exclusive party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Admitting only a particular person or group of people.
Vietnamese Meaning
Chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể; độc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The club is holding an exclusive party for its members."
"Câu lạc bộ đang tổ chức một bữa tiệc độc quyền cho các thành viên của mình."
-
"It was a very exclusive party, with only celebrities and VIPs attending."
"Đó là một bữa tiệc rất độc quyền, chỉ có những người nổi tiếng và các VIP tham dự."
-
"She received an invitation to an exclusive party held at a luxury hotel."
"Cô ấy nhận được một lời mời đến một bữa tiệc độc quyền được tổ chức tại một khách sạn sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exclusivity | Tính độc quyền, sự riêng biệt |
| Noun | exclusion | Sự loại trừ, sự không bao gồm |
| Verb | exclude | Loại trừ, không cho phép tham gia |
| Adverb | exclusively | Một cách độc quyền, chỉ riêng cho |
| Verb | to party | Đi dự tiệc, ăn mừng |
| Noun | partier | Người thích tiệc tùng, người tham gia tiệc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'exclusive party', 'exclusive' nhấn mạnh rằng bữa tiệc này không mở cửa cho tất cả mọi người, mà chỉ dành cho một số khách mời được chọn lọc. Nó mang ý nghĩa sang trọng, riêng tư và có thể liên quan đến sự giàu có, địa vị xã hội hoặc tầm quan trọng.
Trong cụm 'exclusive party', 'party' chỉ một sự kiện xã hội. Tuy nhiên, tính từ 'exclusive' bổ nghĩa cho 'party', làm thay đổi hoàn toàn bản chất của nó. Không phải bữa tiệc nào cũng 'exclusive', và 'exclusive party' gợi ý một trải nghiệm đặc biệt và khó có được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend an exclusive party (tham dự một bữa tiệc độc quyền)
-
host host an exclusive party (tổ chức một bữa tiệc độc quyền)
-
get invited to get invited to an exclusive party (được mời đến một bữa tiệc độc quyền)
-
throw throw an exclusive party (tổ chức (ném) một bữa tiệc độc quyền)
-
lavish lavish exclusive party (bữa tiệc độc quyền xa hoa)
-
high-profile high-profile exclusive party (bữa tiệc độc quyền có tiếng tăm, thu hút sự chú ý)
-
star-studded star-studded exclusive party (bữa tiệc độc quyền quy tụ nhiều ngôi sao)
-
celebrity's celebrity's exclusive party (bữa tiệc độc quyền của người nổi tiếng)
Idioms
-
crash an exclusive party
Xông vào, tham gia một bữa tiệc độc quyền mà không được mời
"He managed to crash the exclusive party by pretending to be a waiter."
(Anh ta đã xoay sở để xông vào bữa tiệc độc quyền bằng cách giả vờ là người phục vụ.)
-
be on the guest list for an exclusive party
Có tên trong danh sách khách mời của một bữa tiệc độc quyền (ám chỉ sự đặc quyền)
"Only a few top executives were on the guest list for the CEO's exclusive party."
(Chỉ một vài giám đốc điều hành hàng đầu có tên trong danh sách khách mời của bữa tiệc độc quyền của CEO.)
-
to be seen at an exclusive party
Xuất hiện tại một bữa tiệc độc quyền (thường để thể hiện địa vị hoặc tìm kiếm cơ hội)
"Many people aspire to be seen at an exclusive party to boost their social standing."
(Nhiều người khao khát được xuất hiện tại một bữa tiệc độc quyền để nâng cao vị thế xã hội của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive party
Tính từ (exclusive)Chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể; độc quyền.
"The club is holding an exclusive party for its members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive party".
