exit sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign indicating the location of an emergency exit.
Vietnamese Meaning
Biển báo chỉ vị trí của lối thoát hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Follow the exit signs to evacuate the building safely."
"Hãy đi theo các biển báo lối thoát hiểm để sơ tán khỏi tòa nhà một cách an toàn."
-
"The exit sign was clearly visible even in the smoke-filled room."
"Biển báo lối thoát hiểm vẫn hiển thị rõ ràng ngay cả trong căn phòng đầy khói."
-
"Make sure you know the location of the exit signs in case of an emergency."
"Hãy chắc chắn rằng bạn biết vị trí của các biển báo lối thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được chiếu sáng để dễ nhìn thấy, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng hoặc khẩn cấp. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm lối thoát hiểm trong trường hợp nguy hiểm. Khác với 'entrance sign' (biển báo lối vào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nearest nearest exit sign (biển báo lối thoát gần nhất)
-
emergency emergency exit sign (biển báo lối thoát khẩn cấp)
-
illuminated illuminated exit sign (biển báo lối thoát được chiếu sáng)
-
visible visible exit sign (biển báo lối thoát dễ thấy)
-
green green exit sign (biển báo lối thoát màu xanh lá)
-
red red exit sign (biển báo lối thoát màu đỏ)
-
look for look for the exit sign (tìm kiếm biển báo lối thoát)
-
follow follow the exit signs (đi theo các biển báo lối thoát)
-
point to point to the exit sign (chỉ vào biển báo lối thoát)
-
indicate indicate the exit sign (chỉ ra biển báo lối thoát)
-
install install an exit sign (lắp đặt một biển báo lối thoát)
Idioms
-
Look for the exit sign.
Tìm kiếm biển báo lối thoát.
"In case of fire, passengers should look for the exit sign immediately."
(Trong trường hợp hỏa hoạn, hành khách nên tìm biển báo lối thoát ngay lập tức.)
-
Follow the exit signs.
Đi theo các biển báo lối thoát.
"We must follow the exit signs to leave the building safely."
(Chúng ta phải đi theo các biển báo lối thoát để rời tòa nhà an toàn.)
-
The exit sign is clearly visible.
Biển báo lối thoát hiển thị rõ ràng.
"Make sure the exit sign is clearly visible from all parts of the room."
(Đảm bảo rằng biển báo lối thoát hiển thị rõ ràng từ mọi nơi trong phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exit sign
danh từBiển báo chỉ vị trí của lối thoát hiểm.
"Follow the exit signs to evacuate the building safely."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power went out, we would easily find our way out thanks to the exit sign. |
Nếu điện cúp, chúng ta sẽ dễ dàng tìm được đường ra nhờ có biển báo lối thoát hiểm. |
| Phủ định | If there weren't an exit sign, we wouldn't know where to evacuate in case of fire. |
Nếu không có biển báo lối thoát hiểm, chúng ta sẽ không biết sơ tán ở đâu trong trường hợp hỏa hoạn. |
| Nghi vấn | Would we get lost if there weren't an exit sign? |
Chúng ta có bị lạc không nếu không có biển báo lối thoát hiểm? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater will have a new exit sign installed next week. |
Nhà hát sẽ lắp đặt một biển báo lối thoát hiểm mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to replace the old exit sign; they'll just repaint it. |
Họ sẽ không thay thế biển báo lối thoát hiểm cũ; họ sẽ chỉ sơn lại nó. |
| Nghi vấn | Will there be an exit sign above every door in the building? |
Liệu có biển báo lối thoát hiểm phía trên mỗi cửa trong tòa nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit sign".
