expected events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Events that are anticipated or predicted to happen.
Vietnamese Meaning
Những sự kiện được dự đoán hoặc lường trước sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The budget was carefully planned to cover all expected events."
"Ngân sách đã được lên kế hoạch cẩn thận để chi trả cho tất cả các sự kiện dự kiến."
-
"Security measures were heightened for the expected events during the summit."
"Các biện pháp an ninh đã được tăng cường cho các sự kiện dự kiến trong hội nghị thượng đỉnh."
-
"The company allocated resources for the expected events in the marketing campaign."
"Công ty đã phân bổ nguồn lực cho các sự kiện dự kiến trong chiến dịch tiếp thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expectant | đang mong đợi, có thai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự kiện mà mọi người đã chuẩn bị hoặc lên kế hoạch cho chúng. Nó khác với 'unexpected events' là những sự kiện xảy ra bất ngờ. 'Expected events' nhấn mạnh tính dự đoán và sự chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upcoming upcoming expected events (các sự kiện dự kiến sắp tới)
-
major major expected events (các sự kiện dự kiến lớn)
-
foreseeable foreseeable expected events (các sự kiện dự kiến có thể thấy trước)
-
plan plan expected events (lên kế hoạch cho các sự kiện dự kiến)
-
monitor monitor expected events (giám sát các sự kiện dự kiến)
-
announce announce expected events (thông báo các sự kiện dự kiến)
Idioms
-
Against all expectations
trái với mọi dự đoán
"Against all expectations, he won the race."
(Trái với mọi dự đoán, anh ấy đã thắng cuộc đua.)
-
Live up to expectations
đáp ứng kỳ vọng
"The movie lived up to all expectations."
(Bộ phim đã đáp ứng mọi kỳ vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expected events
noun phraseNhững sự kiện được dự đoán hoặc lường trước sẽ xảy ra.
"The budget was carefully planned to cover all expected events."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expected events".
