(Top Banner Ad)
ex-spouse
B2
danh từ B2 Luật pháp, Gia đình

ex-spouse

UK: /ˌeksˈspaʊs/ • US: /ˌeksˈspaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

vợ/chồng cũ người đã ly dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who was formerly one's spouse; a divorced or separated spouse.

Vietnamese Meaning

Người đã từng là vợ/chồng của ai đó; vợ/chồng đã ly dị hoặc ly thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a good relationship with her ex-spouse for the sake of their children."

    "Cô ấy có một mối quan hệ tốt với vợ/chồng cũ vì lợi ích của các con."

  • "His ex-spouse still lives in the same town."

    "Vợ/chồng cũ của anh ấy vẫn sống ở cùng một thị trấn."

  • "The court ordered him to pay alimony to his ex-spouse."

    "Tòa án ra lệnh cho anh ta trả tiền trợ cấp ly hôn cho vợ/chồng cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spouse Vợ hoặc chồng
Adjective spousal Thuộc về vợ hoặc chồng; liên quan đến hôn nhân
Verb marry Kết hôn
Noun marriage Hôn nhân
Verb/Noun divorce Ly hôn; sự ly hôn
Noun ex-husband Chồng cũ
Noun ex-wife Vợ cũ
Noun ex-partner Bạn đời cũ (không nhất thiết đã kết hôn)

Synonyms

former spouse (vợ/chồng cũ)divorced spouse (vợ/chồng đã ly dị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex
Latin
sponsus/sponsa
Old French
espous/espouse
Middle English
spouse
English
ex-spouse

Tiền tố 'ex-': Từ 'Ex' trong tiếng Latin

Tiền tố 'ex-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex', nghĩa là 'ra khỏi', 'từ', hoặc 'trước đây'. Khi thêm vào một danh từ như 'spouse', nó chỉ người đã từng giữ vai trò đó nhưng bây giờ không còn nữa. Ví dụ, 'ex-president' là cựu tổng thống, 'ex-boyfriend' là bạn trai cũ.

'Spouse': Lời hứa hôn

Từ 'spouse' bắt nguồn từ 'sponsus' (nam) và 'sponsa' (nữ) trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người đã đính hôn' hoặc 'người đã hứa hôn'. Qua tiếng Pháp cổ ('espous/espouse'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là vợ hoặc chồng, người bạn đời đã kết hôn và gắn bó.

Usage Note

Từ 'ex-spouse' được sử dụng để chỉ mối quan hệ trước đây, nhấn mạnh rằng mối quan hệ hôn nhân đã chấm dứt. Nó trung lập hơn so với các từ như 'former spouse' (vợ/chồng cũ) và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc khi muốn ngắn gọn, rõ ràng. Khác với 'widow/widower' (vợ/chồng góa) là những người mà hôn nhân kết thúc do cái chết của người bạn đời, 'ex-spouse' chỉ những người đã ly hôn hoặc ly thân.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ người mà 'ex-spouse' có quan hệ trước đây. Ví dụ: 'the ex-spouse of John' (vợ/chồng cũ của John).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ex-spouse
  • friendly a friendly ex-spouse
    (một người vợ/chồng cũ thân thiện)
  • bitter a bitter ex-spouse
    (một người vợ/chồng cũ cay đắng, thù hằn)
  • my my ex-spouse
    (vợ/chồng cũ của tôi)
Động từ + ex-spouse
  • co-parent with co-parent with an ex-spouse
    (cùng nuôi dạy con với vợ/chồng cũ)
  • support support an ex-spouse
    (hỗ trợ vợ/chồng cũ (ví dụ: tài chính))
  • remain friends with remain friends with an ex-spouse
    (giữ tình bạn với vợ/chồng cũ)
  • fight with fight with an ex-spouse
    (cãi vã/tranh chấp với vợ/chồng cũ)
Ex-spouse + Động từ
  • remarries My ex-spouse remarries.
    (Vợ/chồng cũ của tôi tái hôn.)
  • moves on My ex-spouse moves on.
    (Vợ/chồng cũ của tôi đã vượt qua (cuộc hôn nhân cũ).)

Idioms

  • remain on good terms with one's ex-spouse

    giữ mối quan hệ tốt đẹp với vợ/chồng cũ

    "It's healthy for the children if parents can remain on good terms with their ex-spouse after divorce."

    (Sẽ tốt cho bọn trẻ nếu cha mẹ có thể giữ mối quan hệ tốt đẹp với vợ/chồng cũ sau ly hôn.)

  • co-parent with an ex-spouse

    cùng nhau nuôi dạy con cái với vợ/chồng cũ

    "Many divorced couples try to co-parent with an ex-spouse effectively for their children's well-being."

    (Nhiều cặp vợ chồng ly hôn cố gắng cùng nhau nuôi dạy con cái hiệu quả với vợ/chồng cũ vì hạnh phúc của con.)

  • have baggage from an ex-spouse

    có những vấn đề/tổn thương (tâm lý, cảm xúc) từ mối quan hệ với vợ/chồng cũ

    "She carries a lot of emotional baggage from her ex-spouse, which affects her new relationships."

    (Cô ấy mang theo rất nhiều gánh nặng cảm xúc từ người chồng cũ, điều này ảnh hưởng đến các mối quan hệ mới của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ex-spouse

danh từ
Lật mặt

Người đã từng là vợ/chồng của ai đó; vợ/chồng đã ly dị hoặc ly thân.

"She has a good relationship with her ex-spouse for the sake of their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ex-spouse".

Nuôi dạy con chung (Co-parenting)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc ly hôn không còn bị kỳ thị nặng nề như trước. Thay vào đó, nhiều cặp đôi chọn cách 'nuôi dạy con chung' (co-parenting) với vợ/chồng cũ. Điều này có nghĩa là dù không còn là vợ chồng, họ vẫn hợp tác để chăm sóc và nuôi dưỡng con cái, thường chia sẻ quyền nuôi con và trách nhiệm.

Thay đổi cái nhìn về ly hôn và người vợ/chồng cũ

Xã hội phương Tây đã có sự thay đổi lớn trong cách nhìn nhận về ly hôn và người vợ/chồng cũ. Thay vì xem ly hôn là thất bại, nhiều người coi đó là một quá trình chuyển đổi. Các mối quan hệ với vợ/chồng cũ cũng đa dạng hơn, từ thù địch đến thân thiện, thậm chí coi nhau như bạn bè, đặc biệt khi có con chung.