(Top Banner Ad)
prime example
B2
Noun phrase B2 Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực

prime example

UK: /praɪm ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /praɪm ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ tiêu biểu ví dụ điển hình tấm gương sáng ví dụ mẫu mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particularly good or representative example of something.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ đặc biệt tốt hoặc tiêu biểu cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mona Lisa is a prime example of Renaissance art."

    "Mona Lisa là một ví dụ tiêu biểu của nghệ thuật Phục Hưng."

  • "The Eiffel Tower is a prime example of iron architecture."

    "Tháp Eiffel là một ví dụ tiêu biểu của kiến trúc sắt."

  • "Her dedication to her work is a prime example for others to follow."

    "Sự tận tâm của cô ấy với công việc là một tấm gương sáng để người khác noi theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Verb exemplify minh họa, làm gương cho
Adjective exemplary gương mẫu, mẫu mực
Adverb primarily chủ yếu, trước hết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
Middle English
prime
Latin
exemplum
Old French
exemple
Middle English
example
English
prime example

Nguồn gốc của "prime" và "example"

Cụm từ "prime example" ghép từ hai từ có lịch sử lâu đời. "Prime" xuất phát từ tiếng Latin "primus" có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "tốt nhất", chỉ sự ưu việt hoặc quan trọng nhất. "Example" cũng từ tiếng Latin "exemplum", mang ý nghĩa là "hình mẫu", "mẫu vật" hay "bài học". Khi kết hợp lại, "prime example" trở thành một cách nói mạnh mẽ để chỉ một ví dụ điển hình, hoàn hảo hoặc mẫu mực nhất cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'prime example' nhấn mạnh tính chất nổi bật, điển hình và chất lượng cao của ví dụ được đưa ra. Nó thường được sử dụng để minh họa một khái niệm, nguyên tắc hoặc xu hướng một cách rõ ràng và thuyết phục. Khác với 'good example', 'prime example' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, cho thấy ví dụ đó gần như hoàn hảo trong việc đại diện cho điều gì đó. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó theo sau 'prime example' để chỉ ra cái gì là ví dụ tiêu biểu. Ví dụ: 'This painting is a prime example of Impressionism.' (Bức tranh này là một ví dụ tiêu biểu của trường phái Ấn tượng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prime example
  • serve serve as a prime example
    (đóng vai trò là một ví dụ điển hình)
  • be be a prime example
    (là một ví dụ điển hình)
  • provide provide a prime example
    (cung cấp một ví dụ điển hình)
Cụm từ với prime example
  • a prime example of a prime example of success
    (một ví dụ điển hình về thành công)
  • the prime example of the prime example of good leadership
    (ví dụ điển hình nhất về khả năng lãnh đạo tốt)

Idioms

  • A prime example of [noun/noun phrase]

    Một ví dụ điển hình, mẫu mực về điều gì đó.

    "This ancient temple is a prime example of classical architecture."

    (Ngôi đền cổ này là một ví dụ điển hình về kiến trúc cổ điển.)

  • To be a prime example

    Là một minh chứng hoàn hảo, một ví dụ tiêu biểu.

    "Her success story is a prime example of perseverance."

    (Câu chuyện thành công của cô ấy là một minh chứng hoàn hảo cho sự kiên trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime example

Noun phrase
Lật mặt

Một ví dụ đặc biệt tốt hoặc tiêu biểu cho một cái gì đó.

"The Mona Lisa is a prime example of Renaissance art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in employee training, it will be a prime example of good management.
Nếu công ty đầu tư vào đào tạo nhân viên, đó sẽ là một ví dụ điển hình về quản lý tốt.
Phủ định
If the government doesn't address climate change, it won't be a prime example for other countries to follow.
Nếu chính phủ không giải quyết biến đổi khí hậu, thì đó sẽ không phải là một tấm gương sáng để các quốc gia khác noi theo.
Nghi vấn
Will the new environmental policy be a prime example of sustainable development if it includes incentives for renewable energy?
Liệu chính sách môi trường mới có phải là một ví dụ điển hình về phát triển bền vững nếu nó bao gồm các ưu đãi cho năng lượng tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime example".

Khái niệm "hình mẫu" và "tính ưu việt"

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm và tôn vinh 'prime example' (ví dụ điển hình, mẫu mực) phản ánh giá trị cao của sự xuất sắc, chuẩn mực và khả năng làm gương. Từ nghệ thuật, kiến trúc đến đạo đức xã hội hay khoa học, việc chỉ ra một 'prime example' giúp định hình tiêu chuẩn, truyền cảm hứng và thiết lập các mục tiêu. Nó thường được dùng để chỉ những gì tốt nhất, tiêu biểu nhất, đóng vai trò là điểm tham chiếu hoặc nguồn học hỏi.