(Top Banner Ad)
cocktail dress
B1
danh từ B1 Thời trang

cocktail dress

UK: /ˈkɒkteɪl dres/ • US: /ˈkɑːkteɪl dres/

Nghĩa tiếng Việt

váy cocktail váy dự tiệc cocktail
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-formal dress, typically knee-length or slightly longer, suitable for cocktail parties and other semi-formal occasions.

Vietnamese Meaning

Một loại váy bán trang trọng, thường có độ dài đến đầu gối hoặc dài hơn một chút, phù hợp cho các bữa tiệc cocktail và các dịp bán trang trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful cocktail dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy cocktail rất đẹp đến bữa tiệc."

  • "The invitation specified cocktail dress attire."

    "Lời mời quy định trang phục là váy cocktail."

  • "She accessorized her cocktail dress with a pearl necklace."

    "Cô ấy phối chiếc váy cocktail của mình với một chiếc vòng cổ ngọc trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cocktail party Tiệc rượu cocktail
Verb Dress up Ăn diện, mặc đồ đẹp
Adjective Dressy Sang trọng, lịch sự (về phong cách ăn mặc)
Noun Dressmaker Thợ may váy

Synonyms

party dress (váy dự tiệc)

Related Words

evening gown (váy dạ hội)day dress (váy mặc hàng ngày)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Cocktail
Middle English
Dressen
Modern English
Cocktail dress

Sự ra đời của một biểu tượng thời trang

Thuật ngữ 'cocktail dress' xuất hiện lần đầu vào những năm 1920 trong thời đại nhạc Jazz. Trước đó, phụ nữ thường thay đồ rất nhiều lần trong ngày. Sự xuất hiện của loại váy này đánh dấu một bước ngoặt khi phụ nữ cần một trang phục chuyển tiếp linh hoạt giữa tiệc trà chiều và bữa tối sang trọng.

Tầm ảnh hưởng của Christian Dior

Mặc dù thuật ngữ đã có từ trước, nhưng chính Christian Dior là người đã phổ biến rộng rãi khái niệm 'cocktail dress' vào cuối thập niên 1940 với bộ sưu tập 'New Look', giúp nó trở thành một món đồ không thể thiếu trong tủ đồ của phụ nữ hiện đại.

Usage Note

Váy cocktail là trang phục phù hợp cho các sự kiện không quá trang trọng như dạ hội nhưng vẫn cần lịch sự. Nó thường được làm từ các chất liệu như lụa, satin hoặc ren, và có thể được trang trí với các chi tiết như hạt cườm hoặc ren. So với 'evening gown' (váy dạ hội), 'cocktail dress' ít trang trọng hơn. Khác với 'day dress' (váy mặc hàng ngày), nó thường được làm từ chất liệu tốt hơn và có kiểu dáng cầu kỳ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocktail dress
  • elegant an elegant cocktail dress
    (một chiếc váy cocktail thanh lịch)
  • stunning a stunning cocktail dress
    (một chiếc váy cocktail lộng lẫy)
  • knee-length a knee-length cocktail dress
    (một chiếc váy cocktail dài đến đầu gối)
Verb + cocktail dress
  • wear wear a cocktail dress
    (mặc váy cocktail)
  • slip into slip into a cocktail dress
    (diện nhanh một chiếc váy cocktail)
  • design design a cocktail dress
    (thiết kế váy cocktail)

Idioms

  • Little Black Dress (LBD)

    Chiếc váy đen tối giản, đa dụng

    "Every woman should have a little black dress in her wardrobe for cocktail parties."

    (Mọi phụ nữ nên có một chiếc váy đen tối giản trong tủ đồ để đi dự tiệc cocktail.)

  • Dress code: Cocktail

    Yêu cầu trang phục tiệc bán trang trọng

    "The invitation says 'dress code: cocktail', so avoid wearing jeans."

    (Giấy mời ghi 'trang phục cocktail', vì vậy đừng mặc quần jean.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocktail dress

danh từ
Lật mặt

Một loại váy bán trang trọng, thường có độ dài đến đầu gối hoặc dài hơn một chút, phù hợp cho các bữa tiệc cocktail và các dịp bán trang trọng khác.

"She wore a beautiful cocktail dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cocktail dress, which she bought for the party, looks stunning on her.
Chiếc váy cocktail mà cô ấy mua cho bữa tiệc trông thật lộng lẫy trên người cô ấy.
Phủ định
That wasn't a cocktail dress, which she claimed to be suitable for the formal event.
Đó không phải là một chiếc váy cocktail, mà cô ấy khẳng định là phù hợp cho sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Is that a cocktail dress, which you are planning to wear to the wedding?
Đó có phải là váy cocktail mà bạn định mặc đến đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail dress".

Quy tắc 'Semi-formal'

Trong văn hóa phương Tây, váy cocktail được coi là trang phục 'semi-formal' (bán trang trọng). Nó ngắn hơn váy dạ hội (gown) nhưng sang trọng hơn váy mặc hàng ngày, thường được mặc cho các sự kiện từ 4 giờ chiều đến 7 giờ tối.

Biểu tượng của sự độc lập

Vào những năm 1920, việc mặc váy cocktail còn tượng trưng cho sự giải phóng của phụ nữ - những người bắt đầu đi làm, uống cocktail và tham gia các hoạt động xã hội tự do hơn thay vì chỉ ở trong nhà.