bad example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A poor or undesirable instance used to illustrate a concept or principle.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp, ví dụ tồi tệ hoặc không mong muốn được sử dụng để minh họa một khái niệm hoặc nguyên tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior set a bad example for the younger children."
"Hành vi của anh ấy đã nêu một tấm gương xấu cho những đứa trẻ nhỏ hơn."
-
"The company's lack of environmental responsibility is a bad example for other businesses."
"Việc công ty thiếu trách nhiệm với môi trường là một tấm gương xấu cho các doanh nghiệp khác."
-
"Don't use that code; it's a bad example of how to write efficient software."
"Đừng sử dụng đoạn mã đó; nó là một ví dụ tồi về cách viết phần mềm hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bad example' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một hành động, sự vật hoặc tình huống không phù hợp để làm mẫu. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích một hành vi sai trái, một sản phẩm kém chất lượng, hoặc một cách tiếp cận không hiệu quả. Khác với 'negative example' có thể đơn giản chỉ là ví dụ về điều gì *không* nên làm, 'bad example' ngụ ý rằng ví dụ đó còn gây ra tác động tiêu cực hoặc có hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Set Set a bad example (Làm gương xấu, đặt ra một tiền lệ tồi tệ)
-
Follow Follow a bad example (Làm theo, bắt chước một tấm gương xấu)
-
Serve as Serve as a bad example (Đóng vai trò là một ví dụ tồi (thường là để cảnh báo))
-
Terrible A terrible bad example (Một ví dụ tồi tệ khủng khiếp)
-
Classic A classic bad example (Một ví dụ tồi tệ điển hình/kinh điển)
-
Poor A poor bad example (Một ví dụ quá tệ hại, không thể chấp nhận được)
Idioms
-
Set a bad example for someone
Làm gương xấu cho ai đó, đặc biệt là người nhỏ tuổi hoặc cấp dưới
"The politician set a bad example for young voters by lying."
(Vị chính trị gia đó đã làm gương xấu cho những cử tri trẻ bằng hành động nói dối.)
-
Be a bad example of something
Là một minh họa tồi, không đại diện được cho điều gì đó
"That dilapidated building is a bad example of modern architecture."
(Tòa nhà đổ nát đó là một ví dụ tồi về kiến trúc hiện đại.)
-
Take someone's bad example
Bắt chước hành vi xấu của ai đó
"The younger students took the older boy's bad example and skipped class."
(Các học sinh nhỏ tuổi đã bắt chước hành vi xấu của đàn anh và bỏ tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad example
Danh từ ghépMột trường hợp, ví dụ tồi tệ hoặc không mong muốn được sử dụng để minh họa một khái niệm hoặc nguyên tắc.
"His behavior set a bad example for the younger children."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the semester, the students will have been presenting bad examples of research methodology for three weeks. |
Vào cuối học kỳ, các sinh viên sẽ đã trình bày những ví dụ tồi về phương pháp nghiên cứu trong ba tuần. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been setting a bad example in environmental responsibility for very long. |
Đến tháng sau, công ty sẽ không còn tạo ra một tấm gương xấu về trách nhiệm môi trường trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will the politician have been giving a bad example of leadership for the entire term? |
Liệu chính trị gia có đang đưa ra một tấm gương xấu về khả năng lãnh đạo trong suốt nhiệm kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad example".
