exclusive design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to only a few people; of a high quality and expensive and therefore not available to everyone.
Vietnamese Meaning
Chỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền, do đó không phải ai cũng có thể tiếp cận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This resort offers exclusive access to a private beach."
"Khu nghỉ dưỡng này cung cấp quyền lui tới độc quyền một bãi biển riêng."
-
"The boutique features dresses with exclusive designs."
"Cửa hàng trưng bày những chiếc váy với thiết kế độc quyền."
-
"This watch boasts an exclusive design that sets it apart from other models."
"Chiếc đồng hồ này tự hào có một thiết kế độc quyền giúp nó khác biệt so với các mẫu khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | exclusive | độc quyền, riêng biệt, dành riêng |
| Adv | exclusively | một cách độc quyền, riêng biệt |
| N | exclusivity | tính độc quyền, sự riêng biệt |
| V | exclude | loại trừ, không bao gồm |
| N | design | thiết kế, kiểu dáng, mẫu mã |
| N | designer | nhà thiết kế |
| V | design | thiết kế, tạo mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'exclusive' nhấn mạnh sự độc quyền, riêng biệt và thường đi kèm với chất lượng cao cấp, sang trọng. Khác với 'unique' (duy nhất, độc nhất vô nhị), 'exclusive' tập trung vào tính hạn chế về số lượng hoặc khả năng tiếp cận. So với 'special' (đặc biệt), 'exclusive' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự khác biệt và giá trị.
Trong cụm 'exclusive design', 'design' thường ám chỉ một mẫu thiết kế độc đáo, được tạo ra riêng cho một thương hiệu hoặc sản phẩm, nhằm tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng. Nó có thể là một thiết kế hoàn toàn mới hoặc một phiên bản cải tiến độc quyền của một thiết kế hiện có.
Prepositions
to: 'Exclusive to' chỉ sự giới hạn đối tượng được hưởng hoặc tiếp cận. of: 'Exclusive of' có nghĩa là không bao gồm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique exclusive design (thiết kế độc quyền độc đáo)
-
original original exclusive design (thiết kế độc quyền nguyên bản)
-
bespoke bespoke exclusive design (thiết kế độc quyền đặt làm riêng)
-
feature feature an exclusive design (có/đặc trưng một thiết kế độc quyền)
-
create create an exclusive design (tạo ra một thiết kế độc quyền)
-
showcase showcase an exclusive design (trưng bày/giới thiệu một thiết kế độc quyền)
-
offer offer an exclusive design (cung cấp một thiết kế độc quyền)
-
collection of a collection of exclusive designs (một bộ sưu tập các thiết kế độc quyền)
-
beauty of the beauty of exclusive design (vẻ đẹp của thiết kế độc quyền)
Idioms
-
the hallmark of exclusive design
dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của thiết kế độc quyền
"Quality craftsmanship is often the hallmark of exclusive design."
(Tay nghề thủ công chất lượng cao thường là dấu hiệu nhận biết của thiết kế độc quyền.)
-
embodying exclusive design
hiện thân của/thể hiện thiết kế độc quyền
"This limited edition watch is a true masterpiece, embodying exclusive design."
(Chiếc đồng hồ phiên bản giới hạn này là một kiệt tác thực sự, thể hiện thiết kế độc quyền.)
-
a statement of exclusive design
một tuyên ngôn về/thể hiện đẳng cấp của thiết kế độc quyền
"Her custom-made gown was a bold statement of exclusive design."
(Chiếc váy đặt may riêng của cô ấy là một tuyên ngôn táo bạo về thiết kế độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive design
Tính từ (exclusive)Chỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền, do đó không phải ai cũng có thể tiếp cận được.
"This resort offers exclusive access to a private beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive design".
