(Top Banner Ad)
expand the workforce
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

expand the workforce

UK: /ɪkˈspænd ðə ˈwɜːkfɔːs/ • US: /ɪkˈspænd ðə ˈwɜːrkfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng lực lượng lao động tăng cường nhân lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase the number of people employed by a company, organization, or economy.

Vietnamese Meaning

Mở rộng lực lượng lao động, tăng số lượng người làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to expand the workforce to meet the growing demand."

    "Công ty dự định mở rộng lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "The government is implementing policies to expand the workforce and reduce unemployment."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để mở rộng lực lượng lao động và giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "Technological advancements sometimes lead companies to expand the workforce in certain areas while reducing it in others."

    "Những tiến bộ công nghệ đôi khi khiến các công ty mở rộng lực lượng lao động ở một số lĩnh vực trong khi giảm ở những lĩnh vực khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, phát triển
Noun expansion sự mở rộng, sự phát triển
Adjective expansive có tính mở rộng, bao quát
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động

Synonyms

increase the workforce (tăng lực lượng lao động)grow the workforce (phát triển lực lượng lao động)

Antonyms

reduce the workforce (giảm lực lượng lao động)downsize the workforce (thu hẹp lực lượng lao động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
English
expand
English
workforce

Nguồn gốc của 'Expand'

Từ 'expand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng ra'. Nó ám chỉ sự phát triển và gia tăng về kích thước hoặc phạm vi. Trong bối cảnh 'expand the workforce', nó thể hiện sự gia tăng số lượng nhân viên.

Nguồn gốc của 'Workforce'

Từ 'workforce' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp 'work' (công việc) và 'force' (lực lượng). 'Workforce' chỉ lực lượng lao động, tức là tất cả những người đang làm việc hoặc có khả năng làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kinh tế vĩ mô, khi nói về việc tạo thêm việc làm hoặc tăng trưởng quy mô nhân sự. Nó nhấn mạnh vào việc gia tăng số lượng người lao động hơn là cải thiện chất lượng của họ. So sánh với 'develop the workforce' (phát triển lực lượng lao động) tập trung vào nâng cao kỹ năng và trình độ.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', ta chỉ ra mức độ mở rộng. Ví dụ: 'expand the workforce by 10%' (mở rộng lực lượng lao động thêm 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expand the workforce
  • rapidly rapidly expand the workforce
    (mở rộng lực lượng lao động một cách nhanh chóng)
  • gradually gradually expand the workforce
    (mở rộng lực lượng lao động một cách từ từ)
  • significantly significantly expand the workforce
    (mở rộng lực lượng lao động một cách đáng kể)
Verb + expand the workforce
  • plan to plan to expand the workforce
    (lên kế hoạch mở rộng lực lượng lao động)
  • need to need to expand the workforce
    (cần phải mở rộng lực lượng lao động)
  • aim to aim to expand the workforce
    (nhằm mục đích mở rộng lực lượng lao động)
Expand the workforce + Prepositional Phrase
  • to meet demand expand the workforce to meet demand
    (mở rộng lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu)
  • in response to growth expand the workforce in response to growth
    (mở rộng lực lượng lao động để đáp ứng sự tăng trưởng)
  • for the project expand the workforce for the project
    (mở rộng lực lượng lao động cho dự án)

Idioms

  • All hands on deck

    tất cả mọi người cùng tham gia (tương tự như việc mở rộng lực lượng lao động tạm thời)

    "With the deadline approaching, it's all hands on deck to finish the project."

    (Khi thời hạn đang đến gần, tất cả mọi người cùng tham gia để hoàn thành dự án.)

  • Manpower shortage

    sự thiếu hụt nhân lực (ngược lại với việc mở rộng lực lượng lao động)

    "The company is facing a manpower shortage in the IT department."

    (Công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trong bộ phận IT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expand the workforce

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Mở rộng lực lượng lao động, tăng số lượng người làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc nền kinh tế.

"The company plans to expand the workforce to meet the growing demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expand the workforce".

Tầm quan trọng của việc tạo việc làm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tạo việc làm được coi là một mục tiêu kinh tế quan trọng. Việc 'expand the workforce' thường được xem là dấu hiệu của sự tăng trưởng kinh tế và cơ hội cho người dân.

Quan điểm về người lao động

Ở các nước phát triển, việc đối xử công bằng và tôn trọng người lao động rất được chú trọng. Mở rộng lực lượng lao động đi kèm với trách nhiệm đảm bảo quyền lợi và điều kiện làm việc tốt cho nhân viên.