prime example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particularly good or representative example of something.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ đặc biệt tốt hoặc tiêu biểu cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Mona Lisa is a prime example of Renaissance art."
"Mona Lisa là một ví dụ tiêu biểu của nghệ thuật Phục Hưng."
-
"The Eiffel Tower is a prime example of iron architecture."
"Tháp Eiffel là một ví dụ tiêu biểu của kiến trúc sắt."
-
"Her dedication to her work is a prime example for others to follow."
"Sự tận tâm của cô ấy với công việc là một tấm gương sáng để người khác noi theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'prime example' nhấn mạnh tính chất nổi bật, điển hình và chất lượng cao của ví dụ được đưa ra. Nó thường được sử dụng để minh họa một khái niệm, nguyên tắc hoặc xu hướng một cách rõ ràng và thuyết phục. Khác với 'good example', 'prime example' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, cho thấy ví dụ đó gần như hoàn hảo trong việc đại diện cho điều gì đó. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó theo sau 'prime example' để chỉ ra cái gì là ví dụ tiêu biểu. Ví dụ: 'This painting is a prime example of Impressionism.' (Bức tranh này là một ví dụ tiêu biểu của trường phái Ấn tượng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve serve as a prime example (đóng vai trò là một ví dụ điển hình)
-
be be a prime example (là một ví dụ điển hình)
-
provide provide a prime example (cung cấp một ví dụ điển hình)
-
a prime example of a prime example of success (một ví dụ điển hình về thành công)
-
the prime example of the prime example of good leadership (ví dụ điển hình nhất về khả năng lãnh đạo tốt)
Idioms
-
A prime example of [noun/noun phrase]
Một ví dụ điển hình, mẫu mực về điều gì đó.
"This ancient temple is a prime example of classical architecture."
(Ngôi đền cổ này là một ví dụ điển hình về kiến trúc cổ điển.)
-
To be a prime example
Là một minh chứng hoàn hảo, một ví dụ tiêu biểu.
"Her success story is a prime example of perseverance."
(Câu chuyện thành công của cô ấy là một minh chứng hoàn hảo cho sự kiên trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime example
Noun phraseMột ví dụ đặc biệt tốt hoặc tiêu biểu cho một cái gì đó.
"The Mona Lisa is a prime example of Renaissance art."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests in employee training, it will be a prime example of good management. |
Nếu công ty đầu tư vào đào tạo nhân viên, đó sẽ là một ví dụ điển hình về quản lý tốt. |
| Phủ định | If the government doesn't address climate change, it won't be a prime example for other countries to follow. |
Nếu chính phủ không giải quyết biến đổi khí hậu, thì đó sẽ không phải là một tấm gương sáng để các quốc gia khác noi theo. |
| Nghi vấn | Will the new environmental policy be a prime example of sustainable development if it includes incentives for renewable energy? |
Liệu chính sách môi trường mới có phải là một ví dụ điển hình về phát triển bền vững nếu nó bao gồm các ưu đãi cho năng lượng tái tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime example".
