limited edition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product that is produced in small numbers, so that it will be valuable or difficult to obtain.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm được sản xuất với số lượng nhỏ, để nó có giá trị hoặc khó kiếm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This watch is a limited edition and only 500 were made."
"Chiếc đồng hồ này là một phiên bản giới hạn và chỉ có 500 chiếc được sản xuất."
-
"The artist released a limited edition print of his most famous painting."
"Nghệ sĩ đã phát hành một bản in phiên bản giới hạn của bức tranh nổi tiếng nhất của mình."
-
"Many companies use limited edition products to generate hype and increase sales."
"Nhiều công ty sử dụng các sản phẩm phiên bản giới hạn để tạo sự cường điệu và tăng doanh số bán hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'limited edition' thường được sử dụng trong marketing để tạo sự khan hiếm giả tạo và kích thích nhu cầu mua của khách hàng. Nó ngụ ý rằng sản phẩm là độc quyền, không phải ai cũng có thể sở hữu được, do đó làm tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm. So sánh với 'mass-produced' (sản xuất hàng loạt), 'limited edition' nhắm đến sự khác biệt và độc đáo.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'of', nó thường theo sau 'limited edition' để chỉ rõ sản phẩm hoặc dòng sản phẩm nào thuộc phiên bản giới hạn. Ví dụ: 'This is a limited edition of the popular game.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special limited edition (phiên bản giới hạn đặc biệt)
-
exclusive exclusive limited edition (phiên bản giới hạn độc quyền)
-
rare rare limited edition (phiên bản giới hạn hiếm)
-
release release a limited edition (phát hành một phiên bản giới hạn)
-
produce produce a limited edition (sản xuất một phiên bản giới hạn)
-
collect collect a limited edition (sưu tầm một phiên bản giới hạn)
-
collector's collector's limited edition (phiên bản giới hạn dành cho nhà sưu tầm)
-
series limited edition series (chuỗi phiên bản giới hạn)
Idioms
-
collector's limited edition
phiên bản giới hạn dành cho nhà sưu tầm (mang giá trị cao đối với người sưu tầm)
"This rare comic book is a true collector's limited edition."
(Cuốn truyện tranh quý hiếm này thực sự là một phiên bản giới hạn dành cho nhà sưu tầm.)
-
release a limited edition
phát hành một phiên bản giới hạn (của sản phẩm, tác phẩm)
"The artist decided to release a limited edition print of her latest painting."
(Nghệ sĩ quyết định phát hành một bản in phiên bản giới hạn của bức tranh mới nhất của mình.)
-
a highly sought-after limited edition
một phiên bản giới hạn rất được săn đón (có nhu cầu cao)
"The new game console was a highly sought-after limited edition, selling out within minutes."
(Chiếc máy chơi game mới là một phiên bản giới hạn rất được săn đón, bán hết chỉ trong vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited edition
Danh từMột sản phẩm được sản xuất với số lượng nhỏ, để nó có giá trị hoặc khó kiếm được.
"This watch is a limited edition and only 500 were made."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The limited edition book was signed by the author at the event. |
Cuốn sách phiên bản giới hạn đã được tác giả ký tại sự kiện. |
| Phủ định | The limited edition print was not damaged during shipping. |
Ấn phẩm phiên bản giới hạn đã không bị hư hại trong quá trình vận chuyển. |
| Nghi vấn | Was the limited edition vinyl record sold out within hours? |
Có phải bản thu âm vinyl phiên bản giới hạn đã được bán hết trong vòng vài giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited edition".
