(Top Banner Ad)
experimental subject
C1
noun C1 Khoa học, Nghiên cứu, Thử nghiệm

experimental subject

UK: /ɪkˌsperɪˈmentəl ˈsʌbdʒekt/ • US: /ɪkˌsperɪˈmentəl ˈsʌbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng thử nghiệm người tham gia thí nghiệm vật thí nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal used in an experiment.

Vietnamese Meaning

Người hoặc động vật được sử dụng trong một thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experimental subject showed a positive response to the new medication."

    "Đối tượng thử nghiệm cho thấy phản ứng tích cực với loại thuốc mới."

  • "All experimental subjects were required to sign a consent form."

    "Tất cả các đối tượng thử nghiệm đều được yêu cầu ký vào mẫu chấp thuận."

  • "The researchers carefully monitored the experimental subject's vital signs."

    "Các nhà nghiên cứu theo dõi cẩn thận các dấu hiệu sinh tồn của đối tượng thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Verb experiment Thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental Mang tính thực nghiệm, thử nghiệm
Adverb experimentally Một cách thực nghiệm
Noun experimentation Sự thí nghiệm, quá trình thử nghiệm
Noun experimenter Người làm thí nghiệm
Noun subject Chủ đề, đối tượng, môn học
Verb subject Làm cho ai đó phải chịu đựng, bắt phải tuân theo
Adjective subjective Chủ quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Thử nghiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
Old French
experiment
English
experiment
English
experimental
Latin
subicere
Latin
subiectus
Old French
suget
English
subject

Nguồn gốc của 'experimental'

Từ 'experimental' (thực nghiệm) xuất phát từ tiếng Latin 'experiri' có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm nghiệm'. Sau đó, nó phát triển thành 'experimentum' (một thử nghiệm, bằng chứng). Điều này phản ánh bản chất của việc kiểm tra, thử nghiệm trong khoa học.

Nguồn gốc của 'subject'

Từ 'subject' (đối tượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subicere', nghĩa là 'đặt dưới', 'để dưới'. Đến từ 'subiectus' (người bị đặt dưới, bị khuất phục). Trong ngữ cảnh khoa học, nó ám chỉ người hoặc vật được đưa vào để quan sát, nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, y học, hoặc tâm lý học. 'Experimental subject' nhấn mạnh vai trò của đối tượng trong quá trình thử nghiệm, cho thấy họ là một phần quan trọng để thu thập dữ liệu và kiểm chứng giả thuyết. Cần phân biệt với 'test subject' thường mang nghĩa chung chung hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại kiểm tra khác nhau, không nhất thiết là một thí nghiệm khoa học được kiểm soát chặt chẽ.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ đối tượng tham gia vào thí nghiệm (e.g., 'The experimental subject in the study...'). 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng đối tượng (e.g., 'The experimental subject was chosen for their specific characteristics...').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + experimental subject
  • recruit recruit experimental subjects
    (tuyển chọn đối tượng thử nghiệm)
  • enroll enroll experimental subjects
    (đăng ký các đối tượng thử nghiệm)
  • involve involve experimental subjects
    (liên quan đến các đối tượng thử nghiệm)
  • observe observe experimental subjects
    (quan sát các đối tượng thử nghiệm)
  • monitor monitor experimental subjects
    (giám sát các đối tượng thử nghiệm)
  • use use experimental subjects
    (sử dụng các đối tượng thử nghiệm)
Adjective + experimental subject
  • human human experimental subject
    (đối tượng thử nghiệm là người)
  • animal animal experimental subject
    (đối tượng thử nghiệm là động vật)
  • willing willing experimental subject
    (đối tượng thử nghiệm tự nguyện)
  • consenting consenting experimental subject
    (đối tượng thử nghiệm có sự đồng ý)
  • vulnerable vulnerable experimental subjects
    (các đối tượng thử nghiệm dễ bị tổn thương)

Idioms

  • serve as an experimental subject

    đóng vai trò/làm đối tượng thử nghiệm

    "She agreed to serve as an experimental subject for the new drug."

    (Cô ấy đồng ý làm đối tượng thử nghiệm cho loại thuốc mới.)

  • volunteer as an experimental subject

    tình nguyện làm đối tượng thử nghiệm

    "Many students volunteered as experimental subjects for the psychology study."

    (Nhiều sinh viên đã tình nguyện làm đối tượng thử nghiệm cho nghiên cứu tâm lý học.)

  • be used as an experimental subject

    bị sử dụng làm đối tượng thử nghiệm

    "In some historical cases, people were unethically used as experimental subjects."

    (Trong một số trường hợp lịch sử, người ta đã bị sử dụng làm đối tượng thử nghiệm một cách phi đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental subject

noun
Lật mặt

Người hoặc động vật được sử dụng trong một thí nghiệm.

"The experimental subject showed a positive response to the new medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental subject".

Đạo đức trong nghiên cứu

Trong nghiên cứu khoa học hiện đại, việc sử dụng 'experimental subject' (đối tượng thử nghiệm) phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Điều này bao gồm việc bảo vệ quyền riêng tư, sức khỏe và sự an toàn của đối tượng. Đối với con người, 'informed consent' (sự đồng ý có hiểu biết) là bắt buộc, nghĩa là đối tượng phải được thông báo đầy đủ về rủi ro và lợi ích trước khi tham gia.

Ủy ban Đánh giá Đạo đức

Để đảm bảo các tiêu chuẩn đạo đức được tuân thủ, hầu hết các nghiên cứu liên quan đến 'experimental subject' (đối tượng thử nghiệm) đều phải được xem xét và phê duyệt bởi một 'Institutional Review Board (IRB)' (Ủy ban Đánh giá Đạo đức) hoặc tương đương. Ủy ban này có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của người tham gia nghiên cứu, đặc biệt là các đối tượng dễ bị tổn thương.