(Top Banner Ad)
limited edition
B1
Danh từ B1 Thương mại, Bán lẻ, Marketing

limited edition

UK: /ˌlɪmɪtɪd ɪˈdɪʃən/ • US: /ˌlɪmɪtɪd ɪˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản giới hạn ấn bản giới hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is produced in small numbers, so that it will be valuable or difficult to obtain.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm được sản xuất với số lượng nhỏ, để nó có giá trị hoặc khó kiếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This watch is a limited edition and only 500 were made."

    "Chiếc đồng hồ này là một phiên bản giới hạn và chỉ có 500 chiếc được sản xuất."

  • "The artist released a limited edition print of his most famous painting."

    "Nghệ sĩ đã phát hành một bản in phiên bản giới hạn của bức tranh nổi tiếng nhất của mình."

  • "Many companies use limited edition products to generate hype and increase sales."

    "Nhiều công ty sử dụng các sản phẩm phiên bản giới hạn để tạo sự cường điệu và tăng doanh số bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn
Noun edition phiên bản, ấn bản
Verb edit biên tập, chỉnh sửa
Noun editor biên tập viên

Synonyms

collectible (đồ sưu tầm)special edition (phiên bản đặc biệt)

Antonyms

mass-produced (sản xuất hàng loạt)unlimited edition (phiên bản không giới hạn)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
limit
English
limited
English
edition
English
limited edition

Nguồn gốc của 'limited edition'

Cụm từ 'limited edition' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'limited' (giới hạn) và 'edition' (phiên bản, ấn bản). 'Limited' xuất phát từ tiếng Latin 'limes' (biên giới, giới hạn) qua tiếng Pháp cổ 'limite'. 'Edition' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'editio' (sự đưa ra, xuất bản) qua tiếng Pháp cổ 'edicion'. Khi kết hợp, 'limited edition' dùng để chỉ một phiên bản, sản phẩm được sản xuất với số lượng có hạn, thường nhằm mục đích tạo ra sự độc quyền, giá trị cao và thu hút người mua.

Usage Note

Cụm từ 'limited edition' thường được sử dụng trong marketing để tạo sự khan hiếm giả tạo và kích thích nhu cầu mua của khách hàng. Nó ngụ ý rằng sản phẩm là độc quyền, không phải ai cũng có thể sở hữu được, do đó làm tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm. So sánh với 'mass-produced' (sản xuất hàng loạt), 'limited edition' nhắm đến sự khác biệt và độc đáo.

Prepositions

of

Khi dùng giới từ 'of', nó thường theo sau 'limited edition' để chỉ rõ sản phẩm hoặc dòng sản phẩm nào thuộc phiên bản giới hạn. Ví dụ: 'This is a limited edition of the popular game.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited edition
  • special special limited edition
    (phiên bản giới hạn đặc biệt)
  • exclusive exclusive limited edition
    (phiên bản giới hạn độc quyền)
  • rare rare limited edition
    (phiên bản giới hạn hiếm)
Verb + limited edition
  • release release a limited edition
    (phát hành một phiên bản giới hạn)
  • produce produce a limited edition
    (sản xuất một phiên bản giới hạn)
  • collect collect a limited edition
    (sưu tầm một phiên bản giới hạn)
Noun + limited edition
  • collector's collector's limited edition
    (phiên bản giới hạn dành cho nhà sưu tầm)
  • series limited edition series
    (chuỗi phiên bản giới hạn)

Idioms

  • collector's limited edition

    phiên bản giới hạn dành cho nhà sưu tầm (mang giá trị cao đối với người sưu tầm)

    "This rare comic book is a true collector's limited edition."

    (Cuốn truyện tranh quý hiếm này thực sự là một phiên bản giới hạn dành cho nhà sưu tầm.)

  • release a limited edition

    phát hành một phiên bản giới hạn (của sản phẩm, tác phẩm)

    "The artist decided to release a limited edition print of her latest painting."

    (Nghệ sĩ quyết định phát hành một bản in phiên bản giới hạn của bức tranh mới nhất của mình.)

  • a highly sought-after limited edition

    một phiên bản giới hạn rất được săn đón (có nhu cầu cao)

    "The new game console was a highly sought-after limited edition, selling out within minutes."

    (Chiếc máy chơi game mới là một phiên bản giới hạn rất được săn đón, bán hết chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited edition

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm được sản xuất với số lượng nhỏ, để nó có giá trị hoặc khó kiếm được.

"This watch is a limited edition and only 500 were made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The limited edition book was signed by the author at the event.
Cuốn sách phiên bản giới hạn đã được tác giả ký tại sự kiện.
Phủ định
The limited edition print was not damaged during shipping.
Ấn phẩm phiên bản giới hạn đã không bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
Nghi vấn
Was the limited edition vinyl record sold out within hours?
Có phải bản thu âm vinyl phiên bản giới hạn đã được bán hết trong vòng vài giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited edition".

Nguyên tắc khan hiếm (Scarcity Principle)

Khái niệm 'limited edition' khai thác triệt để nguyên tắc khan hiếm trong tâm lý học tiêu dùng. Khi một sản phẩm được giới thiệu là có số lượng hạn chế, người tiêu dùng thường có xu hướng xem nó có giá trị hơn và mong muốn sở hữu nó mạnh mẽ hơn, tạo ra cảm giác cấp bách và độc quyền.

Giá trị sưu tầm và đầu tư

Các mặt hàng 'limited edition' thường trở thành đối tượng của những người sưu tầm và thậm chí là nhà đầu tư. Giá trị của chúng có thể tăng vọt trên thị trường thứ cấp do tính độc đáo và khó tìm. Điều này phổ biến trong các lĩnh vực như đồng hồ, giày thể thao, đồ chơi, tác phẩm nghệ thuật và ấn phẩm.