(Top Banner Ad)
private party
B1
Danh từ B1 Xã hội, Sự kiện

private party

UK: /ˈpraɪ.vət ˈpɑː.ti/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈpɑːr.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc riêng tư tiệc kín buổi tiệc riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering not open to the general public; attendance is by invitation only.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã hội không mở cửa cho công chúng; chỉ những người được mời mới được tham dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They held a private party at their house to celebrate their anniversary."

    "Họ đã tổ chức một bữa tiệc riêng tại nhà của họ để kỷ niệm ngày cưới."

  • "The company is throwing a private party for its employees."

    "Công ty đang tổ chức một bữa tiệc riêng cho nhân viên của mình."

  • "I received an invitation to a private party next weekend."

    "Tôi đã nhận được một lời mời đến một bữa tiệc riêng vào cuối tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy
Adverb privately
Verb privatize
Noun privatization
Verb party
Noun participant
Verb participate

Synonyms

closed party (tiệc kín)exclusive party (tiệc độc quyền)

Antonyms

public party (tiệc công cộng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
English
private
Latin
partita
Old French
partie
English
party

Nguồn gốc của 'Private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'riêng tư, cá nhân, không công cộng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'privare', có nghĩa là 'tách ra, loại bỏ'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của sự tách biệt khỏi không gian hoặc tầm nhìn công khai.

Nguồn gốc của 'Party'

Từ 'party' xuất phát từ tiếng Latin 'partita', là dạng phân từ quá khứ của 'partire' (chia tách). Qua tiếng Pháp cổ 'partie' (một phần, một nhóm), từ này dần được dùng để chỉ một nhóm người tụ họp lại, và sau đó phát triển nghĩa là một 'buổi tiệc' hoặc 'sự kiện xã hội'.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh tính riêng tư, kín đáo và có chọn lọc. Nó khác với 'public party' (bữa tiệc công cộng) là bữa tiệc mở cho tất cả mọi người. 'Private party' thường được tổ chức cho một nhóm người nhất định, ví dụ như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, hoặc thành viên của một tổ chức.

Prepositions

at for

Ví dụ: 'at a private party' chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc; 'for a private party' chỉ mục đích tổ chức bữa tiệc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private party
  • small small private party
    (bữa tiệc riêng nhỏ)
  • exclusive exclusive private party
    (bữa tiệc riêng độc quyền, chỉ dành cho khách mời đặc biệt)
  • intimate intimate private party
    (bữa tiệc riêng thân mật)
  • lavish lavish private party
    (bữa tiệc riêng xa hoa, sang trọng)
Verb + private party
  • host host a private party
    (tổ chức một bữa tiệc riêng)
  • attend attend a private party
    (tham dự một bữa tiệc riêng)
  • throw throw a private party
    (tổ chức một bữa tiệc riêng (thường mang nghĩa không trang trọng, đột xuất))
  • hold hold a private party
    (tổ chức một bữa tiệc riêng)
Noun + private party
  • venue for venue for a private party
    (địa điểm cho một bữa tiệc riêng)
  • invitation to invitation to a private party
    (lời mời đến một bữa tiệc riêng)

Idioms

  • crash a private party

    tham dự một bữa tiệc riêng mà không được mời (phá rào vào tiệc)

    "They tried to crash the celebrity's private party."

    (Họ đã cố gắng đột nhập vào bữa tiệc riêng tư của người nổi tiếng.)

  • strictly a private party

    hoàn toàn là một bữa tiệc riêng tư (nhấn mạnh tính độc quyền, không công khai)

    "Please note, this event is strictly a private party, invitation only."

    (Xin lưu ý, sự kiện này hoàn toàn là một bữa tiệc riêng tư, chỉ dành cho khách được mời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private party

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã hội không mở cửa cho công chúng; chỉ những người được mời mới được tham dự.

"They held a private party at their house to celebrate their anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private party".

Văn hóa khách mời và sự riêng tư

Ở các nước phương Tây, 'private party' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có lời mời và sự tôn trọng không gian cá nhân của chủ nhà. Khách mời thường được kỳ vọng sẽ giữ kín những gì diễn ra trong bữa tiệc và tôn trọng quyền riêng tư của những người tham dự khác.

Mục đích và không khí

Các bữa tiệc riêng thường được tổ chức với những mục đích cụ thể như kỷ niệm sinh nhật, lễ đính hôn, hoặc chỉ đơn giản là tụ họp bạn bè thân thiết. Chúng thường có không khí thân mật, thoải mái hơn so với các sự kiện công cộng, cho phép mọi người giao lưu sâu sắc hơn.