(Top Banner Ad)
emergency plan
B1
Noun Phrase B1 Quản lý rủi ro, An toàn

emergency plan

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi plæn/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch khẩn cấp phương án ứng cứu khẩn cấp kế hoạch ứng phó sự cố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed set of instructions outlining actions to be taken in response to a potential or actual emergency situation to minimize harm and damage.

Vietnamese Meaning

Một bộ hướng dẫn chi tiết vạch ra các hành động cần thực hiện để ứng phó với tình huống khẩn cấp tiềm ẩn hoặc thực tế nhằm giảm thiểu thiệt hại và tổn thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has developed a comprehensive emergency plan to deal with potential crises."

    "Công ty đã phát triển một kế hoạch khẩn cấp toàn diện để đối phó với các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn."

  • "All employees must familiarize themselves with the emergency plan."

    "Tất cả nhân viên phải làm quen với kế hoạch khẩn cấp."

  • "The school's emergency plan includes procedures for earthquakes and fires."

    "Kế hoạch khẩn cấp của trường bao gồm các quy trình cho động đất và hỏa hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency Tình huống khẩn cấp, cấp cứu
Adjective emergent Mới nổi, mới xuất hiện; khẩn cấp (ít dùng)
Verb emerge Nổi lên, xuất hiện
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Noun planning Việc lập kế hoạch
Adjective unplanned Không được lên kế hoạch trước

Synonyms

disaster plan (kế hoạch ứng phó thảm họa)contingency plan (kế hoạch dự phòng)

Antonyms

normal operating procedure (quy trình hoạt động bình thường)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia
Old French
plan
English
emergency
English
plan
English
emergency plan

Nguồn gốc của 'Emergency Plan'

'Emergency plan' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'emergency' (tình huống khẩn cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emergere' có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện', sau đó qua tiếng Latin trung cổ 'emergentia' mang ý nghĩa 'một sự kiện bất ngờ'. Còn từ 'plan' (kế hoạch) lại có gốc từ tiếng Latin 'planus' (bằng phẳng) rồi vào tiếng Pháp cổ 'plan' với nghĩa là 'bản vẽ, sơ đồ' hoặc 'kế hoạch, dự án'. Khi ghép lại, 'emergency plan' mang nghĩa một kế hoạch được chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ hoặc khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn, quản lý rủi ro, và chuẩn bị ứng phó với các sự kiện bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc dự đoán và lập kế hoạch trước khi sự cố xảy ra. Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, trường học, các khu dân cư và các tổ chức khác. Khác với 'contingency plan' (kế hoạch dự phòng) ở chỗ 'emergency plan' thường liên quan đến các tình huống nguy hiểm đến tính mạng hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng.

Prepositions

for in of

* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của kế hoạch. Ví dụ: 'An emergency plan *for* a fire'.
* **in:** Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc nội dung của kế hoạch. Ví dụ: 'Key elements *in* the emergency plan'.
* **of:** Thường sử dụng trong cấu trúc sở hữu cách hoặc để mô tả đặc điểm của kế hoạch. Ví dụ: 'A copy *of* the emergency plan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + emergency plan
  • effective effective emergency plan
    (kế hoạch khẩn cấp hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive emergency plan
    (kế hoạch khẩn cấp toàn diện)
  • detailed detailed emergency plan
    (kế hoạch khẩn cấp chi tiết)
  • robust robust emergency plan
    (kế hoạch khẩn cấp vững chắc/mạnh mẽ)
  • well-developed well-developed emergency plan
    (kế hoạch khẩn cấp được phát triển tốt)
Động từ + emergency plan
  • develop develop an emergency plan
    (phát triển/xây dựng một kế hoạch khẩn cấp)
  • draw up draw up an emergency plan
    (soạn thảo một kế hoạch khẩn cấp)
  • implement implement an emergency plan
    (thực hiện một kế hoạch khẩn cấp)
  • activate activate an emergency plan
    (kích hoạt/triển khai một kế hoạch khẩn cấp)
  • test test an emergency plan
    (thử nghiệm một kế hoạch khẩn cấp)
  • review review an emergency plan
    (xem xét lại một kế hoạch khẩn cấp)
emergency plan + Giới từ
  • for emergency plan for natural disasters
    (kế hoạch khẩn cấp cho thiên tai)
  • in case of emergency plan in case of fire
    (kế hoạch khẩn cấp trong trường hợp hỏa hoạn)

Idioms

  • have an emergency plan in place

    có sẵn một kế hoạch khẩn cấp

    "It's crucial for businesses to have an emergency plan in place before a crisis hits."

