(Top Banner Ad)
spreading the gospel
B2
Động từ (trong cụm từ) B2 Tôn giáo, Truyền giáo

spreading the gospel

UK: /ˈsprɛdɪŋ ðə ˈɡɒspəl/ • US: /ˈsprɛdɪŋ ðə ˈɡɑːspəl/

Nghĩa tiếng Việt

truyền bá phúc âm rao giảng tin mừng loan báo tin lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To actively promote or disseminate a particular belief, doctrine, or cause, especially religious faith.

Vietnamese Meaning

Tích cực quảng bá hoặc truyền bá một niềm tin, học thuyết hoặc mục đích cụ thể, đặc biệt là đức tin tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dedicated his life to spreading the gospel to remote villages."

    "Ông đã cống hiến cả cuộc đời để truyền bá phúc âm đến những ngôi làng hẻo lánh."

  • "They traveled the world, spreading the gospel of peace."

    "Họ đã đi khắp thế giới, truyền bá phúc âm về hòa bình."

  • "The organization is dedicated to spreading the gospel through music and art."

    "Tổ chức này tận tâm truyền bá phúc âm thông qua âm nhạc và nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gospel Phúc Âm, tin mừng (tôn giáo); học thuyết, nguyên tắc (nghĩa bóng)
Noun gospeller Người truyền bá phúc âm, người giảng phúc âm
Adjective evangelical Thuộc về phúc âm, mang tính truyền giáo
Verb evangelize Truyền bá phúc âm, giảng đạo
Noun spread Sự lan rộng, sự truyền bá, sự trải ra
Verb spread Lan rộng, truyền bá, trải ra
Adjective widespread Lan rộng, phổ biến rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Truyền giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
εὐαγγέλιον (euangelion)
Old English
gōdspel
Middle English
gospel
Modern English
gospel

Nguồn gốc "gospel"

Từ "gospel" trong tiếng Anh cổ là "gōdspel", ghép từ "gōd" (tốt lành) và "spel" (câu chuyện, tin tức). Nó là bản dịch trực tiếp từ từ "euangelion" (εὐαγγέλιον) trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "tin tức tốt lành". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ tin vui về chiến thắng của vua chúa hay các sự kiện quan trọng. Sau này, nó được dùng đặc biệt để chỉ những lời dạy và câu chuyện về cuộc đời của Chúa Giê-su, được coi là "tin mừng" cho nhân loại.

Ý nghĩa của "spreading"

Động từ "spread" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sprǣdan", có nghĩa là làm lan rộng ra, phân tán, trải rộng. Khi kết hợp với "the gospel", nó mang ý nghĩa truyền bá, phổ biến các thông điệp và giáo lý Kitô giáo ra khắp nơi, giống như việc gieo hạt giống để chúng nảy mầm và phát triển rộng khắp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, để chỉ hành động truyền bá phúc âm của Chúa Giêsu. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc quảng bá bất kỳ ý tưởng hoặc sản phẩm nào một cách nhiệt tình. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và thái độ của người nói. 'Spread the word' là một cụm từ chung hơn, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo và thường được sử dụng trong kinh doanh hoặc quảng cáo.

Prepositions

about of

* **about:** nhấn mạnh vào nội dung của thông điệp được truyền bá (spreading the gospel *about* love and forgiveness).
* **of:** nhấn mạnh nguồn gốc của thông điệp hoặc thuộc tính của nó (spreading the gospel *of* Jesus Christ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spreading the gospel
  • dedicate oneself to dedicate oneself to spreading the gospel
    (cống hiến hết mình cho việc truyền bá phúc âm)
  • commit to commit to spreading the gospel
    (cam kết truyền bá phúc âm)
  • devote oneself to devote oneself to spreading the gospel
    (dâng hiến bản thân cho việc truyền bá phúc âm)
  • succeed in succeed in spreading the gospel
    (thành công trong việc truyền bá phúc âm)
  • continue continue spreading the gospel
    (tiếp tục truyền bá phúc âm)
Adverb + spreading the gospel
  • actively actively spreading the gospel
    (tích cực truyền bá phúc âm)
  • tirelessly tirelessly spreading the gospel
    (không mệt mỏi truyền bá phúc âm)
  • fervently fervently spreading the gospel
    (nhiệt thành truyền bá phúc âm)
  • effectively effectively spreading the gospel
    (truyền bá phúc âm một cách hiệu quả)

Idioms

  • spreading the gospel

    Truyền bá phúc âm; truyền bá thông điệp Kitô giáo

    "Missionaries travel to remote villages, dedicating their lives to spreading the gospel."

    (Các nhà truyền giáo đi đến những ngôi làng hẻo lánh, dâng hiến cuộc đời mình để truyền bá phúc âm.)

  • spreading the gospel of [something]

    Truyền bá rộng rãi một ý tưởng, triết lý, hoặc niềm tin nào đó (mang nghĩa tích cực, đầy nhiệt huyết)

    "She spends her days spreading the gospel of healthy eating and sustainable living."

    (Cô ấy dành cả ngày để truyền bá rộng rãi triết lý ăn uống lành mạnh và lối sống bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spreading the gospel

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Tích cực quảng bá hoặc truyền bá một niềm tin, học thuyết hoặc mục đích cụ thể, đặc biệt là đức tin tôn giáo.

"He dedicated his life to spreading the gospel to remote villages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spreading the gospel".

Tầm quan trọng tôn giáo

Trong Kitô giáo, "spreading the gospel" là một mệnh lệnh quan trọng (Đại Mạng Lệnh), khuyến khích các tín đồ chia sẻ tin mừng về Chúa Giê-su Kitô và lời dạy của Ngài. Đây là nền tảng của các hoạt động truyền giáo và mục vụ trên toàn thế giới, nhằm mang lại hy vọng và sự cứu rỗi cho mọi người.

Ảnh hưởng lịch sử và hiện đại

Từ xa xưa đến nay, việc truyền bá phúc âm đã đóng vai trò then chốt trong việc định hình các nền văn hóa, thúc đẩy giáo dục và y tế ở nhiều vùng trên thế giới thông qua hoạt động của các nhà truyền giáo. Ngày nay, ngoài ý nghĩa tôn giáo, cụm từ này còn được dùng để mô tả việc nhiệt tình lan truyền bất kỳ ý tưởng hay niềm tin tích cực nào, dù là về khoa học, sức khỏe hay một triết lý sống.