excellent example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very good; of the highest quality.
Vietnamese Meaning
Xuất sắc, tuyệt vời; có chất lượng cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave an excellent presentation."
"Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc."
-
"This report is an excellent example of clear writing."
"Báo cáo này là một ví dụ tuyệt vời về văn phong rõ ràng."
-
"His behavior is an excellent example for the children."
"Hành vi của anh ấy là một tấm gương tốt cho bọn trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excel | |
| Noun | excellence | |
| Adverb | excellently | |
| Verb | exemplify | |
| Adjective | exemplary |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Excellent là một tính từ mạnh mẽ thể hiện sự vượt trội. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng cao hơn mức trung bình. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Example là một danh từ chỉ một trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa hoặc giải thích một khái niệm, quy tắc hoặc lý thuyết chung. Nó có thể là một vật thể, một người, một tình huống hoặc một sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a perfect a perfect excellent example (một ví dụ hoàn hảo/tuyệt vời)
-
a prime a prime excellent example (một ví dụ điển hình/hàng đầu)
-
a shining a shining excellent example (một ví dụ sáng chói/rực rỡ)
-
a clear a clear excellent example (một ví dụ rõ ràng/minh bạch)
-
a classic a classic excellent example (một ví dụ kinh điển)
-
set set an excellent example (làm gương tốt, đặt ra một ví dụ xuất sắc)
-
provide provide an excellent example (cung cấp một ví dụ xuất sắc)
-
give give an excellent example (đưa ra một ví dụ xuất sắc)
-
serve as serve as an excellent example (đóng vai trò/được dùng làm một ví dụ xuất sắc)
-
follow follow an excellent example (noi gương tốt, học theo một ví dụ xuất sắc)
-
cite cite an excellent example (trích dẫn/nêu ra một ví dụ xuất sắc)
Idioms
-
To set an excellent example
Để làm gương tốt, tạo ra một hình mẫu xuất sắc cho người khác noi theo, đặc biệt là trong hành vi hoặc đạo đức.
"Her dedication to volunteer work sets an excellent example for her peers."
(Sự tận tâm của cô ấy với công việc tình nguyện đã tạo một tấm gương xuất sắc cho bạn bè đồng trang lứa.)
-
To be an excellent example of something
Là một minh chứng/ví dụ hoàn hảo cho điều gì đó, thể hiện rõ nét phẩm chất, đặc điểm hoặc bản chất của nó.
"This project is an excellent example of innovative design and teamwork."
(Dự án này là một ví dụ xuất sắc về thiết kế sáng tạo và tinh thần đồng đội.)
-
Following an excellent example
Noi gương một tấm gương xuất sắc, học hỏi và làm theo những điều tốt đẹp, thành công từ người khác.
"The younger generation is following an excellent example set by their mentors."
(Thế hệ trẻ đang noi gương tốt từ những người cố vấn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excellent example
AdjectiveXuất sắc, tuyệt vời; có chất lượng cao nhất.
"She gave an excellent presentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent example".
