(Top Banner Ad)
seasoned professional
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Nhân sự

seasoned professional

UK: /ˈsiːzənd/ • US: /ˈsiːzənd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia dày dặn kinh nghiệm người có kinh nghiệm lâu năm người lão luyện trong nghề chuyên gia kỳ cựu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lot of experience of doing a particular activity, and therefore knowing how to do it well.

Vietnamese Meaning

Có nhiều kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể, và do đó biết cách thực hiện nó tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a seasoned professional with over 20 years of experience in the industry."

    "Cô ấy là một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành."

  • "We need a seasoned professional to handle this complex project."

    "Chúng tôi cần một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm để xử lý dự án phức tạp này."

  • "The company values seasoned professionals who can mentor younger employees."

    "Công ty coi trọng những chuyên gia dày dặn kinh nghiệm, những người có thể cố vấn cho nhân viên trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa, mùa vụ, khoảng thời gian
Verb season nêm nếm, tôi luyện, làm quen
Adjective unseasoned chưa nêm nếm, chưa có kinh nghiệm, non nớt
Noun seasoning gia vị, sự tôi luyện
Noun profession nghề nghiệp, sự chuyên nghiệp
Adjective professional chuyên nghiệp (thuộc về nghề nghiệp)
Noun professional chuyên gia, người có chuyên môn
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp
Adjective unprofessional không chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satio
Old French
saisoner
English
season (verb)
Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
seasoned professional

Nguồn gốc của 'Seasoned'

Từ 'seasoned' ban đầu có nghĩa là 'làm chín', 'làm chín trái cây' hoặc 'nêm nếm gia vị' cho thức ăn từ tiếng Latin 'satio' (gieo hạt). Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một người đã trải qua nhiều kinh nghiệm, giống như việc một món ăn được nêm nếm kỹ càng trở nên hoàn hảo hơn.

'Professional' và sự cam kết

Từ 'professional' xuất phát từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là 'lời công bố công khai' hay 'tuyên bố'. Ban đầu, nó ám chỉ việc công khai tuyên bố một nghề nghiệp hoặc đức tin. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa một nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, đào tạo bài bản và sự cam kết cao.

Usage Note

Từ 'seasoned' trong cụm 'seasoned professional' mang ý nghĩa kinh nghiệm, trải nghiệm dày dặn, được rèn luyện qua thời gian. Nó không đơn thuần chỉ kinh nghiệm (experience) mà còn nhấn mạnh sự thành thạo, chuyên nghiệp nhờ kinh nghiệm đó. Khác với 'experienced', 'seasoned' mang sắc thái chuyên sâu và có 'vết' của thời gian, sự thử thách.
Khi kết hợp với 'professional', nó nhấn mạnh sự chuyên nghiệp, có trình độ chuyên môn cao, am hiểu sâu sắc về lĩnh vực của mình. Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, sự nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasoned professional
  • highly highly seasoned professional
    (chuyên gia cực kỳ dày dạn kinh nghiệm)
  • truly truly seasoned professional
    (chuyên gia thực sự có kinh nghiệm)
  • respected respected seasoned professional
    (chuyên gia dày dạn được kính trọng)
Verb + seasoned professional
  • consult a consult a seasoned professional
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia dày dạn)
  • become a become a seasoned professional
    (trở thành một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm)
Noun + seasoned professional
  • team of team of seasoned professionals
    (đội ngũ các chuyên gia dày dạn kinh nghiệm)
  • advice from a advice from a seasoned professional
    (lời khuyên từ một chuyên gia dày dạn)

Idioms

  • a seasoned veteran

    một cựu binh/người kỳ cựu đã có nhiều kinh nghiệm (thường trong quân đội hoặc một lĩnh vực cụ thể)

    "After decades in the military, he became a seasoned veteran of countless campaigns."

    (Sau hàng thập kỷ phục vụ trong quân đội, ông ấy trở thành một cựu binh dày dạn kinh nghiệm qua vô số chiến dịch.)

  • a seasoned hand

    một người có kinh nghiệm, tháo vát (trong một công việc hoặc tình huống cụ thể)

    "We need a seasoned hand to guide this difficult project."

    (Chúng ta cần một người có kinh nghiệm để hướng dẫn dự án khó khăn này.)

  • seasoned traveler

    người du lịch dày dạn kinh nghiệm

    "As a seasoned traveler, she always knows the best local spots."

    (Là một người du lịch dày dạn kinh nghiệm, cô ấy luôn biết những địa điểm địa phương tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasoned professional

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể, và do đó biết cách thực hiện nó tốt.

"She is a seasoned professional with over 20 years of experience in the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasoned professional".

Tôn trọng kinh nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, kinh nghiệm làm việc lâu năm được đánh giá rất cao. 'Seasoned professional' thường được coi là người có kiến thức sâu rộng, khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả và là nguồn tư vấn đáng tin cậy. Sự tôn trọng dành cho những người này thể hiện giá trị của sự tích lũy và thực hành trong sự nghiệp.

Vai trò của người cố vấn

Các chuyên gia dày dạn kinh nghiệm (seasoned professionals) thường đóng vai trò quan trọng như những người cố vấn (mentors) cho các đồng nghiệp trẻ hơn. Họ chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn và truyền đạt kiến thức, giúp định hình sự nghiệp của thế hệ tiếp theo trong lĩnh vực của mình, góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.