poor example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of a low or inferior standard or quality; inadequate.
Vietnamese Meaning
Có chất lượng thấp hoặc kém; không đạt yêu cầu, tồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a poor example of how the system should work."
"Đây là một ví dụ tồi về cách hệ thống nên hoạt động."
-
"The presentation was a poor example of public speaking."
"Bài thuyết trình là một ví dụ tồi về kỹ năng nói trước công chúng."
-
"His behavior is a poor example for the children."
"Hành vi của anh ấy là một tấm gương xấu cho bọn trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'example', 'poor' mang nghĩa là ví dụ đó không tốt, không rõ ràng, không điển hình, hoặc không phù hợp để minh họa cho điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót và tính không hiệu quả của ví dụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a poor example (làm gương xấu, tạo tiền lệ xấu)
-
be be a poor example (là một tấm gương xấu, là một ví dụ tồi tệ)
-
provide provide a poor example (đưa ra một ví dụ kém, cung cấp một hình mẫu không tốt)
-
serve as serve as a poor example (đóng vai trò là một ví dụ tồi, trở thành một bài học xấu)
-
very a very poor example (một ví dụ rất tồi tệ)
-
truly a truly poor example (một ví dụ thực sự tồi tệ)
-
classic a classic poor example (một ví dụ điển hình cho sự kém cỏi/sai lầm)
-
another another poor example (một ví dụ tồi tệ khác)
Idioms
-
set a poor example
Làm gương xấu; có hành vi không đáng để người khác noi theo, đặc biệt là người trẻ hoặc cấp dưới.
"The manager's constant tardiness set a poor example for his team."
(Việc quản lý thường xuyên đi muộn đã làm gương xấu cho đội của anh ấy.)
-
be a poor example of something
Là một minh chứng kém cỏi, không đạt chuẩn hoặc không đại diện tốt cho một loại hình hay phẩm chất nào đó.
"That painting is a poor example of modern art."
(Bức tranh đó là một ví dụ kém cỏi của nghệ thuật hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor example
Tính từCó chất lượng thấp hoặc kém; không đạt yêu cầu, tồi.
"This is a poor example of how the system should work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor example".
