emergency plan
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Emergency plan'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bộ hướng dẫn chi tiết vạch ra các hành động cần thực hiện để ứng phó với tình huống khẩn cấp tiềm ẩn hoặc thực tế nhằm giảm thiểu thiệt hại và tổn thất.
Definition (English Meaning)
A detailed set of instructions outlining actions to be taken in response to a potential or actual emergency situation to minimize harm and damage.
Ví dụ Thực tế với 'Emergency plan'
-
"The company has developed a comprehensive emergency plan to deal with potential crises."
"Công ty đã phát triển một kế hoạch khẩn cấp toàn diện để đối phó với các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn."
-
"All employees must familiarize themselves with the emergency plan."
"Tất cả nhân viên phải làm quen với kế hoạch khẩn cấp."
-
"The school's emergency plan includes procedures for earthquakes and fires."
"Kế hoạch khẩn cấp của trường bao gồm các quy trình cho động đất và hỏa hoạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Emergency plan'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: emergency plan (luôn là cụm danh từ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Emergency plan'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn, quản lý rủi ro, và chuẩn bị ứng phó với các sự kiện bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc dự đoán và lập kế hoạch trước khi sự cố xảy ra. Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, trường học, các khu dân cư và các tổ chức khác. Khác với 'contingency plan' (kế hoạch dự phòng) ở chỗ 'emergency plan' thường liên quan đến các tình huống nguy hiểm đến tính mạng hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của kế hoạch. Ví dụ: 'An emergency plan *for* a fire'.
* **in:** Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc nội dung của kế hoạch. Ví dụ: 'Key elements *in* the emergency plan'.
* **of:** Thường sử dụng trong cấu trúc sở hữu cách hoặc để mô tả đặc điểm của kế hoạch. Ví dụ: 'A copy *of* the emergency plan'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Emergency plan'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We should review the emergency plan annually so that everyone remembers the evacuation routes.
|
Chúng ta nên xem xét kế hoạch khẩn cấp hàng năm để mọi người nhớ các tuyến đường sơ tán. |
| Phủ định |
Unless the company creates an emergency plan, it will not be prepared for potential disasters.
|
Trừ khi công ty tạo ra một kế hoạch khẩn cấp, nó sẽ không chuẩn bị cho các thảm họa tiềm ẩn. |
| Nghi vấn |
If there is a fire, will everyone follow the emergency plan?
|
Nếu có hỏa hoạn, mọi người sẽ tuân theo kế hoạch khẩn cấp chứ? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Our company has a detailed emergency plan.
|
Công ty của chúng tôi có một kế hoạch ứng phó khẩn cấp chi tiết. |
| Phủ định |
The school doesn't have an emergency plan in place.
|
Trường học không có kế hoạch ứng phó khẩn cấp nào được thiết lập. |
| Nghi vấn |
Does the building have an emergency plan posted in the lobby?
|
Tòa nhà có dán kế hoạch ứng phó khẩn cấp ở sảnh không? |