(Top Banner Ad)
exclusive design
B2
Tính từ (exclusive) B2 Thiết kế, Marketing, Kinh doanh

exclusive design

UK: /ɪkˈskluːsɪv dɪˈzaɪn/ • US: /ɪkˈskluːsɪv dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế độc quyền mẫu thiết kế độc đáo kiểu dáng độc quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to only a few people; of a high quality and expensive and therefore not available to everyone.

Vietnamese Meaning

Chỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền, do đó không phải ai cũng có thể tiếp cận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This resort offers exclusive access to a private beach."

    "Khu nghỉ dưỡng này cung cấp quyền lui tới độc quyền một bãi biển riêng."

  • "The boutique features dresses with exclusive designs."

    "Cửa hàng trưng bày những chiếc váy với thiết kế độc quyền."

  • "This watch boasts an exclusive design that sets it apart from other models."

    "Chiếc đồng hồ này tự hào có một thiết kế độc quyền giúp nó khác biệt so với các mẫu khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj exclusive độc quyền, riêng biệt, dành riêng
Adv exclusively một cách độc quyền, riêng biệt
N exclusivity tính độc quyền, sự riêng biệt
V exclude loại trừ, không bao gồm
N design thiết kế, kiểu dáng, mẫu mã
N designer nhà thiết kế
V design thiết kế, tạo mẫu

Synonyms

unique design (thiết kế độc đáo)original design (thiết kế nguyên bản)distinctive design (thiết kế đặc biệt)

Antonyms

common design (thiết kế thông thường)generic design (thiết kế phổ thông)

Related Words

limited edition (phiên bản giới hạn)luxury design (thiết kế sang trọng)

Subject Area

Thiết kế, Marketing, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere (to shut out, root of 'exclusive')
Latin
designare (to mark out, designate, root of 'design')
Old French
exclusif (from 'exclusive')
Italian/Old French
disegnare/design (from 'design')
English (15th-16th century)
exclusive, design (individual words enter English)
English (Modern compound)
exclusive design (phrase formation)

Nguồn gốc 'Exclusive Design'

Cụm từ 'exclusive design' (thiết kế độc quyền) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Exclusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excludere', có nghĩa là 'khép lại, loại trừ', ngụ ý một cái gì đó chỉ dành riêng cho một nhóm người hoặc không phổ biến. 'Design' đến từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu, chỉ định, vạch ra'. Khi kết hợp lại, 'exclusive design' mô tả một thiết kế độc đáo, được tạo ra riêng biệt, không có bản sao hoặc số lượng giới hạn, thường mang tính chất cao cấp và đặc biệt.

Usage Note

Tính từ 'exclusive' nhấn mạnh sự độc quyền, riêng biệt và thường đi kèm với chất lượng cao cấp, sang trọng. Khác với 'unique' (duy nhất, độc nhất vô nhị), 'exclusive' tập trung vào tính hạn chế về số lượng hoặc khả năng tiếp cận. So với 'special' (đặc biệt), 'exclusive' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự khác biệt và giá trị.
Trong cụm 'exclusive design', 'design' thường ám chỉ một mẫu thiết kế độc đáo, được tạo ra riêng cho một thương hiệu hoặc sản phẩm, nhằm tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng. Nó có thể là một thiết kế hoàn toàn mới hoặc một phiên bản cải tiến độc quyền của một thiết kế hiện có.

Prepositions

to of

to: 'Exclusive to' chỉ sự giới hạn đối tượng được hưởng hoặc tiếp cận. of: 'Exclusive of' có nghĩa là không bao gồm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive design
  • unique unique exclusive design
    (thiết kế độc quyền độc đáo)
  • original original exclusive design
    (thiết kế độc quyền nguyên bản)
  • bespoke bespoke exclusive design
    (thiết kế độc quyền đặt làm riêng)
Verb + exclusive design
  • feature feature an exclusive design
    (có/đặc trưng một thiết kế độc quyền)
  • create create an exclusive design
    (tạo ra một thiết kế độc quyền)
  • showcase showcase an exclusive design
    (trưng bày/giới thiệu một thiết kế độc quyền)
  • offer offer an exclusive design
    (cung cấp một thiết kế độc quyền)
Noun + exclusive design
  • collection of a collection of exclusive designs
    (một bộ sưu tập các thiết kế độc quyền)
  • beauty of the beauty of exclusive design
    (vẻ đẹp của thiết kế độc quyền)

Idioms

  • the hallmark of exclusive design

    dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của thiết kế độc quyền

    "Quality craftsmanship is often the hallmark of exclusive design."

    (Tay nghề thủ công chất lượng cao thường là dấu hiệu nhận biết của thiết kế độc quyền.)

  • embodying exclusive design

    hiện thân của/thể hiện thiết kế độc quyền

    "This limited edition watch is a true masterpiece, embodying exclusive design."

    (Chiếc đồng hồ phiên bản giới hạn này là một kiệt tác thực sự, thể hiện thiết kế độc quyền.)

  • a statement of exclusive design

    một tuyên ngôn về/thể hiện đẳng cấp của thiết kế độc quyền

    "Her custom-made gown was a bold statement of exclusive design."

    (Chiếc váy đặt may riêng của cô ấy là một tuyên ngôn táo bạo về thiết kế độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive design

Tính từ (exclusive)
Lật mặt

Chỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền, do đó không phải ai cũng có thể tiếp cận được.

"This resort offers exclusive access to a private beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive design".

Giá trị của sự độc đáo và cá nhân hóa

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'exclusive design' được đánh giá cao vì nó đáp ứng mong muốn sở hữu những món đồ độc đáo, khác biệt và không đại trà. Nó giúp người tiêu dùng thể hiện cá tính, gu thẩm mỹ riêng và khẳng định vị thế, đẳng cấp của bản thân so với các sản phẩm sản xuất hàng loạt.

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Thiết kế độc quyền thường gắn liền với các thương hiệu xa xỉ, nghệ thuật thủ công tinh xảo và việc sử dụng vật liệu cao cấp. Việc sở hữu một sản phẩm có 'exclusive design' không chỉ là mua một món đồ mà còn là sở hữu một phần của câu chuyện thương hiệu, một biểu tượng của sự sang trọng, địa vị xã hội và sự tinh tế trong phong cách sống, thường đi kèm với mức giá cao và số lượng giới hạn.