(Top Banner Ad)
cast out
B2
Động từ B2 Tổng quát

cast out

UK: /ˈkɑːst ˈaʊt/ • US: /ˈkæst ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tống khứ hắt hủi đuổi đi vứt bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel or reject someone or something.

Vietnamese Meaning

Trục xuất, loại bỏ, hoặc từ chối ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was cast out from his family after his crimes were revealed."

    "Anh ta đã bị gia đình từ bỏ sau khi tội ác của anh ta bị phanh phui."

  • "The demons were cast out by the priest."

    "Những con quỷ đã bị thầy tu trục xuất."

  • "The company cast out the old equipment."

    "Công ty đã loại bỏ các thiết bị cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outcast người bị ruồng bỏ, người bị xã hội chối từ
Noun casting sự tuyển chọn diễn viên; vật đúc (bằng khuôn)
Adjective downcast chán nản, thất vọng, buồn bã
Verb broadcast phát sóng, truyền tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kasta
Middle English
casten
Modern English
cast out

Dấu ấn của người Viking

Từ 'cast' không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ bản địa. Nó được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'kasta', có nghĩa là 'ném'. Những người Viking đã mang từ này đến Anh trong các cuộc xâm lược của họ, và nó dần thay thế cho từ tiếng Anh cổ 'weorpan'. 'Out' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt'. Sự kết hợp 'cast out' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc 'ném ra ngoài', 'tống khứ'.

Ý nghĩa trong Kinh thánh

Cụm từ 'cast out' được sử dụng rất nhiều trong Kinh thánh, đặc biệt trong các câu chuyện về việc Chúa Giê-su 'xua đuổi ma quỷ' (casting out demons). Do đó, cụm từ này mang một hàm ý sâu sắc về việc loại bỏ một thế lực xấu xa, độc ác hoặc không trong sạch ra khỏi một người hoặc một nơi nào đó.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa loại bỏ một cách mạnh mẽ và dứt khoát. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ loại bỏ một thành viên khỏi một nhóm đến loại bỏ một suy nghĩ tiêu cực khỏi tâm trí.

Prepositions

from

Khi sử dụng "from", nó chỉ ra nguồn gốc hoặc nhóm mà người hoặc vật bị loại bỏ khỏi. Ví dụ: cast out from society.

Collocations (Từ đi kèm)

cast out + Noun (Bị trục xuất/loại bỏ cái gì)
  • demons cast out demons / evil spirits
    (xua đuổi ma quỷ / tà ma)
  • fear cast out fear / doubt
    (loại bỏ nỗi sợ hãi / sự nghi ngờ)
  • the cast out the sinner
    (trục xuất kẻ có tội)
cast out + from + Noun (Bị trục xuất/loại bỏ khỏi đâu)
  • society cast out from society
    (bị xã hội ruồng bỏ/khai trừ)
  • the cast out from the community
    (bị cộng đồng xua đuổi)
  • their cast out from their home
    (bị đuổi ra khỏi nhà)
Adverb + cast out (Bị trục xuất/loại bỏ như thế nào)
  • unceremoniously be unceremoniously cast out
    (bị đuổi đi một cách phũ phàng)
  • summarily be summarily cast out
    (bị đuổi đi ngay lập tức không cần xét xử)
  • forever be forever cast out
    (bị xua đuổi vĩnh viễn)

Idioms

  • cast out the beam in your own eye

    Hãy lo sửa chữa những lỗi lầm lớn của bản thân trước khi chỉ trích những sai sót nhỏ của người khác. (Tương đương câu 'Chó chê mèo lắm lông' hoặc 'Lo làm sạch cái rác trong mắt mình trước đi.')

    "She's always criticizing my spelling, but she should cast out the beam in her own eye; her grammar is terrible."

    (Cô ấy luôn chỉ trích lỗi chính tả của tôi, nhưng cô ấy nên lo sửa lỗi của mình trước đi; ngữ pháp của cô ấy tệ kinh khủng.)

  • cast out a net

    Quăng lưới. Nghĩa bóng là tìm kiếm hoặc thu hút một nhóm người/đối tượng trên diện rộng.

    "The university is casting out a net to attract more international students."

    (Trường đại học đang 'quăng lưới' để thu hút thêm nhiều sinh viên quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cast out

Động từ
Lật mặt

Trục xuất, loại bỏ, hoặc từ chối ai đó hoặc cái gì đó.

"He was cast out from his family after his crimes were revealed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the villagers discovered his deception, they cast him out of the community.
Sau khi dân làng phát hiện ra sự dối trá của anh ta, họ đã trục xuất anh ta khỏi cộng đồng.
Phủ định
Unless the demons are cast out of the haunted house, no one will dare to live there.
Trừ khi những con quỷ bị trục xuất khỏi ngôi nhà ma ám, không ai dám sống ở đó.
Nghi vấn
If he apologizes for his wrongdoing, will they cast out his past mistakes and forgive him?
Nếu anh ấy xin lỗi vì hành vi sai trái của mình, liệu họ có bỏ qua những sai lầm trong quá khứ của anh ấy và tha thứ cho anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cast out".

Trừ tà trong Tôn giáo và Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'casting out demons' (trừ tà) là một phần quan trọng trong các nghi lễ của Kitô giáo và nhiều tôn giáo khác. Nó thể hiện cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác. Hình ảnh này đã trở thành một mô-típ kinh điển trong văn học và đặc biệt là phim kinh dị, ví dụ như trong bộ phim nổi tiếng 'The Exorcist' (Quỷ Ám).

Sự ruồng bỏ và Tục lệ Ostracism

Việc bị 'cast out from society' (bị xã hội ruồng bỏ) liên quan đến các tục lệ lịch sử như 'ostracism' ở Hy Lạp cổ đại. Theo tục lệ này, công dân có thể bị trục xuất khỏi thành phố thông qua bỏ phiếu. Điều này phản ánh nỗi sợ hãi sâu sắc của con người về việc bị cộng đồng từ chối và cô lập.