private party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social gathering not open to the general public; attendance is by invitation only.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập xã hội không mở cửa cho công chúng; chỉ những người được mời mới được tham dự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They held a private party at their house to celebrate their anniversary."
"Họ đã tổ chức một bữa tiệc riêng tại nhà của họ để kỷ niệm ngày cưới."
-
"The company is throwing a private party for its employees."
"Công ty đang tổ chức một bữa tiệc riêng cho nhân viên của mình."
-
"I received an invitation to a private party next weekend."
"Tôi đã nhận được một lời mời đến một bữa tiệc riêng vào cuối tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | |
| Adverb | privately | |
| Verb | privatize | |
| Noun | privatization | |
| Verb | party | |
| Noun | participant | |
| Verb | participate |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh tính riêng tư, kín đáo và có chọn lọc. Nó khác với 'public party' (bữa tiệc công cộng) là bữa tiệc mở cho tất cả mọi người. 'Private party' thường được tổ chức cho một nhóm người nhất định, ví dụ như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, hoặc thành viên của một tổ chức.
Prepositions
Ví dụ: 'at a private party' chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc; 'for a private party' chỉ mục đích tổ chức bữa tiệc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small private party (bữa tiệc riêng nhỏ)
-
exclusive exclusive private party (bữa tiệc riêng độc quyền, chỉ dành cho khách mời đặc biệt)
-
intimate intimate private party (bữa tiệc riêng thân mật)
-
lavish lavish private party (bữa tiệc riêng xa hoa, sang trọng)
-
host host a private party (tổ chức một bữa tiệc riêng)
-
attend attend a private party (tham dự một bữa tiệc riêng)
-
throw throw a private party (tổ chức một bữa tiệc riêng (thường mang nghĩa không trang trọng, đột xuất))
-
hold hold a private party (tổ chức một bữa tiệc riêng)
-
venue for venue for a private party (địa điểm cho một bữa tiệc riêng)
-
invitation to invitation to a private party (lời mời đến một bữa tiệc riêng)
Idioms
-
crash a private party
tham dự một bữa tiệc riêng mà không được mời (phá rào vào tiệc)
"They tried to crash the celebrity's private party."
(Họ đã cố gắng đột nhập vào bữa tiệc riêng tư của người nổi tiếng.)
-
strictly a private party
hoàn toàn là một bữa tiệc riêng tư (nhấn mạnh tính độc quyền, không công khai)
"Please note, this event is strictly a private party, invitation only."
(Xin lưu ý, sự kiện này hoàn toàn là một bữa tiệc riêng tư, chỉ dành cho khách được mời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private party
Danh từMột buổi tụ tập xã hội không mở cửa cho công chúng; chỉ những người được mời mới được tham dự.
"They held a private party at their house to celebrate their anniversary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private party".
