experienced hire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional who has several years of relevant work experience and is hired for a position that requires advanced skills and knowledge.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm làm việc liên quan và được tuyển dụng cho một vị trí đòi hỏi các kỹ năng và kiến thức nâng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is actively recruiting experienced hires to strengthen its leadership team."
"Công ty đang tích cực tuyển dụng những người có kinh nghiệm để củng cố đội ngũ lãnh đạo."
-
"As an experienced hire, she quickly integrated into the team and started contributing immediately."
"Là một người có kinh nghiệm, cô ấy nhanh chóng hòa nhập vào nhóm và bắt đầu đóng góp ngay lập tức."
-
"Experienced hires often command higher salaries due to their expertise and proven track record."
"Những người có kinh nghiệm thường đòi hỏi mức lương cao hơn do chuyên môn và thành tích đã được chứng minh của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | Trải nghiệm, kinh nghiệm |
| Verb | experience | Trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | inexperienced | Thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm |
| Verb | hire | Thuê, tuyển dụng |
| Noun | hiring | Sự tuyển dụng, việc thuê mướn |
| Noun | hirer | Người thuê, nhà tuyển dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tuyển dụng để phân biệt giữa những ứng viên mới tốt nghiệp hoặc thiếu kinh nghiệm với những người đã có kinh nghiệm làm việc đáng kể. 'Experienced hire' được mong đợi sẽ đóng góp ngay lập tức vào công ty mà không cần đào tạo cơ bản.
Prepositions
'Experienced hire for': ám chỉ vị trí hoặc vai trò mà người có kinh nghiệm được tuyển dụng. Ví dụ: 'We are looking for an experienced hire for the position of Senior Marketing Manager.' 'Experienced hire as': chỉ vai trò mà người có kinh nghiệm đảm nhiệm. Ví dụ: 'She joined the company as an experienced hire as a lead engineer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
recruit recruit experienced hires (tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm)
-
attract attract experienced hires (thu hút nhân sự có kinh nghiệm)
-
onboard onboard experienced hires (hướng dẫn hội nhập cho nhân sự có kinh nghiệm)
-
retain retain experienced hires (giữ chân nhân sự có kinh nghiệm)
-
new new experienced hire (nhân sự có kinh nghiệm mới (vào công ty))
-
top top experienced hire (nhân sự có kinh nghiệm hàng đầu)
-
high-calibre high-calibre experienced hire (nhân sự có kinh nghiệm chất lượng cao)
-
program experienced hire program (chương trình dành cho nhân sự có kinh nghiệm)
-
recruitment experienced hire recruitment (tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm)
-
strategy experienced hire strategy (chiến lược tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm)
Idioms
-
Fast-track experienced hires
Ưu tiên hoặc đẩy nhanh quá trình phát triển/thăng tiến cho nhân sự có kinh nghiệm.
"Our company decided to fast-track experienced hires into leadership roles to quickly fill critical positions."
(Công ty chúng tôi đã quyết định ưu tiên những nhân sự có kinh nghiệm vào các vị trí lãnh đạo để nhanh chóng lấp đầy các vị trí then chốt.)
-
Focus on experienced hires
Tập trung vào việc tuyển dụng hoặc phát triển nhân sự có kinh nghiệm.
"Due to a significant skills gap, we need to focus on experienced hires for our new projects."
(Do thiếu hụt kỹ năng đáng kể, chúng tôi cần tập trung vào nhân sự có kinh nghiệm cho các dự án mới của mình.)
-
Bring in experienced hires
Tuyển dụng hoặc đưa nhân sự có kinh nghiệm vào công ty.
"The new department will require us to bring in several experienced hires with specialized technical skills."
(Phòng ban mới sẽ yêu cầu chúng tôi tuyển dụng thêm một số nhân sự có kinh nghiệm với các kỹ năng kỹ thuật chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experienced hire
Danh từMột chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm làm việc liên quan và được tuyển dụng cho một vị trí đòi hỏi các kỹ năng và kiến thức nâng cao.
"The company is actively recruiting experienced hires to strengthen its leadership team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experienced hire".
