(Top Banner Ad)
tradeable
B2
tính từ B2 Kinh tế

tradeable

UK: /ˈtreɪdəbl/ • US: /ˈtreɪdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể giao dịch có thể mua bán có khả năng giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being traded or exchanged.

Vietnamese Meaning

Có thể được mua bán hoặc trao đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These emission credits are tradeable on the open market."

    "Những tín chỉ phát thải này có thể được mua bán trên thị trường tự do."

  • "The company's stocks are tradeable on the New York Stock Exchange."

    "Cổ phiếu của công ty có thể được mua bán trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York."

  • "Carbon credits have become a widely tradeable commodity."

    "Tín chỉ carbon đã trở thành một loại hàng hóa được mua bán rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, sự trao đổi
Verb trade giao dịch, trao đổi
Noun trader nhà giao dịch, thương nhân
Noun trading hoạt động giao dịch, buôn bán
Adjective untradeable không thể trao đổi được
Noun tradeability khả năng trao đổi được

Synonyms

Antonyms

unmarketable (không thể bán được)illiquid (thiếu thanh khoản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tredanan
Middle Low German
trade
Middle English
trade
English
trade
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
English
tradeable

Hành trình của 'Trade'

Từ gốc Proto-Germanic *tredanan (nghĩa là 'bước đi' hoặc 'dẫm lên'), từ 'trade' đã trải qua một hành trình thú vị. Nó phát triển thành 'trade' trong tiếng Middle Low German để chỉ 'đường mòn' hay 'lối đi'. Sau đó, trong tiếng Middle English, nó mang nghĩa 'con đường' hoặc 'phương thức kinh doanh'. Cuối cùng, nó trở thành hành động trao đổi hàng hóa hay dịch vụ mà chúng ta biết ngày nay.

Khả năng trao đổi

Tiền tố '-able' (khả năng) kết hợp với gốc từ 'trade' (trao đổi) tạo nên 'tradeable'. Tiền tố này có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ '-able', mang ý nghĩa 'có thể được' hoặc 'có khả năng'. Vì vậy, 'tradeable' đơn giản có nghĩa là 'có thể trao đổi được'.

Usage Note

Từ 'tradeable' thường được dùng để mô tả các loại tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ có thể được mua bán trên thị trường. Nó nhấn mạnh tính chất có thể giao dịch được của một thứ gì đó. Khác với 'marketable' (có thể bán được), 'tradeable' tập trung vào khả năng trao đổi, mua bán trên thị trường, có thể là thị trường chứng khoán, thị trường hàng hóa, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

tradeable + Noun
  • goods tradeable goods
    (hàng hóa có thể trao đổi/mua bán được)
  • assets tradeable assets
    (tài sản có thể giao dịch được)
  • commodities tradeable commodities
    (hàng hóa cơ bản (nguyên liệu) có thể giao dịch được)
  • securities tradeable securities
    (chứng khoán có thể giao dịch được)
  • permits tradeable permits
    (giấy phép có thể giao dịch được)
Adverb + tradeable
  • freely freely tradeable
    (có thể tự do giao dịch)
  • easily easily tradeable
    (dễ dàng giao dịch được)
  • highly highly tradeable
    (có tính giao dịch cao)
Verb + tradeable
  • become become tradeable
    (trở nên có thể giao dịch được)
  • make make something tradeable
    (biến cái gì đó thành có thể giao dịch được)

Idioms

  • tradeable goods and services

    hàng hóa và dịch vụ có thể trao đổi/mua bán được

    "Many economists focus on tradeable goods and services when discussing international trade imbalances."

    (Nhiều nhà kinh tế tập trung vào hàng hóa và dịch vụ có thể trao đổi được khi thảo luận về mất cân bằng thương mại quốc tế.)

  • readily tradeable

    dễ dàng giao dịch, có tính thanh khoản cao

    "Gold is considered a readily tradeable asset in most markets."

    (Vàng được coi là một tài sản có tính thanh khoản cao ở hầu hết các thị trường.)

  • non-tradeable assets

    tài sản không thể giao dịch được

    "National infrastructure like roads and bridges are largely considered non-tradeable assets."

    (Cơ sở hạ tầng quốc gia như đường xá và cầu cống phần lớn được coi là tài sản không thể giao dịch được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tradeable

tính từ
Lật mặt

Có thể được mua bán hoặc trao đổi.

"These emission credits are tradeable on the open market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradeable".

Tầm quan trọng của tài sản có thể giao dịch

Trong nền kinh tế hiện đại, khái niệm 'tradeable' (có thể giao dịch được) rất quan trọng. Nó liên quan đến khả năng một tài sản, hàng hóa, hoặc dịch vụ có thể được mua bán, trao đổi trên thị trường mở. Điều này tạo điều kiện cho sự lưu chuyển vốn, đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Ví dụ, cổ phiếu, trái phiếu, và hàng hóa cơ bản đều là các tài sản có thể giao dịch được, hình thành nên nền tảng của thị trường tài chính toàn cầu.

Thị trường quyền phát thải carbon

Một ví dụ thú vị về việc áp dụng khái niệm 'tradeable' là thị trường quyền phát thải carbon. Các chính phủ hoặc tổ chức cấp 'giấy phép phát thải' cho các công ty, cho phép họ phát thải một lượng carbon nhất định. Nếu một công ty phát thải ít hơn hạn mức, họ có thể bán phần quyền phát thải dư thừa của mình cho các công ty khác cần thêm. Điều này khuyến khích các công ty giảm lượng khí thải carbon bằng cách tạo ra một giá trị kinh tế cho việc giảm thiểu ô nhiễm.