(Top Banner Ad)
exit sign
A2
danh từ A2 An toàn công cộng

exit sign

UK: /ˈeksɪt saɪn/ • US: /ˈeksɪt saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo lối thoát hiểm bảng chỉ dẫn lối thoát hiểm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign indicating the location of an emergency exit.

Vietnamese Meaning

Biển báo chỉ vị trí của lối thoát hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Follow the exit signs to evacuate the building safely."

    "Hãy đi theo các biển báo lối thoát hiểm để sơ tán khỏi tòa nhà một cách an toàn."

  • "The exit sign was clearly visible even in the smoke-filled room."

    "Biển báo lối thoát hiểm vẫn hiển thị rõ ràng ngay cả trong căn phòng đầy khói."

  • "Make sure you know the location of the exit signs in case of an emergency."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn biết vị trí của các biển báo lối thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exit Lối ra, cửa thoát hiểm
Verb exit Thoát ra, đi ra khỏi
Noun sign Dấu hiệu, biển báo, bảng hiệu
Verb sign Ký tên, ký hiệu
Noun signage Hệ thống biển báo, bảng hiệu (chung)

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exitus
Latin
exire
Late Middle English
exit
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
sign
Modern English
exit sign

Nguồn gốc của "exit" và "sign"

Từ "exit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exitus", nghĩa là "sự đi ra", bản thân nó lại xuất phát từ động từ "exire" (đi ra ngoài). Từ "sign" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "signum", có nghĩa là "dấu hiệu" hoặc "biển báo". Khi kết hợp lại, "exit sign" trở thành một biển báo an toàn quan trọng, chỉ dẫn lối thoát hiểm trong các tòa nhà, giúp mọi người tìm được đường ra nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp.

Usage Note

Thường được chiếu sáng để dễ nhìn thấy, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng hoặc khẩn cấp. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm lối thoát hiểm trong trường hợp nguy hiểm. Khác với 'entrance sign' (biển báo lối vào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exit sign
  • nearest nearest exit sign
    (biển báo lối thoát gần nhất)
  • emergency emergency exit sign
    (biển báo lối thoát khẩn cấp)
  • illuminated illuminated exit sign
    (biển báo lối thoát được chiếu sáng)
  • visible visible exit sign
    (biển báo lối thoát dễ thấy)
  • green green exit sign
    (biển báo lối thoát màu xanh lá)
  • red red exit sign
    (biển báo lối thoát màu đỏ)
Verb + exit sign
  • look for look for the exit sign
    (tìm kiếm biển báo lối thoát)
  • follow follow the exit signs
    (đi theo các biển báo lối thoát)
  • point to point to the exit sign
    (chỉ vào biển báo lối thoát)
  • indicate indicate the exit sign
    (chỉ ra biển báo lối thoát)
  • install install an exit sign
    (lắp đặt một biển báo lối thoát)

Idioms

  • Look for the exit sign.

    Tìm kiếm biển báo lối thoát.

    "In case of fire, passengers should look for the exit sign immediately."

    (Trong trường hợp hỏa hoạn, hành khách nên tìm biển báo lối thoát ngay lập tức.)

  • Follow the exit signs.

    Đi theo các biển báo lối thoát.

    "We must follow the exit signs to leave the building safely."

    (Chúng ta phải đi theo các biển báo lối thoát để rời tòa nhà an toàn.)

  • The exit sign is clearly visible.

    Biển báo lối thoát hiển thị rõ ràng.

    "Make sure the exit sign is clearly visible from all parts of the room."

    (Đảm bảo rằng biển báo lối thoát hiển thị rõ ràng từ mọi nơi trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exit sign

danh từ
Lật mặt

Biển báo chỉ vị trí của lối thoát hiểm.

"Follow the exit signs to evacuate the building safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power went out, we would easily find our way out thanks to the exit sign.
Nếu điện cúp, chúng ta sẽ dễ dàng tìm được đường ra nhờ có biển báo lối thoát hiểm.
Phủ định
If there weren't an exit sign, we wouldn't know where to evacuate in case of fire.
Nếu không có biển báo lối thoát hiểm, chúng ta sẽ không biết sơ tán ở đâu trong trường hợp hỏa hoạn.
Nghi vấn
Would we get lost if there weren't an exit sign?
Chúng ta có bị lạc không nếu không có biển báo lối thoát hiểm?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater will have a new exit sign installed next week.
Nhà hát sẽ lắp đặt một biển báo lối thoát hiểm mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to replace the old exit sign; they'll just repaint it.
Họ sẽ không thay thế biển báo lối thoát hiểm cũ; họ sẽ chỉ sơn lại nó.
Nghi vấn
Will there be an exit sign above every door in the building?
Liệu có biển báo lối thoát hiểm phía trên mỗi cửa trong tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit sign".

Màu sắc và Biểu tượng

Biển báo lối thoát có thể có màu sắc khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia. Ví dụ, ở Mỹ, chúng thường có chữ "EXIT" màu đỏ, trong khi ở Châu Âu, Canada và nhiều nơi khác, chúng thường có nền xanh lá cây với biểu tượng người chạy màu trắng ("running man"), hoặc chữ "EXIT" màu xanh lá để chỉ lối thoát hiểm an toàn.

Quan trọng trong an toàn công cộng

Biển báo lối thoát là một phần thiết yếu của hệ thống an toàn trong các tòa nhà công cộng, văn phòng, rạp chiếu phim, trung tâm mua sắm và giao thông vận tải. Mục đích chính của chúng là hướng dẫn mọi người đến nơi an toàn một cách nhanh chóng và hiệu quả trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn hoặc thảm họa khác, đảm bảo an toàn tính mạng cho cộng đồng.