drive out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đuổi ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nơi hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's aggressive pricing strategy drove out its smaller competitors."
"Chiến lược giá cả hung hăng của công ty đã loại bỏ các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."
-
"High rents are driving out small businesses."
"Giá thuê cao đang đẩy các doanh nghiệp nhỏ ra khỏi thị trường."
-
"We need to drive out bad habits and replace them with good ones."
"Chúng ta cần loại bỏ những thói quen xấu và thay thế chúng bằng những thói quen tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drive | Lái xe, điều khiển, xua đuổi, thúc đẩy |
| Noun | drive | Chuyến đi, động lực, ổ đĩa, chiến dịch |
| Noun | driver | Người lái xe, nhân tố thúc đẩy, động lực |
| Adjective | driving | Thúc đẩy, mạnh mẽ, mãnh liệt (ví dụ: driving force - động lực thúc đẩy) |
| Adjective | driven | Bị thúc đẩy, có động lực mạnh mẽ (ví dụ: a highly driven person - người có ý chí mạnh mẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang nghĩa loại bỏ hoặc ép buộc ai/cái gì đó rời đi. Nó có thể liên quan đến cả nghĩa đen (đuổi khỏi một địa điểm vật lý) và nghĩa bóng (loại bỏ khỏi một tình huống, thị trường, v.v.). So sánh với 'kick out' (đuổi ra, thường dùng khi thể hiện sự tức giận) và 'evict' (đuổi khỏi nhà, thường liên quan đến pháp luật).
Prepositions
Khi dùng 'drive out of', nó chỉ sự đuổi ra khỏi một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The loud noise drove them out of the house.' Khi dùng 'drive out from', nó có thể chỉ sự đuổi ra khỏi một vị trí hoặc tổ chức. Ví dụ: 'They were driven out from the company due to misconduct.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely drive out the enemy (hoàn toàn đánh đuổi kẻ thù)
-
effectively effectively drive out impurities (xua đuổi tạp chất một cách hiệu quả)
-
successfully successfully drive out the invaders (đánh đuổi quân xâm lược thành công)
-
help help drive out fear (giúp xua tan nỗi sợ hãi)
-
seek to seek to drive out poverty (tìm cách đẩy lùi nghèo đói)
-
attempt to attempt to drive out the competition (cố gắng đánh bật đối thủ cạnh tranh)
-
fear drive out fear (xua tan nỗi sợ hãi)
-
invaders drive out invaders (đánh đuổi quân xâm lược)
-
evil spirits drive out evil spirits (trục xuất tà ma)
-
competition drive out the competition (đánh bật đối thủ cạnh tranh)
-
disease drive out disease (đẩy lùi bệnh tật)
-
bad habits drive out bad habits (loại bỏ những thói quen xấu)
Idioms
-
drive someone out of business
Làm ai đó phá sản; buộc ai đó phải đóng cửa kinh doanh (do cạnh tranh, khó khăn)
"The new superstore threatened to drive all the small local shops out of business."
(Siêu thị mới đe dọa sẽ khiến tất cả các cửa hàng nhỏ ở địa phương phải đóng cửa.)
-
drive someone out of their mind
Làm ai đó phát điên, mất trí; làm ai đó rất bực mình/khó chịu
"The constant noise from the construction site is driving me out of my mind!"
(Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi phát điên lên mất!)
-
drive someone out of town
Buộc ai đó phải rời khỏi thị trấn/khu vực (thường do không được hoan nghênh, hoặc vì lý do bất đắc dĩ)
"The corrupt official was so unpopular that the villagers tried to drive him out of town."
(Viên chức tham nhũng quá không được lòng dân đến nỗi dân làng đã cố gắng buộc ông ta rời khỏi thị trấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drive out
Động từĐuổi ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nơi hoặc tình huống.
"The company's aggressive pricing strategy drove out its smaller competitors."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had acted faster, they would have been able to drive out the robbers from the bank. |
Nếu cảnh sát hành động nhanh hơn, họ đã có thể đuổi bọn cướp ra khỏi ngân hàng. |
| Phủ định | If the community had not worked together, they wouldn't have been able to drive out the corrupt officials. |
Nếu cộng đồng không cùng nhau hành động, họ đã không thể đuổi những quan chức tham nhũng. |
| Nghi vấn | Would the villagers have been able to drive out the wolves if they had built a stronger fence? |
Liệu dân làng có thể đuổi được lũ sói nếu họ xây một hàng rào vững chắc hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will drive out the competition with its innovative products. |
Công ty sẽ đánh bại các đối thủ cạnh tranh bằng các sản phẩm sáng tạo của mình. |
| Phủ định | They are not going to drive out the invaders; they lack the resources. |
Họ sẽ không thể đánh đuổi quân xâm lược; họ thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | Will the new policies drive out small businesses from the area? |
Liệu các chính sách mới có đẩy các doanh nghiệp nhỏ ra khỏi khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drive out".
