tradeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể được mua bán hoặc trao đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These emission credits are tradeable on the open market."
"Những tín chỉ phát thải này có thể được mua bán trên thị trường tự do."
-
"The company's stocks are tradeable on the New York Stock Exchange."
"Cổ phiếu của công ty có thể được mua bán trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York."
-
"Carbon credits have become a widely tradeable commodity."
"Tín chỉ carbon đã trở thành một loại hàng hóa được mua bán rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tradeable' thường được dùng để mô tả các loại tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ có thể được mua bán trên thị trường. Nó nhấn mạnh tính chất có thể giao dịch được của một thứ gì đó. Khác với 'marketable' (có thể bán được), 'tradeable' tập trung vào khả năng trao đổi, mua bán trên thị trường, có thể là thị trường chứng khoán, thị trường hàng hóa, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
goods tradeable goods (hàng hóa có thể trao đổi/mua bán được)
-
assets tradeable assets (tài sản có thể giao dịch được)
-
commodities tradeable commodities (hàng hóa cơ bản (nguyên liệu) có thể giao dịch được)
-
securities tradeable securities (chứng khoán có thể giao dịch được)
-
permits tradeable permits (giấy phép có thể giao dịch được)
-
freely freely tradeable (có thể tự do giao dịch)
-
easily easily tradeable (dễ dàng giao dịch được)
-
highly highly tradeable (có tính giao dịch cao)
-
become become tradeable (trở nên có thể giao dịch được)
-
make make something tradeable (biến cái gì đó thành có thể giao dịch được)
Idioms
-
tradeable goods and services
hàng hóa và dịch vụ có thể trao đổi/mua bán được
"Many economists focus on tradeable goods and services when discussing international trade imbalances."
(Nhiều nhà kinh tế tập trung vào hàng hóa và dịch vụ có thể trao đổi được khi thảo luận về mất cân bằng thương mại quốc tế.)
-
readily tradeable
dễ dàng giao dịch, có tính thanh khoản cao
"Gold is considered a readily tradeable asset in most markets."
(Vàng được coi là một tài sản có tính thanh khoản cao ở hầu hết các thị trường.)
-
non-tradeable assets
tài sản không thể giao dịch được
"National infrastructure like roads and bridges are largely considered non-tradeable assets."
(Cơ sở hạ tầng quốc gia như đường xá và cầu cống phần lớn được coi là tài sản không thể giao dịch được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tradeable
tính từCó thể được mua bán hoặc trao đổi.
"These emission credits are tradeable on the open market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradeable".
