expand the workforce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To increase the number of people employed by a company, organization, or economy.
Vietnamese Meaning
Mở rộng lực lượng lao động, tăng số lượng người làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc nền kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to expand the workforce to meet the growing demand."
"Công ty dự định mở rộng lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."
-
"The government is implementing policies to expand the workforce and reduce unemployment."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để mở rộng lực lượng lao động và giảm tỷ lệ thất nghiệp."
-
"Technological advancements sometimes lead companies to expand the workforce in certain areas while reducing it in others."
"Những tiến bộ công nghệ đôi khi khiến các công ty mở rộng lực lượng lao động ở một số lĩnh vực trong khi giảm ở những lĩnh vực khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kinh tế vĩ mô, khi nói về việc tạo thêm việc làm hoặc tăng trưởng quy mô nhân sự. Nó nhấn mạnh vào việc gia tăng số lượng người lao động hơn là cải thiện chất lượng của họ. So sánh với 'develop the workforce' (phát triển lực lượng lao động) tập trung vào nâng cao kỹ năng và trình độ.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', ta chỉ ra mức độ mở rộng. Ví dụ: 'expand the workforce by 10%' (mở rộng lực lượng lao động thêm 10%).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly expand the workforce (mở rộng lực lượng lao động một cách nhanh chóng)
-
gradually gradually expand the workforce (mở rộng lực lượng lao động một cách từ từ)
-
significantly significantly expand the workforce (mở rộng lực lượng lao động một cách đáng kể)
-
plan to plan to expand the workforce (lên kế hoạch mở rộng lực lượng lao động)
-
need to need to expand the workforce (cần phải mở rộng lực lượng lao động)
-
aim to aim to expand the workforce (nhằm mục đích mở rộng lực lượng lao động)
-
to meet demand expand the workforce to meet demand (mở rộng lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu)
-
in response to growth expand the workforce in response to growth (mở rộng lực lượng lao động để đáp ứng sự tăng trưởng)
-
for the project expand the workforce for the project (mở rộng lực lượng lao động cho dự án)
Idioms
-
All hands on deck
tất cả mọi người cùng tham gia (tương tự như việc mở rộng lực lượng lao động tạm thời)
"With the deadline approaching, it's all hands on deck to finish the project."
(Khi thời hạn đang đến gần, tất cả mọi người cùng tham gia để hoàn thành dự án.)
-
Manpower shortage
sự thiếu hụt nhân lực (ngược lại với việc mở rộng lực lượng lao động)
"The company is facing a manpower shortage in the IT department."
(Công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trong bộ phận IT.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expand the workforce
Động từ + Danh từMở rộng lực lượng lao động, tăng số lượng người làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc nền kinh tế.
"The company plans to expand the workforce to meet the growing demand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expand the workforce".
