experimental subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or animal used in an experiment.
Vietnamese Meaning
Người hoặc động vật được sử dụng trong một thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experimental subject showed a positive response to the new medication."
"Đối tượng thử nghiệm cho thấy phản ứng tích cực với loại thuốc mới."
-
"All experimental subjects were required to sign a consent form."
"Tất cả các đối tượng thử nghiệm đều được yêu cầu ký vào mẫu chấp thuận."
-
"The researchers carefully monitored the experimental subject's vital signs."
"Các nhà nghiên cứu theo dõi cẩn thận các dấu hiệu sinh tồn của đối tượng thử nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm |
| Verb | experiment | Thí nghiệm, thử nghiệm |
| Adjective | experimental | Mang tính thực nghiệm, thử nghiệm |
| Adverb | experimentally | Một cách thực nghiệm |
| Noun | experimentation | Sự thí nghiệm, quá trình thử nghiệm |
| Noun | experimenter | Người làm thí nghiệm |
| Noun | subject | Chủ đề, đối tượng, môn học |
| Verb | subject | Làm cho ai đó phải chịu đựng, bắt phải tuân theo |
| Adjective | subjective | Chủ quan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, y học, hoặc tâm lý học. 'Experimental subject' nhấn mạnh vai trò của đối tượng trong quá trình thử nghiệm, cho thấy họ là một phần quan trọng để thu thập dữ liệu và kiểm chứng giả thuyết. Cần phân biệt với 'test subject' thường mang nghĩa chung chung hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại kiểm tra khác nhau, không nhất thiết là một thí nghiệm khoa học được kiểm soát chặt chẽ.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ đối tượng tham gia vào thí nghiệm (e.g., 'The experimental subject in the study...'). 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng đối tượng (e.g., 'The experimental subject was chosen for their specific characteristics...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
recruit recruit experimental subjects (tuyển chọn đối tượng thử nghiệm)
-
enroll enroll experimental subjects (đăng ký các đối tượng thử nghiệm)
-
involve involve experimental subjects (liên quan đến các đối tượng thử nghiệm)
-
observe observe experimental subjects (quan sát các đối tượng thử nghiệm)
-
monitor monitor experimental subjects (giám sát các đối tượng thử nghiệm)
-
use use experimental subjects (sử dụng các đối tượng thử nghiệm)
-
human human experimental subject (đối tượng thử nghiệm là người)
-
animal animal experimental subject (đối tượng thử nghiệm là động vật)
-
willing willing experimental subject (đối tượng thử nghiệm tự nguyện)
-
consenting consenting experimental subject (đối tượng thử nghiệm có sự đồng ý)
-
vulnerable vulnerable experimental subjects (các đối tượng thử nghiệm dễ bị tổn thương)
Idioms
-
serve as an experimental subject
đóng vai trò/làm đối tượng thử nghiệm
"She agreed to serve as an experimental subject for the new drug."
(Cô ấy đồng ý làm đối tượng thử nghiệm cho loại thuốc mới.)
-
volunteer as an experimental subject
tình nguyện làm đối tượng thử nghiệm
"Many students volunteered as experimental subjects for the psychology study."
(Nhiều sinh viên đã tình nguyện làm đối tượng thử nghiệm cho nghiên cứu tâm lý học.)
-
be used as an experimental subject
bị sử dụng làm đối tượng thử nghiệm
"In some historical cases, people were unethically used as experimental subjects."
(Trong một số trường hợp lịch sử, người ta đã bị sử dụng làm đối tượng thử nghiệm một cách phi đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experimental subject
nounNgười hoặc động vật được sử dụng trong một thí nghiệm.
"The experimental subject showed a positive response to the new medication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental subject".
