(Top Banner Ad)
expense minimization
C1
Danh từ C1 Kinh tế

expense minimization

UK: ɪkˈspens ˌmɪnɪməˈzeɪʃən • US: ɪkˈspens ˌmɪnɪməˈzeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

tối thiểu hóa chi phí giảm thiểu chi phí tiết kiệm chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or strategy of reducing costs to the lowest possible level while still achieving desired outcomes.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc chiến lược giảm chi phí xuống mức thấp nhất có thể trong khi vẫn đạt được các kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new strategy focused on expense minimization to improve profitability."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược mới tập trung vào việc tối thiểu hóa chi phí để cải thiện lợi nhuận."

  • "Expense minimization is crucial for startups to survive in a competitive market."

    "Tối thiểu hóa chi phí là rất quan trọng để các công ty khởi nghiệp tồn tại trong một thị trường cạnh tranh."

  • "The government aims for expense minimization in public services to reduce the budget deficit."

    "Chính phủ hướng tới việc tối thiểu hóa chi phí trong các dịch vụ công để giảm thâm hụt ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, phí tổn
Verb expend tiêu, sử dụng (thời gian, tiền bạc, năng lượng)
Adjective expensive đắt đỏ
Verb minimize tối thiểu hóa, giảm thiểu
Noun minimum tối thiểu

Synonyms

Antonyms

expense maximization (tối đa hóa chi phí)increased spending (tăng chi tiêu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expensa
English
expense
English
minimization
English
expense minimization

Sự Hình Thành của 'Expense Minimization'

Cụm từ 'expense minimization' là sự kết hợp của 'expense' (chi phí), có gốc từ tiếng Latin 'expensa' nghĩa là 'số tiền đã chi', và 'minimization' (tối thiểu hóa), ám chỉ hành động giảm thiểu. Vì vậy, 'expense minimization' thể hiện nỗ lực giảm thiểu chi phí một cách tối đa. Trong kinh doanh, nó trở thành một chiến lược quan trọng để tăng lợi nhuận và duy trì tính cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và quản lý dự án. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để cắt giảm chi tiêu mà không ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hoặc năng suất. Khác với 'cost reduction' đơn thuần, 'expense minimization' mang ý nghĩa tìm kiếm sự tối ưu và hiệu quả cao hơn trong việc quản lý chi phí.

Prepositions

in through by

‘in expense minimization’ ám chỉ vai trò hoặc vị trí của một yếu tố nào đó trong quá trình tối thiểu hóa chi phí. ‘through expense minimization’ chỉ phương tiện hoặc cách thức để đạt được mục tiêu. ‘by expense minimization’ tương tự như ‘through’ nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc phương pháp trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expense minimization
  • Effective expense minimization
    (tối thiểu hóa chi phí hiệu quả)
  • Aggressive expense minimization
    (tối thiểu hóa chi phí một cách quyết liệt)
  • Strategic expense minimization
    (tối thiểu hóa chi phí mang tính chiến lược)
Verb + expense minimization
  • Implement expense minimization
    (thực hiện tối thiểu hóa chi phí)
  • Focus on expense minimization
    (tập trung vào tối thiểu hóa chi phí)
  • Achieve expense minimization
    (đạt được tối thiểu hóa chi phí)

Idioms

  • Cut corners (related to expense minimization)

    Giảm chi phí bằng cách làm điều gì đó không đúng cách hoặc sử dụng vật liệu rẻ tiền hơn.

    "The company cut corners to achieve expense minimization, but the product quality suffered."

    (Công ty đã cắt giảm chi phí để đạt được mục tiêu tối thiểu hóa chi phí, nhưng chất lượng sản phẩm đã bị ảnh hưởng.)

  • Tighten the belt (related to expense minimization)

    Thắt lưng buộc bụng; giảm chi tiêu vì không có nhiều tiền.

    "Due to the economic downturn, we need to tighten our belts and focus on expense minimization."

    (Do suy thoái kinh tế, chúng ta cần thắt lưng buộc bụng và tập trung vào tối thiểu hóa chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expense minimization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc chiến lược giảm chi phí xuống mức thấp nhất có thể trong khi vẫn đạt được các kết quả mong muốn.

"The company implemented a new strategy focused on expense minimization to improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense minimization".

Văn Hóa Tiết Kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc tối thiểu hóa chi phí được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được lợi nhuận tối đa. Điều này thường được thể hiện qua các chiến lược quản lý chi phí chặt chẽ và hiệu quả.

Quan Điểm Về Hiệu Quả

Expense Minimization không chỉ là giảm chi phí một cách mù quáng mà còn là việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả hơn để đạt được cùng một kết quả với chi phí thấp hơn. Điều này liên quan đến việc tối ưu hóa quy trình, sử dụng công nghệ mới, và tìm kiếm các nguồn cung ứng có giá cả cạnh tranh hơn.