cast out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trục xuất, loại bỏ, hoặc từ chối ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was cast out from his family after his crimes were revealed."
"Anh ta đã bị gia đình từ bỏ sau khi tội ác của anh ta bị phanh phui."
-
"The demons were cast out by the priest."
"Những con quỷ đã bị thầy tu trục xuất."
-
"The company cast out the old equipment."
"Công ty đã loại bỏ các thiết bị cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa loại bỏ một cách mạnh mẽ và dứt khoát. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ loại bỏ một thành viên khỏi một nhóm đến loại bỏ một suy nghĩ tiêu cực khỏi tâm trí.
Prepositions
Khi sử dụng "from", nó chỉ ra nguồn gốc hoặc nhóm mà người hoặc vật bị loại bỏ khỏi. Ví dụ: cast out from society.
Collocations (Từ đi kèm)
-
demons cast out demons / evil spirits (xua đuổi ma quỷ / tà ma)
-
fear cast out fear / doubt (loại bỏ nỗi sợ hãi / sự nghi ngờ)
-
the cast out the sinner (trục xuất kẻ có tội)
-
society cast out from society (bị xã hội ruồng bỏ/khai trừ)
-
the cast out from the community (bị cộng đồng xua đuổi)
-
their cast out from their home (bị đuổi ra khỏi nhà)
-
unceremoniously be unceremoniously cast out (bị đuổi đi một cách phũ phàng)
-
summarily be summarily cast out (bị đuổi đi ngay lập tức không cần xét xử)
-
forever be forever cast out (bị xua đuổi vĩnh viễn)
Idioms
-
cast out the beam in your own eye
Hãy lo sửa chữa những lỗi lầm lớn của bản thân trước khi chỉ trích những sai sót nhỏ của người khác. (Tương đương câu 'Chó chê mèo lắm lông' hoặc 'Lo làm sạch cái rác trong mắt mình trước đi.')
"She's always criticizing my spelling, but she should cast out the beam in her own eye; her grammar is terrible."
(Cô ấy luôn chỉ trích lỗi chính tả của tôi, nhưng cô ấy nên lo sửa lỗi của mình trước đi; ngữ pháp của cô ấy tệ kinh khủng.)
-
cast out a net
Quăng lưới. Nghĩa bóng là tìm kiếm hoặc thu hút một nhóm người/đối tượng trên diện rộng.
"The university is casting out a net to attract more international students."
(Trường đại học đang 'quăng lưới' để thu hút thêm nhiều sinh viên quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cast out
Động từTrục xuất, loại bỏ, hoặc từ chối ai đó hoặc cái gì đó.
"He was cast out from his family after his crimes were revealed."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the villagers discovered his deception, they cast him out of the community. |
Sau khi dân làng phát hiện ra sự dối trá của anh ta, họ đã trục xuất anh ta khỏi cộng đồng. |
| Phủ định | Unless the demons are cast out of the haunted house, no one will dare to live there. |
Trừ khi những con quỷ bị trục xuất khỏi ngôi nhà ma ám, không ai dám sống ở đó. |
| Nghi vấn | If he apologizes for his wrongdoing, will they cast out his past mistakes and forgive him? |
Nếu anh ấy xin lỗi vì hành vi sai trái của mình, liệu họ có bỏ qua những sai lầm trong quá khứ của anh ấy và tha thứ cho anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cast out".
