(Top Banner Ad)
executive committee
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

executive committee

UK: /ɪɡˈzekjʊtɪv kəˈmɪti/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv kəˈmɪti/

Nghĩa tiếng Việt

ủy ban điều hành ban chấp hành ban điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A committee that has the power to make decisions and manage the affairs of an organization, company, or institution.

Vietnamese Meaning

Một ủy ban có quyền ra quyết định và quản lý các công việc của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executive committee approved the new marketing budget."

    "Ủy ban điều hành đã phê duyệt ngân sách marketing mới."

  • "The executive committee meets weekly to discuss progress and address any issues."

    "Ủy ban điều hành họp hàng tuần để thảo luận về tiến độ và giải quyết mọi vấn đề."

  • "Membership of the executive committee is by election."

    "Thành viên của ủy ban điều hành được bầu chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute Thực hiện, thi hành (kế hoạch, mệnh lệnh, luật pháp)
Noun execution Sự thực hiện, sự thi hành; sự tử hình
Adjective executive Thuộc về điều hành, quản lý; có quyền hành pháp
Noun executive Giám đốc điều hành, người điều hành; ngành hành pháp
Verb commit Cam kết, giao phó; phạm (tội); đưa vào (trại giam, bệnh viện)
Noun commitment Sự cam kết, lời cam kết; sự tận tâm
Noun commission Ủy ban (thường là tạm thời hoặc cho nhiệm vụ cụ thể); tiền hoa hồng; sự ủy nhiệm

Synonyms

management committee (ủy ban quản lý)steering committee (ủy ban chỉ đạo)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequor (to follow out, carry out)
Old French
executour (executor)
Middle English
executour (executor)
English
executive (from 17th century)
Latin
committere (to join, combine, entrust)
Old French
commetre (to commit)
Middle English
committen (to commit)
English
committee (from mid-17th century)

Nguồn gốc của 'Executive' và 'Committee'

Từ 'executive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsequor' mang ý nghĩa 'thực hiện, hoàn thành', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'executour' rồi vào tiếng Anh hiện đại. Trong khi đó, 'committee' (ban/ủy ban) có gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'gửi cùng nhau, giao phó'. Cả hai từ này đều ẩn chứa ý nghĩa về hành động, trách nhiệm và sự ủy thác. Khi kết hợp lại thành 'executive committee', chúng tạo nên một khái niệm về một nhóm người được giao phó trách nhiệm điều hành và thực thi các quyết định quan trọng cho một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ một nhóm người được bầu hoặc chỉ định để thực hiện các chức năng quản lý và điều hành quan trọng. 'Executive' ở đây nhấn mạnh vai trò chủ động và quyết định của ủy ban. Khác với các ủy ban khác có thể chỉ tư vấn hoặc hỗ trợ, ủy ban điều hành có thẩm quyền thực thi.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ tổ chức mà ủy ban đó trực thuộc: 'the executive committee of the board'. 'for' có thể dùng để chỉ mục đích hoạt động của ủy ban: 'the executive committee for strategic planning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive committee
  • senior a senior executive committee
    (một ủy ban điều hành cấp cao)
  • standing a standing executive committee
    (một ủy ban điều hành thường trực)
  • ad hoc an ad hoc executive committee
    (một ủy ban điều hành lâm thời/đặc biệt)
  • joint a joint executive committee
    (một ủy ban điều hành liên hợp/chung)
Verb + executive committee
  • establish establish an executive committee
    (thành lập một ủy ban điều hành)
  • appoint to appoint someone to the executive committee
    (bổ nhiệm ai đó vào ủy ban điều hành)
  • dissolve dissolve the executive committee
    (giải thể ủy ban điều hành)
  • chair chair the executive committee
    (chủ trì/làm chủ tịch ủy ban điều hành)
Executive committee + Verb
  • decides the executive committee decides
    (ủy ban điều hành quyết định)
  • approves the executive committee approves the budget
    (ủy ban điều hành phê duyệt ngân sách)
  • meets the executive committee meets quarterly
    (ủy ban điều hành họp hàng quý)

Idioms

  • serve on the executive committee

    Làm thành viên/phục vụ trong ủy ban điều hành

    "She has served on the executive committee for five years, bringing valuable insights."

    (Cô ấy đã làm thành viên trong ủy ban điều hành được năm năm, mang đến những hiểu biết có giá trị.)

  • report to the executive committee

    Báo cáo cho ủy ban điều hành

    "All department heads must report their progress to the executive committee monthly."

    (Tất cả các trưởng phòng phải báo cáo tiến độ của họ cho ủy ban điều hành hàng tháng.)

  • the executive committee's decision

    Quyết định của ủy ban điều hành

    "The new policy awaits the executive committee's decision before implementation."

    (Chính sách mới đang chờ quyết định của ủy ban điều hành trước khi được triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive committee

Danh từ
Lật mặt

Một ủy ban có quyền ra quyết định và quản lý các công việc của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

"The executive committee approved the new marketing budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive committee".

Vai trò trong quản trị doanh nghiệp và tổ chức

Trong hầu hết các công ty lớn, tổ chức phi lợi nhuận hay các hiệp hội, 'executive committee' (ủy ban điều hành) là một nhóm nhỏ các nhà lãnh đạo cấp cao. Họ được trao quyền ra quyết định chiến lược, giám sát hoạt động chính yếu và đảm bảo tổ chức đi đúng hướng để đạt được mục tiêu. Đây thường là cơ quan chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu suất và sự phát triển của tổ chức, hoạt động dưới sự chỉ đạo của Hội đồng quản trị.

Cơ quan quyền lực ra quyết định

Ủy ban điều hành thường có quyền lực đáng kể để phê duyệt các chính sách quan trọng, phân bổ ngân sách lớn, và khởi xướng các dự án chiến lược. Các quyết định của họ có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ tổ chức, từ định hướng dài hạn đến các vấn đề vận hành hàng ngày. Do đó, tính minh bạch, năng lực và trách nhiệm giải trình của ủy ban này là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và uy tín của một tổ chức.