(Top Banner Ad)
formal dress
B1
Noun B1 Thời trang, Xã hội

formal dress

UK: /ˈfɔːməl dres/ • US: /ˈfɔːrməl dres/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục trang trọng y phục trang trọng đồ lễ phục quần áo trang trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing suitable for formal occasions such as weddings, galas, or business events. It typically involves elegant and often elaborate attire.

Vietnamese Meaning

Trang phục phù hợp cho các dịp trang trọng như đám cưới, dạ tiệc hoặc sự kiện kinh doanh. Nó thường bao gồm trang phục thanh lịch và thường được thiết kế tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a stunning formal dress to the awards ceremony."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy đến lễ trao giải."

  • "The invitation specified formal dress."

    "Lời mời ghi rõ yêu cầu mặc trang phục trang trọng."

  • "Many people choose to rent formal dress for special events."

    "Nhiều người chọn thuê trang phục trang trọng cho các sự kiện đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Verb dress mặc quần áo, ăn mặc
Noun dresser tủ quần áo (Mỹ), người ăn mặc
Verb undress cởi quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formal
English
formal

Nguồn gốc của 'formal dress'

Cụm từ 'formal dress' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'formal' (trang trọng, chính thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' (hình thức, khuôn mẫu), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'formal' và đi vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa tuân thủ các quy tắc hoặc nghi thức. Từ 'dress' (trang phục, quần áo) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dresser', nghĩa là 'sắp xếp' hay 'chuẩn bị'. Khi kết hợp lại, 'formal dress' mô tả trang phục được lựa chọn và mặc theo những quy tắc cụ thể, phù hợp với các sự kiện trang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'formal dress' nhấn mạnh sự phù hợp của trang phục cho những dịp yêu cầu sự trang trọng. Khác với 'casual wear' (trang phục thường ngày), 'formal dress' thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham gia. Có thể bao gồm váy dạ hội, veston, tuxedo, v.v.

Prepositions

for in

'Formal dress for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của trang phục (ví dụ: 'Formal dress for a wedding'). 'In formal dress' được dùng để miêu tả trạng thái mặc trang phục trang trọng (ví dụ: 'She arrived in formal dress').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal dress
  • elegant elegant formal dress
    (trang phục trang trọng thanh lịch)
  • strict strict formal dress
    (quy định trang phục trang trọng nghiêm ngặt)
  • appropriate appropriate formal dress
    (trang phục trang trọng phù hợp)
  • traditional traditional formal dress
    (trang phục trang trọng truyền thống)
Verb + formal dress
  • wear wear formal dress
    (mặc trang phục trang trọng)
  • require require formal dress
    (yêu cầu trang phục trang trọng)
  • don don formal dress
    (khoác lên trang phục trang trọng)
  • choose choose formal dress
    (chọn trang phục trang trọng)
Noun + formal dress
  • evening evening formal dress
    (trang phục dạ hội trang trọng)
  • full full formal dress
    (trang phục đại lễ/trang trọng đầy đủ)
  • semi-formal semi-formal dress
    (trang phục bán trang trọng)

Idioms

  • formal dress code

    quy định về trang phục trang trọng

    "Guests must adhere to the formal dress code for the gala dinner."

    (Khách mời phải tuân thủ quy định trang phục trang trọng cho bữa tiệc dạ tiệc.)

  • semi-formal dress

    trang phục bán trang trọng (ít trang trọng hơn 'formal dress' nhưng vẫn lịch sự)

    "The invitation specified semi-formal dress for the reception."

    (Thiệp mời ghi rõ trang phục bán trang trọng cho buổi tiệc chiêu đãi.)

  • full formal dress

    trang phục đại lễ/trang trọng đầy đủ (mức độ trang trọng cao nhất)

    "Diplomats are often seen in full formal dress at state functions."

    (Các nhà ngoại giao thường được thấy trong trang phục đại lễ đầy đủ tại các buổi tiệc cấp nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal dress

Noun
Lật mặt

Trang phục phù hợp cho các dịp trang trọng như đám cưới, dạ tiệc hoặc sự kiện kinh doanh. Nó thường bao gồm trang phục thanh lịch và thường được thiết kế tỉ mỉ.

"She wore a stunning formal dress to the awards ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a formal dress to the gala last night.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy dạ hội đến buổi dạ tiệc tối qua.
Phủ định
He didn't wear formal attire to the business meeting; he wore business casual.
Anh ấy đã không mặc trang phục trang trọng đến cuộc họp kinh doanh; anh ấy mặc trang phục công sở.
Nghi vấn
Did you see the formal dress she was wearing at the awards ceremony?
Bạn có thấy chiếc váy dạ hội mà cô ấy mặc tại lễ trao giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal dress".

Sự kiện và ý nghĩa

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'formal dress' (trang phục trang trọng) thường được yêu cầu trong những dịp đặc biệt như đám cưới, dạ hội, buổi hòa nhạc opera, hoặc các sự kiện kinh doanh quan trọng. Việc mặc trang phục trang trọng thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và chủ nhà, đồng thời phản ánh tính nghiêm túc và tầm quan trọng của buổi lễ.

Các cấp độ trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều cấp độ trang phục trang trọng khác nhau. 'Black tie' (cà vạt đen) thường dành cho nam giới với áo tuxedo và nữ giới với váy dạ hội dài. 'White tie' (cà vạt trắng) là cấp độ trang trọng cao nhất, yêu cầu nam giới mặc áo đuôi tôm và nữ giới mặc váy dạ hội lộng lẫy nhất, thường thấy ở các sự kiện hoàng gia hoặc cấp nhà nước.