(Top Banner Ad)
evaluate thoroughly
C1
Verb C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

evaluate thoroughly

UK: /ɪˈvæljueɪt ˈθʌrəli/ • US: /ɪˈvæljueɪt ˈθɜːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá một cách kỹ lưỡng thẩm định kỹ càng xem xét toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assess or judge the value, quality, importance, or extent of something in a careful and thoughtful way.

Vietnamese Meaning

Đánh giá, thẩm định giá trị, chất lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ của cái gì đó một cách cẩn thận và chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to evaluate the data thoroughly before making a decision."

    "Chúng ta cần đánh giá dữ liệu một cách kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định."

  • "The company needs to evaluate thoroughly its marketing strategy."

    "Công ty cần đánh giá kỹ lưỡng chiến lược tiếp thị của mình."

  • "The doctors evaluated the patient's condition thoroughly before recommending treatment."

    "Các bác sĩ đã đánh giá tình trạng của bệnh nhân một cách kỹ lưỡng trước khi đề nghị điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate đánh giá, xem xét kỹ lưỡng
Noun evaluation sự đánh giá, sự xem xét kỹ lưỡng
Adjective evaluative mang tính đánh giá, có tính xem xét
Noun evaluator người đánh giá, người thẩm định
Verb re-evaluate đánh giá lại, xem xét lại kỹ lưỡng

Synonyms

assess comprehensively (đánh giá toàn diện)analyze in depth (phân tích sâu sắc)scrutinize carefully (xem xét kỹ lưỡng)

Antonyms

evaluate superficially (đánh giá hời hợt)overlook (bỏ qua)disregard (không quan tâm)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evaluare
Old French
esvaluer
Middle French
évaluer
English
evaluate

Nguồn gốc của 'Evaluate'

Từ 'evaluate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'evaluare', là sự kết hợp của 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài', 'hoàn toàn') và 'valere' (nghĩa là 'có giá trị', 'mạnh mẽ'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'xác định giá trị' hoặc 'định giá'. Qua tiếng Pháp cổ 'esvaluer' và tiếng Pháp trung đại 'évaluer', nghĩa của nó phát triển thành 'đánh giá' hoặc 'phân tích'.

Sức mạnh của 'Thoroughly'

Phó từ 'thoroughly' (kỹ lưỡng, triệt để) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurh' (nghĩa là 'xuyên qua', 'khắp') kết hợp với hậu tố '-ly'. Khi kết hợp với 'evaluate', nó nhấn mạnh rằng việc đánh giá cần được thực hiện một cách hoàn chỉnh, chi tiết, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào. Cả cụm 'evaluate thoroughly' vì thế mang ý nghĩa 'đánh giá một cách toàn diện và kỹ lưỡng'.

Usage Note

"Evaluate" nhấn mạnh quá trình xem xét kỹ lưỡng để đưa ra một phán đoán có căn cứ. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các tiêu chí hoặc tiêu chuẩn cụ thể. So với "assess" (đánh giá), "evaluate" mang tính phân tích và phán xét hơn. "Thoroughly" bổ nghĩa cho "evaluate", nhấn mạnh mức độ chi tiết và toàn diện của việc đánh giá.
"Thoroughly" bổ nghĩa cho động từ "evaluate," cho thấy việc đánh giá được thực hiện một cách toàn diện, tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào. Nó mạnh hơn các trạng từ như "carefully" (cẩn thận) hay "closely" (sát sao).

Prepositions

on based on against

"Evaluate on": đánh giá dựa trên một tiêu chí cụ thể. Ví dụ: "The project will be evaluated on its cost-effectiveness."
"Evaluate based on": tương tự như "evaluate on", nhấn mạnh căn cứ để đánh giá. Ví dụ: "His performance was evaluated based on his sales figures."
"Evaluate against": so sánh với một tiêu chuẩn hoặc benchmark. Ví dụ: "The product was evaluated against industry standards."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evaluate thoroughly
  • carefully carefully evaluate thoroughly
    (đánh giá kỹ lưỡng một cách cẩn thận)
  • critically critically evaluate thoroughly
    (đánh giá kỹ lưỡng một cách có phê phán)
  • meticulously meticulously evaluate thoroughly
    (xem xét kỹ lưỡng một cách tỉ mỉ)
  • properly properly evaluate thoroughly
    (đánh giá kỹ lưỡng một cách đúng đắn)
evaluate thoroughly + Noun (Object)
  • the proposal evaluate thoroughly the proposal
    (đánh giá kỹ lưỡng đề xuất)
  • the risks evaluate thoroughly the risks
    (đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro)
  • the data evaluate thoroughly the data
    (xem xét kỹ lưỡng dữ liệu)
  • the situation evaluate thoroughly the situation
    (đánh giá kỹ lưỡng tình hình)

Idioms

  • Always evaluate thoroughly before making a decision.

    Luôn đánh giá kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

    "It's a complex project, so we must always evaluate thoroughly before making a decision."

    (Đây là một dự án phức tạp, vì vậy chúng ta phải luôn đánh giá kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.)

  • You need to evaluate thoroughly all available options.

    Bạn cần đánh giá kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn có sẵn.

    "Before investing, you need to evaluate thoroughly all available options to ensure the best outcome."

    (Trước khi đầu tư, bạn cần đánh giá kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn có sẵn để đảm bảo kết quả tốt nhất.)

  • The team was instructed to evaluate thoroughly every aspect of the plan.

    Nhóm được chỉ thị đánh giá kỹ lưỡng mọi khía cạnh của kế hoạch.

    "To avoid unforeseen problems, the team was instructed to evaluate thoroughly every aspect of the plan."

    (Để tránh những vấn đề không lường trước, nhóm đã được chỉ thị đánh giá kỹ lưỡng mọi khía cạnh của kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluate thoroughly

Verb
Lật mặt

Đánh giá, thẩm định giá trị, chất lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ của cái gì đó một cách cẩn thận và chu đáo.

"We need to evaluate the data thoroughly before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluate thoroughly".

Thẩm định chuyên sâu (Due Diligence)

Trong môi trường kinh doanh, pháp lý và tài chính ở phương Tây, 'Due Diligence' (thẩm định chuyên sâu) là một khái niệm quan trọng. Nó liên quan đến quá trình 'evaluate thoroughly' (đánh giá kỹ lưỡng) một thỏa thuận hoặc giao dịch tiềm năng để xác định rủi ro và lợi ích. Đây là một bước thiết yếu để đảm bảo rằng các bên có đầy đủ thông tin trước khi cam kết, nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét mọi chi tiết.

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Tư duy phản biện là một kỹ năng được đánh giá cao trong giáo dục và công việc ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó đòi hỏi khả năng 'evaluate thoroughly' (đánh giá kỹ lưỡng) thông tin, ý tưởng và lập luận một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi định kiến. Thay vì chấp nhận thông tin một cách thụ động, tư duy phản biện khuyến khích phân tích, đặt câu hỏi và hình thành quan điểm dựa trên bằng chứng và lý lẽ vững chắc.