(Top Banner Ad)
sweaty
B1
adjective B1 Sức khỏe, Hoạt động thể chất

sweaty

UK: /ˈsweti/ • US: /ˈswɛti/

Nghĩa tiếng Việt

ướt đẫm mồ hôi đổ mồ hôi nhễ nhại toát mồ hôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered in sweat or smelling of sweat.

Vietnamese Meaning

Đẫm mồ hôi hoặc có mùi mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His hands were sweaty with nervousness."

    "Tay anh ta ướt đẫm mồ hôi vì lo lắng."

  • "I felt hot and sweaty after running."

    "Tôi cảm thấy nóng và đổ mồ hôi sau khi chạy."

  • "These sweaty clothes need to be washed."

    "Quần áo đẫm mồ hôi này cần phải được giặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweat mồ hôi
Verb sweat đổ mồ hôi, làm ra mồ hôi
Adverb sweatily một cách ướt đẫm mồ hôi
Noun perspiration sự đổ mồ hôi, mồ hôi (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn)
Verb perspire đổ mồ hôi (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Hoạt động thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sweid-
Proto-Germanic
*swait-
Old English
swāt
Middle English
swet
English
sweat
English
sweaty

Nguồn gốc của 'Sweaty'

Từ 'sweaty' có nguồn gốc từ từ 'sweat' (mồ hôi) trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'ướt đẫm mồ hôi' hoặc 'đổ mồ hôi'. Gốc rễ của 'sweat' lại xa xưa hơn, liên quan đến các từ chỉ sự đổ mồ hôi trong các ngôn ngữ Germanic cổ và thậm chí là ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, phản ánh một trải nghiệm chung của con người qua nhiều thiên niên kỷ.

Usage Note

Từ 'sweaty' thường dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc vật bị bao phủ bởi mồ hôi, thường là do hoạt động thể chất, thời tiết nóng bức hoặc lo lắng. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (khó chịu, bẩn thỉu) hoặc trung lập (chỉ đơn giản là miêu tả trạng thái). Cần phân biệt với 'perspiring' trang trọng hơn hoặc 'drenched' (ướt đẫm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweaty
  • hot hot and sweaty
    (nóng bức và đổ mồ hôi)
  • clammy clammy and sweaty
    (ẩm ướt và dính nhớp mồ hôi)
  • damp damp and sweaty
    (ẩm ướt và đổ mồ hôi)
  • tired tired and sweaty
    (mệt mỏi và đổ mồ hôi)
Verb + sweaty
  • get get sweaty
    (bị đổ mồ hôi, trở nên đổ mồ hôi)
  • feel feel sweaty
    (cảm thấy đổ mồ hôi)
  • become become sweaty
    (trở nên đổ mồ hôi)
  • make make someone sweaty
    (làm ai đó đổ mồ hôi)
Sweaty + Noun
  • palms sweaty palms
    (lòng bàn tay đổ mồ hôi (thường do lo lắng))
  • hands sweaty hands
    (tay đổ mồ hôi)
  • brow sweaty brow
    (vầng trán đổ mồ hôi)
  • armpits sweaty armpits
    (nách đổ mồ hôi)
  • clothes sweaty clothes
    (quần áo ướt mồ hôi)
  • mess a sweaty mess
    (một đống bầy nhầy ướt đẫm mồ hôi (chỉ người hoặc vật thể))

Idioms

  • Sweaty palms

    Lòng bàn tay đổ mồ hôi (thường chỉ sự lo lắng, căng thẳng, bồn chồn)

    "Before the job interview, he always gets sweaty palms."

    (Trước buổi phỏng vấn xin việc, anh ấy luôn bị đổ mồ hôi tay.)

  • Get all hot and sweaty

    Trở nên nóng bức và đổ mồ hôi rất nhiều (thường sau khi vận động mạnh hoặc trong môi trường nóng)

    "After playing soccer for an hour, I was all hot and sweaty."

    (Sau một giờ chơi bóng đá, tôi nóng bức và ướt đẫm mồ hôi.)

  • (Be) a sweaty mess

    (Trở nên/là) một đống bầy nhầy ướt đẫm mồ hôi (chỉ người hoặc tình trạng cực kỳ đổ mồ hôi, thường do nóng hoặc vận động mạnh)

    "Hiking in the tropical heat turned me into a sweaty mess."

    (Đi bộ đường dài trong cái nóng nhiệt đới khiến tôi ướt đẫm mồ hôi như một đống bầy nhầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweaty

adjective
Lật mặt

Đẫm mồ hôi hoặc có mùi mồ hôi.

"His hands were sweaty with nervousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to feel sweaty after running the marathon.
Anh ấy sẽ cảm thấy đổ mồ hôi sau khi chạy marathon.
Phủ định
She is not going to get sweaty if she just sits inside all day.
Cô ấy sẽ không bị đổ mồ hôi nếu cô ấy chỉ ngồi trong nhà cả ngày.
Nghi vấn
Are they going to be sweaty after playing basketball?
Họ có đổ mồ hôi sau khi chơi bóng rổ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner has been sweaty after finishing the marathon.
Người chạy đã ướt đẫm mồ hôi sau khi hoàn thành cuộc thi marathon.
Phủ định
He hasn't been sweaty since he started using antiperspirant.
Anh ấy đã không bị đổ mồ hôi kể từ khi bắt đầu sử dụng chất khử mồ hôi.
Nghi vấn
Has she been sweaty during the job interview?
Cô ấy có bị đổ mồ hôi trong buổi phỏng vấn xin việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweaty".

Vệ sinh cá nhân và Mùi cơ thể

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi cơ thể do mồ hôi thường được coi là khó chịu hoặc thiếu lịch sự. Do đó, việc sử dụng các sản phẩm vệ sinh cá nhân như lăn khử mùi và chất chống mồ hôi được nhấn mạnh rộng rãi để duy trì sự sạch sẽ và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Nỗ lực thể chất và Phản ứng tâm lý

Mồ hôi thường gắn liền với sự gắng sức về thể chất, công việc nặng nhọc hoặc tập luyện. Tuy nhiên, nó cũng là một phản ứng sinh lý phổ biến đối với căng thẳng, lo lắng hoặc sợ hãi. Ví dụ, 'lòng bàn tay đổ mồ hôi' (sweaty palms) là dấu hiệu rõ ràng của sự hồi hộp hoặc sợ hãi.