(Top Banner Ad)
experienced hire
C1
Danh từ C1 Nhân sự, Tuyển dụng

experienced hire

UK: /ɪkˈspɪəriənst ˈhaɪər/ • US: /ɪkˈspɪriənst ˈhaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người có kinh nghiệm nhân sự có kinh nghiệm tuyển dụng nhân sự kinh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who has several years of relevant work experience and is hired for a position that requires advanced skills and knowledge.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm làm việc liên quan và được tuyển dụng cho một vị trí đòi hỏi các kỹ năng và kiến thức nâng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is actively recruiting experienced hires to strengthen its leadership team."

    "Công ty đang tích cực tuyển dụng những người có kinh nghiệm để củng cố đội ngũ lãnh đạo."

  • "As an experienced hire, she quickly integrated into the team and started contributing immediately."

    "Là một người có kinh nghiệm, cô ấy nhanh chóng hòa nhập vào nhóm và bắt đầu đóng góp ngay lập tức."

  • "Experienced hires often command higher salaries due to their expertise and proven track record."

    "Những người có kinh nghiệm thường đòi hỏi mức lương cao hơn do chuyên môn và thành tích đã được chứng minh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Trải nghiệm, kinh nghiệm
Verb experience Trải qua, kinh qua
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải
Adjective inexperienced Thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm
Verb hire Thuê, tuyển dụng
Noun hiring Sự tuyển dụng, việc thuê mướn
Noun hirer Người thuê, nhà tuyển dụng

Synonyms

lateral hire (tuyển dụng ngang cấp (người có kinh nghiệm tương đương))seasoned professional (chuyên gia dày dạn kinh nghiệm)

Antonyms

entry-level employee (nhân viên mới vào nghề)graduate trainee (người mới tốt nghiệp đang được đào tạo)

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri (to try, test)
Old French
experience (knowledge gained from trial)
English (14th C.)
experience (noun)
English (15th C.)
experienced (adjective, from experience + -ed)
Old English
hyrian (to employ, rent)
English (12th C.)
hire (verb/noun)
Modern English (20th C.)
experienced hire (compound phrase combining 'experienced' and 'hire')

Từ 'Trải nghiệm' đến 'Nhân sự có kinh nghiệm'

Từ ghép "experienced hire" là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực tuyển dụng nhân sự. Nó kết hợp tính từ "experienced" (đã có kinh nghiệm) và danh từ "hire" (người được thuê). Thuật ngữ này dùng để chỉ những cá nhân đã có sẵn kiến thức, kỹ năng và lịch sử làm việc phù hợp trong một lĩnh vực nhất định. Các công ty thường ưu tiên tuyển dụng những "experienced hire" vì họ có thể đóng góp ngay lập tức, giảm thiểu thời gian và chi phí đào tạo ban đầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tuyển dụng để phân biệt giữa những ứng viên mới tốt nghiệp hoặc thiếu kinh nghiệm với những người đã có kinh nghiệm làm việc đáng kể. 'Experienced hire' được mong đợi sẽ đóng góp ngay lập tức vào công ty mà không cần đào tạo cơ bản.

Prepositions

for as

'Experienced hire for': ám chỉ vị trí hoặc vai trò mà người có kinh nghiệm được tuyển dụng. Ví dụ: 'We are looking for an experienced hire for the position of Senior Marketing Manager.' 'Experienced hire as': chỉ vai trò mà người có kinh nghiệm đảm nhiệm. Ví dụ: 'She joined the company as an experienced hire as a lead engineer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + experienced hire
  • recruit recruit experienced hires
    (tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm)
  • attract attract experienced hires
    (thu hút nhân sự có kinh nghiệm)
  • onboard onboard experienced hires
    (hướng dẫn hội nhập cho nhân sự có kinh nghiệm)
  • retain retain experienced hires
    (giữ chân nhân sự có kinh nghiệm)
Adjective + experienced hire
  • new new experienced hire
    (nhân sự có kinh nghiệm mới (vào công ty))
  • top top experienced hire
    (nhân sự có kinh nghiệm hàng đầu)
  • high-calibre high-calibre experienced hire
    (nhân sự có kinh nghiệm chất lượng cao)
Experienced hire + Noun
  • program experienced hire program
    (chương trình dành cho nhân sự có kinh nghiệm)
  • recruitment experienced hire recruitment
    (tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm)
  • strategy experienced hire strategy
    (chiến lược tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm)

Idioms

  • Fast-track experienced hires

    Ưu tiên hoặc đẩy nhanh quá trình phát triển/thăng tiến cho nhân sự có kinh nghiệm.

    "Our company decided to fast-track experienced hires into leadership roles to quickly fill critical positions."

    (Công ty chúng tôi đã quyết định ưu tiên những nhân sự có kinh nghiệm vào các vị trí lãnh đạo để nhanh chóng lấp đầy các vị trí then chốt.)

  • Focus on experienced hires

    Tập trung vào việc tuyển dụng hoặc phát triển nhân sự có kinh nghiệm.

    "Due to a significant skills gap, we need to focus on experienced hires for our new projects."

    (Do thiếu hụt kỹ năng đáng kể, chúng tôi cần tập trung vào nhân sự có kinh nghiệm cho các dự án mới của mình.)

  • Bring in experienced hires

    Tuyển dụng hoặc đưa nhân sự có kinh nghiệm vào công ty.

    "The new department will require us to bring in several experienced hires with specialized technical skills."

    (Phòng ban mới sẽ yêu cầu chúng tôi tuyển dụng thêm một số nhân sự có kinh nghiệm với các kỹ năng kỹ thuật chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experienced hire

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm làm việc liên quan và được tuyển dụng cho một vị trí đòi hỏi các kỹ năng và kiến thức nâng cao.

"The company is actively recruiting experienced hires to strengthen its leadership team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experienced hire".

Giá trị của Kinh nghiệm

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'kinh nghiệm' được đánh giá rất cao. Các công ty thường sẵn sàng trả lương cao hơn và cung cấp các cơ hội tốt hơn cho những ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc thực tế (experienced hires), bởi họ có thể đóng góp ngay lập tức mà không cần nhiều thời gian đào tạo. Điều này phản ánh niềm tin rằng kinh nghiệm thực tế là yếu tố then chốt dẫn đến hiệu quả công việc và năng suất cao.

Chuyển dịch ngang và Thu hút nhân tài

Thuật ngữ 'experienced hire' cũng liên quan đến khái niệm 'chuyển dịch ngang' (lateral move) và 'thu hút nhân tài' (talent acquisition). Thay vì chỉ tuyển dụng sinh viên mới ra trường, nhiều công ty chủ động 'chiêu mộ' những người đã có kinh nghiệm từ các đối thủ cạnh tranh hoặc các ngành khác. Mục đích là để mang lại kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng thực tế và góc nhìn mới mẻ, đồng thời nhanh chóng lấp đầy các khoảng trống về năng lực trong tổ chức.