(Top Banner Ad)
evacuation route
B1
noun B1 An toàn, Ứng phó khẩn cấp

evacuation route

UK: /ɪˌvækjuˈeɪʃən ruːt/ • US: /ɪˌvækjuˈeɪʃən ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình sơ tán tuyến đường di tản đường thoát hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated path or way that people should follow to leave a dangerous area quickly and safely during an emergency.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc lối đi được chỉ định mà mọi người nên tuân theo để rời khỏi một khu vực nguy hiểm một cách nhanh chóng và an toàn trong tình huống khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In case of a fire, follow the evacuation route to the nearest exit."

    "Trong trường hợp có hỏa hoạn, hãy đi theo đường sơ tán đến lối thoát hiểm gần nhất."

  • "The evacuation route is clearly marked with green signs."

    "Đường sơ tán được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo màu xanh lá cây."

  • "Make sure you know the evacuation route from your workplace."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn biết đường sơ tán từ nơi làm việc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evacuation sự sơ tán, sự di tản
Verb evacuate sơ tán, di tản
Noun evacuee người sơ tán, người di tản
Noun route lộ trình, tuyến đường
Verb route định tuyến, sắp xếp lộ trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Ứng phó khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out) + vacuare (to empty)
Latin
evacuare (to empty out)
Old French
évacuer
English
evacuate (late 16th century)
English
evacuation (early 17th century)
Latin
rupta via (broken way/path, from rumpere 'to break')
Old French
route (road, path)
Middle English
route (14th century)
English
evacuation route (compound noun)

Nguồn gốc 'Evacuation'

Từ 'evacuation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evacuare', nghĩa đen là 'làm rỗng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'vacuare' (có nghĩa là 'làm trống'). Điều này phản ánh ý nghĩa của việc di chuyển người hoặc vật ra khỏi một nơi, khiến nơi đó trở nên trống rỗng vì lý do an toàn.

Nguồn gốc 'Route'

Từ 'route' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin 'rupta via', có nghĩa là 'con đường bị đứt gãy' hoặc 'con đường đã được mở'. Điều này gợi ý một lối đi được tạo ra hoặc mở ra thông qua địa hình. Theo thời gian, nó phát triển thành 'route' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa là một con đường, một lộ trình hoặc hướng đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các kế hoạch ứng phó khẩn cấp, đặc biệt là khi có hỏa hoạn, lũ lụt, hoặc các thảm họa tự nhiên khác. Nó nhấn mạnh đến việc có một lộ trình được xác định trước để đảm bảo việc sơ tán diễn ra trật tự và hiệu quả. Khác với 'escape route' có thể chỉ một lối thoát nhanh chóng, không được lên kế hoạch trước, 'evacuation route' thường được lên kế hoạch và đánh dấu rõ ràng.

Prepositions

along to from

‘Along’ được dùng khi di chuyển dọc theo tuyến đường: 'Follow the evacuation route along the hallway.' ‘To’ dùng để chỉ đích đến: 'The evacuation route leads to the assembly point.' ‘From’ dùng để chỉ điểm xuất phát: 'The evacuation route from the office is clearly marked.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evacuation route
  • emergency emergency evacuation route
    (lối thoát hiểm khẩn cấp)
  • designated designated evacuation route
    (lối thoát hiểm được chỉ định)
  • safe safe evacuation route
    (lối thoát hiểm an toàn)
  • clear clear evacuation route
    (lối thoát hiểm thông thoáng)
  • primary primary evacuation route
    (lối thoát hiểm chính)
  • alternative alternative evacuation route
    (lối thoát hiểm dự phòng)
Verb + evacuation route
  • establish establish an evacuation route
    (thiết lập một lối thoát hiểm)
  • designate designate an evacuation route
    (chỉ định một lối thoát hiểm)
  • follow follow an evacuation route
    (đi theo lối thoát hiểm)
  • clear clear an evacuation route
    (dọn dẹp lối thoát hiểm)
  • block block an evacuation route
    (chặn lối thoát hiểm)
  • identify identify an evacuation route
    (xác định lối thoát hiểm)
  • practice practice an evacuation route
    (diễn tập lối thoát hiểm)
  • map map an evacuation route
    (vẽ sơ đồ lối thoát hiểm)

Idioms

  • know your evacuation route

    biết lối thoát hiểm của bạn

    "It's crucial for all employees to know their evacuation route in case of an emergency."

    (Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải biết lối thoát hiểm của mình trong trường hợp khẩn cấp.)

  • plan an evacuation route

    lên kế hoạch cho lối thoát hiểm

    "The school administrators worked to plan an evacuation route for students and staff."

    (Ban giám hiệu nhà trường đã làm việc để lên kế hoạch lối thoát hiểm cho học sinh và nhân viên.)

  • keep the evacuation route clear

    giữ cho lối thoát hiểm thông thoáng

    "Please keep the evacuation route clear of any obstacles at all times."

    (Vui lòng luôn giữ cho lối thoát hiểm thông thoáng, không có bất kỳ chướng ngại vật nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evacuation route

noun
Lật mặt

Một con đường hoặc lối đi được chỉ định mà mọi người nên tuân theo để rời khỏi một khu vực nguy hiểm một cách nhanh chóng và an toàn trong tình huống khẩn cấp.

"In case of a fire, follow the evacuation route to the nearest exit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the evacuation route is essential for safety.
Biết đường thoát hiểm là điều cần thiết cho sự an toàn.
Phủ định
Not following the evacuation route can be dangerous.
Không tuân theo đường thoát hiểm có thể gây nguy hiểm.
Nghi vấn
Is memorizing the evacuation route a good idea?
Học thuộc lòng đường thoát hiểm có phải là một ý kiến hay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residents followed the evacuation route to the safe zone.
Cư dân đã đi theo tuyến đường sơ tán đến khu vực an toàn.
Phủ định
Never had the residents questioned the effectiveness of the evacuation route until the recent storm.
Chưa bao giờ người dân nghi ngờ tính hiệu quả của tuyến đường sơ tán cho đến cơn bão gần đây.
Nghi vấn
Should a fire break out, will you know the evacuation route?
Nếu có hỏa hoạn xảy ra, bạn có biết tuyến đường sơ tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evacuation route".

Tầm quan trọng của Diễn tập Sơ tán

Ở nhiều nước phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, các trường học, nơi làm việc và tòa nhà công cộng thường xuyên tổ chức các cuộc diễn tập (như diễn tập phòng cháy chữa cháy, diễn tập động đất). Mục đích chính là đảm bảo mọi người đều biết và có thể nhanh chóng đi theo các lối thoát hiểm đã được chỉ định, thực hành các quy trình sơ tán một cách an toàn và hiệu quả. Điều này là một phần thiết yếu của văn hóa an toàn và chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.

Biển báo và Sơ đồ Lối thoát hiểm

Trong các tòa nhà công cộng, văn phòng và khu dân cư, các lối thoát hiểm luôn được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo (ví dụ: biển 'EXIT' màu xanh lá cây hoặc đèn thoát hiểm). Thường đi kèm là các sơ đồ lối thoát hiểm được dán trên tường, hiển thị vị trí hiện tại của bạn ('You Are Here') và các tuyến đường dẫn đến lối ra và điểm tập kết an toàn. Đây là một quy tắc an toàn tiêu chuẩn nhằm hướng dẫn mọi người thoát hiểm nhanh chóng khi có sự cố.