evacuation route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated path or way that people should follow to leave a dangerous area quickly and safely during an emergency.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc lối đi được chỉ định mà mọi người nên tuân theo để rời khỏi một khu vực nguy hiểm một cách nhanh chóng và an toàn trong tình huống khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In case of a fire, follow the evacuation route to the nearest exit."
"Trong trường hợp có hỏa hoạn, hãy đi theo đường sơ tán đến lối thoát hiểm gần nhất."
-
"The evacuation route is clearly marked with green signs."
"Đường sơ tán được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo màu xanh lá cây."
-
"Make sure you know the evacuation route from your workplace."
"Hãy chắc chắn rằng bạn biết đường sơ tán từ nơi làm việc của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evacuation | sự sơ tán, sự di tản |
| Verb | evacuate | sơ tán, di tản |
| Noun | evacuee | người sơ tán, người di tản |
| Noun | route | lộ trình, tuyến đường |
| Verb | route | định tuyến, sắp xếp lộ trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các kế hoạch ứng phó khẩn cấp, đặc biệt là khi có hỏa hoạn, lũ lụt, hoặc các thảm họa tự nhiên khác. Nó nhấn mạnh đến việc có một lộ trình được xác định trước để đảm bảo việc sơ tán diễn ra trật tự và hiệu quả. Khác với 'escape route' có thể chỉ một lối thoát nhanh chóng, không được lên kế hoạch trước, 'evacuation route' thường được lên kế hoạch và đánh dấu rõ ràng.
Prepositions
‘Along’ được dùng khi di chuyển dọc theo tuyến đường: 'Follow the evacuation route along the hallway.' ‘To’ dùng để chỉ đích đến: 'The evacuation route leads to the assembly point.' ‘From’ dùng để chỉ điểm xuất phát: 'The evacuation route from the office is clearly marked.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
emergency emergency evacuation route (lối thoát hiểm khẩn cấp)
-
designated designated evacuation route (lối thoát hiểm được chỉ định)
-
safe safe evacuation route (lối thoát hiểm an toàn)
-
clear clear evacuation route (lối thoát hiểm thông thoáng)
-
primary primary evacuation route (lối thoát hiểm chính)
-
alternative alternative evacuation route (lối thoát hiểm dự phòng)
-
establish establish an evacuation route (thiết lập một lối thoát hiểm)
-
designate designate an evacuation route (chỉ định một lối thoát hiểm)
-
follow follow an evacuation route (đi theo lối thoát hiểm)
-
clear clear an evacuation route (dọn dẹp lối thoát hiểm)
-
block block an evacuation route (chặn lối thoát hiểm)
-
identify identify an evacuation route (xác định lối thoát hiểm)
-
practice practice an evacuation route (diễn tập lối thoát hiểm)
-
map map an evacuation route (vẽ sơ đồ lối thoát hiểm)
Idioms
-
know your evacuation route
biết lối thoát hiểm của bạn
"It's crucial for all employees to know their evacuation route in case of an emergency."
(Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải biết lối thoát hiểm của mình trong trường hợp khẩn cấp.)
-
plan an evacuation route
lên kế hoạch cho lối thoát hiểm
"The school administrators worked to plan an evacuation route for students and staff."
(Ban giám hiệu nhà trường đã làm việc để lên kế hoạch lối thoát hiểm cho học sinh và nhân viên.)
-
keep the evacuation route clear
giữ cho lối thoát hiểm thông thoáng
"Please keep the evacuation route clear of any obstacles at all times."
(Vui lòng luôn giữ cho lối thoát hiểm thông thoáng, không có bất kỳ chướng ngại vật nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evacuation route
nounMột con đường hoặc lối đi được chỉ định mà mọi người nên tuân theo để rời khỏi một khu vực nguy hiểm một cách nhanh chóng và an toàn trong tình huống khẩn cấp.
"In case of a fire, follow the evacuation route to the nearest exit."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing the evacuation route is essential for safety. |
Biết đường thoát hiểm là điều cần thiết cho sự an toàn. |
| Phủ định | Not following the evacuation route can be dangerous. |
Không tuân theo đường thoát hiểm có thể gây nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is memorizing the evacuation route a good idea? |
Học thuộc lòng đường thoát hiểm có phải là một ý kiến hay không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The residents followed the evacuation route to the safe zone. |
Cư dân đã đi theo tuyến đường sơ tán đến khu vực an toàn. |
| Phủ định | Never had the residents questioned the effectiveness of the evacuation route until the recent storm. |
Chưa bao giờ người dân nghi ngờ tính hiệu quả của tuyến đường sơ tán cho đến cơn bão gần đây. |
| Nghi vấn | Should a fire break out, will you know the evacuation route? |
Nếu có hỏa hoạn xảy ra, bạn có biết tuyến đường sơ tán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evacuation route".
