tòa nhà đã sơ tán

    "Police officers were deployed to secure evacuated buildings against looting."

    (Cảnh sát đã được triển khai để đảm bảo an ninh cho các tòa nhà đã sơ tán nhằm chống lại nạn cướp bóc.)

  • residents of evacuated buildings

    cư dân của các tòa nhà đã sơ tán

    "The charity provided temporary shelter for residents of evacuated buildings."

    (Tổ chức từ thiện đã cung cấp nơi ở tạm thời cho cư dân của các tòa nhà đã sơ tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evacuated buildings

tính từ
Lật mặt

Các tòa nhà đã được sơ tán, thường là do nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.

"The evacuated buildings stood empty after the hurricane warning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evacuated buildings".

Ứng phó khẩn cấp và sơ tán

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sơ tán các tòa nhà là một phần thiết yếu của kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Các cuộc sơ tán thường diễn ra khi có thiên tai (như bão, lũ lụt, động đất) hoặc các mối đe dọa khác (như cháy, rò rỉ hóa chất, đe dọa bom). Các quy trình rõ ràng và buổi diễn tập sơ tán được thực hiện thường xuyên để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

Khám phá đô thị (Urbex)

Khám phá đô thị (Urban Exploration, hay Urbex) là một hoạt động mạo hiểm, trong đó những người yêu thích tìm tòi khám phá các tòa nhà bỏ hoang hoặc đã sơ tán. Mặc dù thường tiềm ẩn rủi ro về an toàn và pháp lý, hoạt động này thu hút những người muốn ghi lại vẻ đẹp đổ nát và lịch sử của các công trình bị lãng quên thông qua nhiếp ảnh.