(Top Banner Ad)
poor example
B1
Tính từ B1 Chung

poor example

UK: /pɔːr/ • US: /pʊr/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ tồi ví dụ không tốt ví dụ kém tấm gương xấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a low or inferior standard or quality; inadequate.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng thấp hoặc kém; không đạt yêu cầu, tồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a poor example of how the system should work."

    "Đây là một ví dụ tồi về cách hệ thống nên hoạt động."

  • "The presentation was a poor example of public speaking."

    "Bài thuyết trình là một ví dụ tồi về kỹ năng nói trước công chúng."

  • "His behavior is a poor example for the children."

    "Hành vi của anh ấy là một tấm gương xấu cho bọn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Adverb poorly kém cỏi, tồi tệ
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Noun poorness chất lượng kém, sự nghèo nàn
Verb exemplify minh họa bằng ví dụ, làm gương
Adjective exemplary gương mẫu, mẫu mực
Noun exemplar vật mẫu, người mẫu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂u-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
Latin
exemplum
Old French
exemple
Middle English
example

Nguồn gốc của 'poor example'

Cụm từ 'poor example' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. Từ 'poor' (nghèo, kém cỏi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo đói' hoặc 'ít ỏi', 'yếu kém'. Từ 'example' (ví dụ, gương mẫu) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', ban đầu có nghĩa là 'mẫu vật', 'hình mẫu', hoặc 'lời cảnh báo'. Khi kết hợp lại, 'poor example' mang ý nghĩa một ví dụ không tốt, một điều nên tránh học theo, hoặc một minh chứng kém cỏi cho một điều gì đó.

Usage Note

Khi đi với 'example', 'poor' mang nghĩa là ví dụ đó không tốt, không rõ ràng, không điển hình, hoặc không phù hợp để minh họa cho điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót và tính không hiệu quả của ví dụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poor example
  • set set a poor example
    (làm gương xấu, tạo tiền lệ xấu)
  • be be a poor example
    (là một tấm gương xấu, là một ví dụ tồi tệ)
  • provide provide a poor example
    (đưa ra một ví dụ kém, cung cấp một hình mẫu không tốt)
  • serve as serve as a poor example
    (đóng vai trò là một ví dụ tồi, trở thành một bài học xấu)
Adjective + poor example
  • very a very poor example
    (một ví dụ rất tồi tệ)
  • truly a truly poor example
    (một ví dụ thực sự tồi tệ)
  • classic a classic poor example
    (một ví dụ điển hình cho sự kém cỏi/sai lầm)
  • another another poor example
    (một ví dụ tồi tệ khác)

Idioms

  • set a poor example

    Làm gương xấu; có hành vi không đáng để người khác noi theo, đặc biệt là người trẻ hoặc cấp dưới.

    "The manager's constant tardiness set a poor example for his team."

    (Việc quản lý thường xuyên đi muộn đã làm gương xấu cho đội của anh ấy.)

  • be a poor example of something

    Là một minh chứng kém cỏi, không đạt chuẩn hoặc không đại diện tốt cho một loại hình hay phẩm chất nào đó.

    "That painting is a poor example of modern art."

    (Bức tranh đó là một ví dụ kém cỏi của nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor example

Tính từ
Lật mặt

Có chất lượng thấp hoặc kém; không đạt yêu cầu, tồi.

"This is a poor example of how the system should work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor example".

Vai trò của người làm gương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'người làm gương' (role model) rất được coi trọng. Người lớn, đặc biệt là cha mẹ, giáo viên và những người có địa vị xã hội, được kỳ vọng sẽ hành xử theo cách đáng ngưỡng mộ. Việc 'set a poor example' (làm gương xấu) thường bị chỉ trích gay gắt, vì nó được cho là có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ em hoặc làm suy yếu chuẩn mực đạo đức cộng đồng.

Trách nhiệm của lãnh đạo

Trong môi trường công sở và chính trị, việc lãnh đạo 'set a poor example' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nếu một người lãnh đạo thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp, đạo đức kém hoặc thiếu trách nhiệm, điều đó có thể làm giảm tinh thần làm việc, phá vỡ kỷ luật và cuối cùng là ảnh hưởng đến hiệu suất và uy tín của cả tổ chức. Vì vậy, khả năng 'leading by example' (làm gương) được coi là một phẩm chất thiết yếu của người lãnh đạo giỏi.