(Top Banner Ad)
excellent example
B2
Adjective B2 General

excellent example

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ xuất sắc ví dụ điển hình ví dụ tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very good; of the highest quality.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc, tuyệt vời; có chất lượng cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an excellent presentation."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc."

  • "This report is an excellent example of clear writing."

    "Báo cáo này là một ví dụ tuyệt vời về văn phong rõ ràng."

  • "His behavior is an excellent example for the children."

    "Hành vi của anh ấy là một tấm gương tốt cho bọn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excel
Noun excellence
Adverb excellently
Verb exemplify
Adjective exemplary

Synonyms

outstanding example (ví dụ nổi bật)superb example (ví dụ tuyệt vời)prime example (ví dụ điển hình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere
Latin
excellens
Old French
excellent
Middle English
excellent
Latin
exemplum
Old French
example
Middle English
exemple
Modern English
excellent example

Nguồn gốc của 'excellent'

Từ 'excellent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excellere', có nghĩa là 'vượt trội, nổi bật'. Nó nhấn mạnh sự ưu việt, vượt qua mọi thứ khác về chất lượng hoặc mức độ, chỉ sự xuất chúng và hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'example'

Từ 'example' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', mang ý nghĩa 'mẫu, hình mẫu, điển hình'. Nó được dùng để chỉ một vật hoặc người được đưa ra để minh họa hoặc làm mẫu để noi theo.

Ý nghĩa kết hợp 'excellent example'

Khi kết hợp, 'excellent example' tạo nên một cụm từ mạnh mẽ, dùng để mô tả một điều gì đó vượt trội, hoàn hảo đến mức nó có thể được dùng làm chuẩn mực, tấm gương sáng hoặc minh chứng rõ ràng nhất cho một phẩm chất hay hành động tích cực.

Usage Note

Excellent là một tính từ mạnh mẽ thể hiện sự vượt trội. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng cao hơn mức trung bình. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Example là một danh từ chỉ một trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa hoặc giải thích một khái niệm, quy tắc hoặc lý thuyết chung. Nó có thể là một vật thể, một người, một tình huống hoặc một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excellent example
  • a perfect a perfect excellent example
    (một ví dụ hoàn hảo/tuyệt vời)
  • a prime a prime excellent example
    (một ví dụ điển hình/hàng đầu)
  • a shining a shining excellent example
    (một ví dụ sáng chói/rực rỡ)
  • a clear a clear excellent example
    (một ví dụ rõ ràng/minh bạch)
  • a classic a classic excellent example
    (một ví dụ kinh điển)
Verb + excellent example
  • set set an excellent example
    (làm gương tốt, đặt ra một ví dụ xuất sắc)
  • provide provide an excellent example
    (cung cấp một ví dụ xuất sắc)
  • give give an excellent example
    (đưa ra một ví dụ xuất sắc)
  • serve as serve as an excellent example
    (đóng vai trò/được dùng làm một ví dụ xuất sắc)
  • follow follow an excellent example
    (noi gương tốt, học theo một ví dụ xuất sắc)
  • cite cite an excellent example
    (trích dẫn/nêu ra một ví dụ xuất sắc)

Idioms

  • To set an excellent example

    Để làm gương tốt, tạo ra một hình mẫu xuất sắc cho người khác noi theo, đặc biệt là trong hành vi hoặc đạo đức.

    "Her dedication to volunteer work sets an excellent example for her peers."

    (Sự tận tâm của cô ấy với công việc tình nguyện đã tạo một tấm gương xuất sắc cho bạn bè đồng trang lứa.)

  • To be an excellent example of something

    Là một minh chứng/ví dụ hoàn hảo cho điều gì đó, thể hiện rõ nét phẩm chất, đặc điểm hoặc bản chất của nó.

    "This project is an excellent example of innovative design and teamwork."

    (Dự án này là một ví dụ xuất sắc về thiết kế sáng tạo và tinh thần đồng đội.)

  • Following an excellent example

    Noi gương một tấm gương xuất sắc, học hỏi và làm theo những điều tốt đẹp, thành công từ người khác.

    "The younger generation is following an excellent example set by their mentors."

    (Thế hệ trẻ đang noi gương tốt từ những người cố vấn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent example

Adjective
Lật mặt

Xuất sắc, tuyệt vời; có chất lượng cao nhất.

"She gave an excellent presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent example".

Tầm quan trọng của hình mẫu và lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'đặt ra một ví dụ xuất sắc' (setting an excellent example) là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong giáo dục, lãnh đạo và phát triển cá nhân. Các hình mẫu (role models) được coi trọng vì họ truyền cảm hứng và hướng dẫn người khác đạt được thành công hoặc thể hiện các phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Một 'excellent example' thường là thước đo cho sự thành công hoặc hành vi mong muốn trong xã hội.

Tiêu chuẩn 'best practice' trong công việc

Cụm từ 'excellent example' thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp và học thuật để chỉ 'best practice' (thực hành tốt nhất) hoặc 'gold standard' (tiêu chuẩn vàng). Đây là những phương pháp, quy trình hoặc kết quả đã được chứng minh là hiệu quả nhất và được dùng làm mẫu mực để những người khác học hỏi và áp dụng nhằm đạt được hiệu suất hoặc chất lượng tương tự trong lĩnh vực của họ.