(Top Banner Ad)
expected events
B2
noun phrase B2 General

expected events

UK: /ɪkˈspektɪd ɪˈvɛnts/ • US: /ɪkˈspektɪd ɪˈvɛnts/

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện dự kiến những sự kiện được dự đoán các sự kiện đã được lường trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events that are anticipated or predicted to happen.

Vietnamese Meaning

Những sự kiện được dự đoán hoặc lường trước sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget was carefully planned to cover all expected events."

    "Ngân sách đã được lên kế hoạch cẩn thận để chi trả cho tất cả các sự kiện dự kiến."

  • "Security measures were heightened for the expected events during the summit."

    "Các biện pháp an ninh đã được tăng cường cho các sự kiện dự kiến trong hội nghị thượng đỉnh."

  • "The company allocated resources for the expected events in the marketing campaign."

    "Công ty đã phân bổ nguồn lực cho các sự kiện dự kiến trong chiến dịch tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expectant đang mong đợi, có thai

Synonyms

anticipated events (sự kiện được dự đoán)foreseen events (sự kiện được thấy trước)predicted events (sự kiện được tiên đoán)

Antonyms

unexpected events (sự kiện bất ngờ)unforeseen events (sự kiện không lường trước được)

Related Words

Subject Area

General

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự kiện mà mọi người đã chuẩn bị hoặc lên kế hoạch cho chúng. Nó khác với 'unexpected events' là những sự kiện xảy ra bất ngờ. 'Expected events' nhấn mạnh tính dự đoán và sự chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expected events
  • upcoming upcoming expected events
    (các sự kiện dự kiến sắp tới)
  • major major expected events
    (các sự kiện dự kiến lớn)
  • foreseeable foreseeable expected events
    (các sự kiện dự kiến có thể thấy trước)
Verb + expected events
  • plan plan expected events
    (lên kế hoạch cho các sự kiện dự kiến)
  • monitor monitor expected events
    (giám sát các sự kiện dự kiến)
  • announce announce expected events
    (thông báo các sự kiện dự kiến)

Idioms

  • Against all expectations

    trái với mọi dự đoán

    "Against all expectations, he won the race."

    (Trái với mọi dự đoán, anh ấy đã thắng cuộc đua.)

  • Live up to expectations

    đáp ứng kỳ vọng

    "The movie lived up to all expectations."

    (Bộ phim đã đáp ứng mọi kỳ vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expected events

noun phrase
Lật mặt

Những sự kiện được dự đoán hoặc lường trước sẽ xảy ra.

"The budget was carefully planned to cover all expected events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expected events".

Wedding Traditions

Ở các nước phương Tây, đám cưới thường có nhiều sự kiện dự kiến như lễ đón dâu, tiệc cưới, và tuần trăng mật. Mỗi sự kiện mang ý nghĩa và truyền thống riêng.

Holiday Season

Mùa lễ hội như Giáng sinh và Năm mới là thời gian có nhiều sự kiện dự kiến, từ trang trí nhà cửa đến thăm hỏi người thân và tham gia các bữa tiệc.