(Top Banner Ad)
cost control
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

cost control

UK: /ˈkɒst kənˈtrəʊl/ • US: /ˈkɔst kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát chi phí quản lý chi phí khống chế chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of identifying and reducing business expenses to increase profits, and involves monitoring costs and finding ways to reduce them.

Vietnamese Meaning

Hoạt động xác định và giảm thiểu chi phí kinh doanh để tăng lợi nhuận, bao gồm việc theo dõi chi phí và tìm cách giảm chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective cost control is essential for the long-term success of any business."

    "Kiểm soát chi phí hiệu quả là yếu tố cần thiết cho sự thành công lâu dài của bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The company implemented new cost control measures to improve profitability."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp kiểm soát chi phí mới để cải thiện lợi nhuận."

  • "Cost control is a key component of project management."

    "Kiểm soát chi phí là một thành phần quan trọng của quản lý dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb cost chi phí, phí tổn / có giá, tốn
Adjective costly đắt tiền, tốn kém
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (cost) + contrarotulus (control)
Old French
coster + contrerole
Middle English
costen + controllen
Modern English
cost control

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrarotulus', có nghĩa là 'một cuộn giấy đối chiếu'. Trong thời trung cổ, người ta ghi chép sổ sách trên các cuộn giấy da ('rotulus'). Để kiểm tra sự chính xác và chống gian lận, họ tạo ra một bản sao ('contra-rotulus'). Bằng cách so sánh hai cuộn giấy này, họ có thể 'kiểm soát' được các số liệu. Ý tưởng về việc kiểm tra, đối chiếu để quản lý này chính là cốt lõi của 'cost control' ngày nay.

Usage Note

Cost control là một phần quan trọng của quản lý tài chính và kế toán. Nó bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn chi phí, theo dõi chi phí thực tế và so sánh chúng với các tiêu chuẩn, sau đó thực hiện các hành động khắc phục nếu cần thiết. Khác với 'cost cutting' (cắt giảm chi phí) thường mang tính ngắn hạn và có thể ảnh hưởng đến chất lượng, 'cost control' nhấn mạnh sự kiểm soát và tối ưu chi phí một cách bền vững.

Prepositions

in over

'in cost control' thường dùng để chỉ việc áp dụng các biện pháp kiểm soát chi phí trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in cost control measures). 'over cost control' nhấn mạnh quyền kiểm soát hoặc giám sát quá trình kiểm soát chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost control
  • effective cost control
    (kiểm soát chi phí hiệu quả)
  • strict cost control
    (kiểm soát chi phí nghiêm ngặt)
  • better cost control
    (kiểm soát chi phí tốt hơn)
  • tight cost control
    (kiểm soát chi phí chặt chẽ)
Verb + cost control
  • implement cost control
    (thực thi/triển khai kiểm soát chi phí)
  • maintain cost control
    (duy trì kiểm soát chi phí)
  • improve cost control
    (cải thiện việc kiểm soát chi phí)
  • exercise cost control
    (thực hiện quyền kiểm soát chi phí)
Noun + cost control
  • cost control measures
    (các biện pháp kiểm soát chi phí)
  • cost control system
    (hệ thống kiểm soát chi phí)
  • cost control strategy
    (chiến lược kiểm soát chi phí)
  • lack of cost control
    (sự thiếu kiểm soát chi phí)

Idioms

  • keep a tight rein on cost control

    Kiểm soát chi phí một cách rất chặt chẽ, 'ghìm cương' chi phí.

    "The new CEO is determined to keep a tight rein on cost control to improve profitability."

    (Vị CEO mới quyết tâm 'ghìm cương' trong việc kiểm soát chi phí để cải thiện lợi nhuận.)

  • get a handle on cost control

    Nắm được cách kiểm soát chi phí, bắt đầu hiểu và quản lý được chi phí.

    "It took a few months, but we finally got a handle on cost control for the project."

    (Mất vài tháng, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đã nắm được cách kiểm soát chi phí cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost control

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động xác định và giảm thiểu chi phí kinh doanh để tăng lợi nhuận, bao gồm việc theo dõi chi phí và tìm cách giảm chúng.

"Effective cost control is essential for the long-term success of any business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost control".

Vai trò của Giám đốc Tài chính (CFO)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, Giám đốc Tài chính (CFO) là một chức vụ điều hành cấp cao, chịu trách nhiệm quản lý tài chính của công ty. Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của họ là thiết lập và giám sát các chiến lược kiểm soát chi phí (cost control). Vị trí này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi các doanh nghiệp ngày càng phức tạp.

Quản trị Tinh gọn (Lean Management)

Bắt nguồn từ hệ thống sản xuất của Toyota (Nhật Bản) nhưng được áp dụng và phát triển rộng rãi ở phương Tây, triết lý 'Tinh gọn' tập trung vào việc tối đa hóa giá trị cho khách hàng trong khi giảm thiểu lãng phí. Đây là một cách tiếp cận văn hóa cốt lõi đối với việc kiểm soát chi phí, nhấn mạnh sự cải tiến liên tục thay vì chỉ đơn thuần là cắt giảm ngân sách.