    (Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải có sẵn một kế hoạch khẩn cấp trước khi khủng hoảng xảy ra.)

  • put an emergency plan into action

    đưa kế hoạch khẩn cấp vào thực hiện/triển khai

    "When the alarm sounded, the staff immediately put the emergency plan into action."

    (Khi chuông báo động vang lên, nhân viên ngay lập tức đưa kế hoạch khẩn cấp vào thực hiện.)

  • fall back on an emergency plan

    dựa vào/trông cậy vào một kế hoạch khẩn cấp (khi các phương án khác thất bại)

    "If the initial rescue efforts fail, we'll have to fall back on our emergency plan."

    (Nếu những nỗ lực cứu hộ ban đầu thất bại, chúng ta sẽ phải trông cậy vào kế hoạch khẩn cấp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency plan

Noun Phrase
Lật mặt

Một bộ hướng dẫn chi tiết vạch ra các hành động cần thực hiện để ứng phó với tình huống khẩn cấp tiềm ẩn hoặc thực tế nhằm giảm thiểu thiệt hại và tổn thất.

"The company has developed a comprehensive emergency plan to deal with potential crises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should review the emergency plan annually so that everyone remembers the evacuation routes.
Chúng ta nên xem xét kế hoạch khẩn cấp hàng năm để mọi người nhớ các tuyến đường sơ tán.
Phủ định
Unless the company creates an emergency plan, it will not be prepared for potential disasters.
Trừ khi công ty tạo ra một kế hoạch khẩn cấp, nó sẽ không chuẩn bị cho các thảm họa tiềm ẩn.
Nghi vấn
If there is a fire, will everyone follow the emergency plan?
Nếu có hỏa hoạn, mọi người sẽ tuân theo kế hoạch khẩn cấp chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company has a detailed emergency plan.
Công ty của chúng tôi có một kế hoạch ứng phó khẩn cấp chi tiết.
Phủ định
The school doesn't have an emergency plan in place.
Trường học không có kế hoạch ứng phó khẩn cấp nào được thiết lập.
Nghi vấn
Does the building have an emergency plan posted in the lobby?
Tòa nhà có dán kế hoạch ứng phó khẩn cấp ở sảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency plan".

Văn hóa chuẩn bị cho thảm họa

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi thường xuyên đối mặt với thiên tai như Nhật Bản hay các vùng ven biển, việc chuẩn bị một 'kế hoạch khẩn cấp' cá nhân và gia đình là một phần quan trọng của văn hóa. Người dân thường được khuyến khích có 'túi đồ khẩn cấp' (go bag) chứa thức ăn, nước uống, thuốc men và các vật dụng cần thiết để sẵn sàng ứng phó trong vòng 72 giờ đầu tiên sau thảm họa. Các chính phủ cũng có những cơ quan chuyên trách như FEMA ở Mỹ để quản lý và hỗ trợ công tác chuẩn bị và ứng phó khẩn cấp.

Kế hoạch khẩn cấp trong kinh doanh

Trong môi trường doanh nghiệp, 'emergency plan' thường được mở rộng thành 'Business Continuity Plan' (BCP - Kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh) và 'Disaster Recovery Plan' (DRP - Kế hoạch khôi phục sau thảm họa). Đây là những kế hoạch chi tiết giúp công ty tiếp tục hoạt động hoặc nhanh chóng phục hồi sau các sự cố lớn như mất điện, tấn công mạng, hoặc thiên tai, đảm bảo giảm thiểu thiệt hại và gián đoạn.