(Top Banner Ad)
bad example
B1
Danh từ ghép B1 Chung

bad example

Nghĩa tiếng Việt

tấm gương xấu ví dụ tồi gương xấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poor or undesirable instance used to illustrate a concept or principle.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp, ví dụ tồi tệ hoặc không mong muốn được sử dụng để minh họa một khái niệm hoặc nguyên tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior set a bad example for the younger children."

    "Hành vi của anh ấy đã nêu một tấm gương xấu cho những đứa trẻ nhỏ hơn."

  • "The company's lack of environmental responsibility is a bad example for other businesses."

    "Việc công ty thiếu trách nhiệm với môi trường là một tấm gương xấu cho các doanh nghiệp khác."

  • "Don't use that code; it's a bad example of how to write efficient software."

    "Đừng sử dụng đoạn mã đó; nó là một ví dụ tồi về cách viết phần mềm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badness Sự tồi tệ, tính xấu xa
Adverb badly Một cách tồi tệ, kém cỏi
Verb exemplify Làm ví dụ, minh họa cho điều gì
Adjective exemplary Gương mẫu, mẫu mực (thường dùng cho ví dụ tốt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæd
Latin
exemplum
Middle English
badde example

Nguồn gốc của 'Ví dụ'

Từ 'example' (ví dụ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'exemplum', nghĩa là một 'mẫu vật' hoặc 'khuôn mẫu' được lấy ra để làm tiêu chuẩn. Khi kết hợp với tính từ 'bad' (tồi tệ, xuất phát từ tiếng Anh cổ), cụm từ này chỉ một khuôn mẫu không nên bắt chước, một hành vi tiêu cực cần tránh xa.

Usage Note

Cụm từ 'bad example' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một hành động, sự vật hoặc tình huống không phù hợp để làm mẫu. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích một hành vi sai trái, một sản phẩm kém chất lượng, hoặc một cách tiếp cận không hiệu quả. Khác với 'negative example' có thể đơn giản chỉ là ví dụ về điều gì *không* nên làm, 'bad example' ngụ ý rằng ví dụ đó còn gây ra tác động tiêu cực hoặc có hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad example (Hành động)
  • Set Set a bad example
    (Làm gương xấu, đặt ra một tiền lệ tồi tệ)
  • Follow Follow a bad example
    (Làm theo, bắt chước một tấm gương xấu)
  • Serve as Serve as a bad example
    (Đóng vai trò là một ví dụ tồi (thường là để cảnh báo))
Adjective + bad example (Mức độ)
  • Terrible A terrible bad example
    (Một ví dụ tồi tệ khủng khiếp)
  • Classic A classic bad example
    (Một ví dụ tồi tệ điển hình/kinh điển)
  • Poor A poor bad example
    (Một ví dụ quá tệ hại, không thể chấp nhận được)

Idioms

  • Set a bad example for someone

    Làm gương xấu cho ai đó, đặc biệt là người nhỏ tuổi hoặc cấp dưới

    "The politician set a bad example for young voters by lying."

    (Vị chính trị gia đó đã làm gương xấu cho những cử tri trẻ bằng hành động nói dối.)

  • Be a bad example of something

    Là một minh họa tồi, không đại diện được cho điều gì đó

    "That dilapidated building is a bad example of modern architecture."

    (Tòa nhà đổ nát đó là một ví dụ tồi về kiến trúc hiện đại.)

  • Take someone's bad example

    Bắt chước hành vi xấu của ai đó

    "The younger students took the older boy's bad example and skipped class."

    (Các học sinh nhỏ tuổi đã bắt chước hành vi xấu của đàn anh và bỏ tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad example

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trường hợp, ví dụ tồi tệ hoặc không mong muốn được sử dụng để minh họa một khái niệm hoặc nguyên tắc.

"His behavior set a bad example for the younger children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, the students will have been presenting bad examples of research methodology for three weeks.
Vào cuối học kỳ, các sinh viên sẽ đã trình bày những ví dụ tồi về phương pháp nghiên cứu trong ba tuần.
Phủ định
By next month, the company won't have been setting a bad example in environmental responsibility for very long.
Đến tháng sau, công ty sẽ không còn tạo ra một tấm gương xấu về trách nhiệm môi trường trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the politician have been giving a bad example of leadership for the entire term?
Liệu chính trị gia có đang đưa ra một tấm gương xấu về khả năng lãnh đạo trong suốt nhiệm kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad example".

Áp lực lên 'Người Gương Mẫu' (Role Models)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các nhân vật công chúng (nghệ sĩ, vận động viên, chính trị gia) được coi là 'Role Models'. Khi họ mắc lỗi nghiêm trọng, hành vi của họ bị chỉ trích gay gắt vì họ đã 'set a bad example' (làm gương xấu), gây ảnh hưởng tiêu cực đến giới trẻ và xã hội.

Nguyên tắc 'Nói một đằng, làm một nẻo'

Cụm từ 'bad example' liên quan chặt chẽ đến sự đạo đức giả (hypocrisy). Câu nói phổ biến 'Do as I say, not as I do' (Hãy làm theo lời tôi nói, chứ không phải theo những gì tôi làm) thể hiện sự thừa nhận rằng người đó đang 'set a bad example' nhưng vẫn muốn người khác cư xử tốt hơn mình.