(Top Banner Ad)
exclusive party
B2
Tính từ (exclusive) B2 Xã hội, Giải trí

exclusive party

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˈpɑːti/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc độc quyền tiệc chỉ dành cho khách mời bữa tiệc kín tiệc thượng lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admitting only a particular person or group of people.

Vietnamese Meaning

Chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể; độc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The club is holding an exclusive party for its members."

    "Câu lạc bộ đang tổ chức một bữa tiệc độc quyền cho các thành viên của mình."

  • "It was a very exclusive party, with only celebrities and VIPs attending."

    "Đó là một bữa tiệc rất độc quyền, chỉ có những người nổi tiếng và các VIP tham dự."

  • "She received an invitation to an exclusive party held at a luxury hotel."

    "Cô ấy nhận được một lời mời đến một bữa tiệc độc quyền được tổ chức tại một khách sạn sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exclusivity Tính độc quyền, sự riêng biệt
Noun exclusion Sự loại trừ, sự không bao gồm
Verb exclude Loại trừ, không cho phép tham gia
Adverb exclusively Một cách độc quyền, chỉ riêng cho
Verb to party Đi dự tiệc, ăn mừng
Noun partier Người thích tiệc tùng, người tham gia tiệc

Synonyms

private party (tiệc riêng tư)invitation-only party (tiệc chỉ dành cho khách mời)

Antonyms

public party (tiệc công cộng)open party (tiệc mở)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Old French
exclusif
English
exclusive
Latin
pars / partīre
Old French
partie
English
party

Nguồn gốc của 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'đóng cửa lại, loại trừ'. Qua tiếng Pháp cổ 'exclusif', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là 'chỉ dành riêng cho một nhóm người hoặc mục đích nhất định', thể hiện sự độc quyền và giới hạn.

Nguồn gốc của 'Party'

Từ 'party' xuất phát từ tiếng Latin 'pars' (một phần) hoặc 'partire' (chia sẻ). Trong tiếng Pháp cổ, 'partie' có thể chỉ một phần, một nhóm người hoặc một cuộc tụ họp xã hội. Khi kết hợp với 'exclusive', 'party' mang ý nghĩa một buổi tụ tập, lễ kỷ niệm hoặc sự kiện chỉ dành cho những người được chọn lọc.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'exclusive party', 'exclusive' nhấn mạnh rằng bữa tiệc này không mở cửa cho tất cả mọi người, mà chỉ dành cho một số khách mời được chọn lọc. Nó mang ý nghĩa sang trọng, riêng tư và có thể liên quan đến sự giàu có, địa vị xã hội hoặc tầm quan trọng.
Trong cụm 'exclusive party', 'party' chỉ một sự kiện xã hội. Tuy nhiên, tính từ 'exclusive' bổ nghĩa cho 'party', làm thay đổi hoàn toàn bản chất của nó. Không phải bữa tiệc nào cũng 'exclusive', và 'exclusive party' gợi ý một trải nghiệm đặc biệt và khó có được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exclusive party
  • attend attend an exclusive party
    (tham dự một bữa tiệc độc quyền)
  • host host an exclusive party
    (tổ chức một bữa tiệc độc quyền)
  • get invited to get invited to an exclusive party
    (được mời đến một bữa tiệc độc quyền)
  • throw throw an exclusive party
    (tổ chức (ném) một bữa tiệc độc quyền)
Adjective + exclusive party
  • lavish lavish exclusive party
    (bữa tiệc độc quyền xa hoa)
  • high-profile high-profile exclusive party
    (bữa tiệc độc quyền có tiếng tăm, thu hút sự chú ý)
  • star-studded star-studded exclusive party
    (bữa tiệc độc quyền quy tụ nhiều ngôi sao)
Noun (possessive) + exclusive party
  • celebrity's celebrity's exclusive party
    (bữa tiệc độc quyền của người nổi tiếng)

Idioms

  • crash an exclusive party

    Xông vào, tham gia một bữa tiệc độc quyền mà không được mời

    "He managed to crash the exclusive party by pretending to be a waiter."

    (Anh ta đã xoay sở để xông vào bữa tiệc độc quyền bằng cách giả vờ là người phục vụ.)

  • be on the guest list for an exclusive party

    Có tên trong danh sách khách mời của một bữa tiệc độc quyền (ám chỉ sự đặc quyền)

    "Only a few top executives were on the guest list for the CEO's exclusive party."

    (Chỉ một vài giám đốc điều hành hàng đầu có tên trong danh sách khách mời của bữa tiệc độc quyền của CEO.)

  • to be seen at an exclusive party

    Xuất hiện tại một bữa tiệc độc quyền (thường để thể hiện địa vị hoặc tìm kiếm cơ hội)

    "Many people aspire to be seen at an exclusive party to boost their social standing."

    (Nhiều người khao khát được xuất hiện tại một bữa tiệc độc quyền để nâng cao vị thế xã hội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive party

Tính từ (exclusive)
Lật mặt

Chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể; độc quyền.

"The club is holding an exclusive party for its members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive party".

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'exclusive party' thường là một biểu tượng của địa vị và quyền lực xã hội. Việc được mời hoặc có khả năng tổ chức một bữa tiệc như vậy thể hiện sự thành công, ảnh hưởng và địa vị cao trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể.

Mạng lưới và cơ hội

Những bữa tiệc độc quyền là môi trường lý tưởng để kết nối mạng lưới (networking) với những người có tầm ảnh hưởng, những nhân vật quan trọng trong kinh doanh, chính trị hoặc giải trí. Chúng thường mở ra các cơ hội hợp tác, giao dịch hoặc phát triển sự nghiệp quan trọng.