exaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of demanding and obtaining something, especially money or payment, from someone by force or threats.
Vietnamese Meaning
Hành động đòi hỏi và chiếm đoạt một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thanh toán, từ ai đó bằng vũ lực hoặc đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exaction of exorbitant taxes led to widespread public discontent."
"Việc đòi hỏi những khoản thuế cắt cổ đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng trong công chúng."
-
"The government was accused of the exaction of illegal fees."
"Chính phủ bị cáo buộc đòi hỏi các khoản phí bất hợp pháp."
-
"The company denied any involvement in the exaction of payments from its suppliers."
"Công ty phủ nhận mọi liên quan đến việc đòi tiền từ các nhà cung cấp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exaction | sự đòi hỏi, sự thu phí cưỡng bức (thường là bất công hoặc quá mức) |
| Verb | exact | đòi hỏi (một cách kiên quyết), thu tiền (một cách cưỡng chế); bắt phải trả giá |
| Adjective | exacting | đòi hỏi khắt khe, cần nhiều nỗ lực, khó khăn |
| Adverb | exactly | một cách chính xác, đúng đắn |
| Noun | exactness | tính chính xác, sự tỉ mỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exaction' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm quyền, tống tiền hoặc thu thuế, phí một cách bất hợp pháp hoặc quá mức. Nó nhấn mạnh sự cưỡng ép và bất công trong việc thu thập.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của thứ bị đòi hỏi (ví dụ: exaction of a tax). Sử dụng 'from' để chỉ người hoặc tổ chức bị đòi hỏi (ví dụ: exaction from the people).
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal exaction (sự đòi hỏi/thu phí bất hợp pháp)
-
unjust unjust exaction (sự đòi hỏi/thu phí bất công)
-
excessive excessive exaction (sự đòi hỏi/thu phí quá mức)
-
harsh harsh exaction (sự đòi hỏi/thu phí khắc nghiệt)
-
heavy heavy exaction (khoản đòi hỏi/thu phí nặng nề)
-
impose impose an exaction (áp đặt một khoản đòi hỏi/thu phí)
-
demand demand an exaction (yêu cầu một khoản đòi hỏi/thu phí)
-
resist resist an exaction (chống lại một khoản đòi hỏi/thu phí)
-
exaction of exaction of tribute (việc thu cống nạp)
-
exaction of exaction of taxes (việc thu thuế)
-
exaction of exaction of a fee (việc thu một khoản phí)
Idioms
-
the exaction of a heavy price/toll
việc đòi hỏi một cái giá quá đắt, một sự hy sinh lớn
"The economic crisis led to the exaction of a heavy price from ordinary citizens."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đòi hỏi một cái giá đắt từ những người dân thường.)
-
illegal exaction
sự đòi hỏi hoặc thu tiền bất hợp pháp
"Local businesses complained about illegal exactions from corrupt officials."
(Các doanh nghiệp địa phương đã phàn nàn về những khoản thu bất hợp pháp từ các quan chức tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exaction
danh từHành động đòi hỏi và chiếm đoạt một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thanh toán, từ ai đó bằng vũ lực hoặc đe dọa.
"The exaction of exorbitant taxes led to widespread public discontent."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government increases exaction on businesses, they will likely raise prices for consumers. |
Nếu chính phủ tăng cường sự đòi hỏi (exaction) đối với các doanh nghiệp, họ có khả năng sẽ tăng giá cho người tiêu dùng. |
| Phủ định | If the company doesn't protest the illegal exaction, it won't be able to compete effectively. |
Nếu công ty không phản đối sự đòi hỏi (exaction) bất hợp pháp, nó sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the public support the new tax if the exaction is used for public services? |
Liệu công chúng có ủng hộ loại thuế mới nếu sự đòi hỏi (exaction) này được sử dụng cho các dịch vụ công cộng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government announces a new tax policy, the exaction on citizens increases. |
Nếu chính phủ công bố chính sách thuế mới, sự thu thuế từ người dân tăng lên. |
| Phủ định | When the economy is weak, the exaction of taxes doesn't generate as much revenue. |
Khi nền kinh tế suy yếu, việc thu thuế không tạo ra nhiều doanh thu như trước. |
| Nghi vấn | If a company evades taxes, does the exaction of penalties become necessary? |
Nếu một công ty trốn thuế, việc áp dụng các hình phạt có trở nên cần thiết không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exaction of high taxes caused widespread discontent. |
Việc thu thuế cao đã gây ra sự bất mãn lan rộng. |
| Phủ định | There was no exaction of additional fees for the service. |
Không có sự đòi hỏi thêm bất kỳ khoản phí nào cho dịch vụ này. |
| Nghi vấn | What exaction led to the company's bankruptcy? |
Việc đòi hỏi nào đã dẫn đến sự phá sản của công ty? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the exaction of taxes wasn't so high this year. |
Tôi ước sự thu thuế không quá cao trong năm nay. |
| Phủ định | If only the government hadn't made such a harsh exaction of property. |
Giá mà chính phủ đã không có sự trưng thu tài sản khắc nghiệt đến vậy. |
| Nghi vấn | If only the company would stop the exaction of hidden fees! |
Giá mà công ty ngừng việc thu phí ẩn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaction".
