(Top Banner Ad)
test subject
B2
danh từ B2 Khoa học, Nghiên cứu, Y học, Tâm lý học

test subject

UK: /ˈtɛst ˈsʌbdʒɛkt/ • US: /ˈtɛst ˈsʌbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng thử nghiệm người tham gia thử nghiệm vật thí nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal used in a test or experiment.

Vietnamese Meaning

Người hoặc động vật được sử dụng trong một thử nghiệm hoặc thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test subjects were monitored closely throughout the experiment."

    "Các đối tượng thử nghiệm đã được theo dõi chặt chẽ trong suốt thí nghiệm."

  • "Each test subject received a full explanation of the study's purpose."

    "Mỗi đối tượng thử nghiệm đều nhận được giải thích đầy đủ về mục đích của nghiên cứu."

  • "Researchers must obtain informed consent from all test subjects."

    "Các nhà nghiên cứu phải có được sự đồng ý có hiểu biết từ tất cả các đối tượng thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun subject chủ đề, đối tượng (nghiên cứu), môn học
Verb subject đặt dưới quyền, làm cho phải chịu đựng
Adjective subjective chủ quan
Noun subjectivity tính chủ quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
English
test
Latin
subiectus
Old French
sujet
English
subject
English (Compound)
test subject

Nguồn gốc 'Test' và 'Subject'

Từ 'test' (kiểm tra) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'testum', có nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'lò nung' mà các nhà giả kim dùng để thử kim loại. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'test' để chỉ một cuộc thử nghiệm hay đánh giá. Từ 'subject' (đối tượng) xuất phát từ tiếng Latinh 'subiectus', có nghĩa là 'đặt dưới', 'phải chịu đựng'. Ban đầu nó chỉ người dân dưới quyền cai trị, sau đó phát triển nghĩa để chỉ một chủ đề được nghiên cứu hoặc một người/vật bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Khi ghép lại, 'test subject' mô tả một người hoặc vật được dùng để kiểm tra, nghiên cứu trong các thí nghiệm.

Usage Note

Cụm từ 'test subject' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, y học, tâm lý học, hoặc các lĩnh vực tương tự, nơi cần đối tượng để thu thập dữ liệu hoặc đánh giá hiệu quả của một phương pháp, sản phẩm mới. Nó mang tính chất khách quan, khoa học, không mang ý nghĩa tiêu cực. Cần phân biệt với 'guinea pig', dù có nghĩa tương tự (chuột bạch), nhưng 'guinea pig' thường mang hàm ý tình nguyện tham gia vào một điều gì đó có rủi ro, hoặc không chắc chắn.

Prepositions

in for with

Giải thích:
- 'in' (trong): Test subject *in* a study (Đối tượng thử nghiệm trong một nghiên cứu)
- 'for' (cho): Test subject *for* a drug trial (Đối tượng thử nghiệm cho một thử nghiệm thuốc)
- 'with' (với): Test subject *with* a specific condition (Đối tượng thử nghiệm với một tình trạng cụ thể)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test subject
  • human human test subject
    (đối tượng thử nghiệm là người)
  • animal animal test subject
    (đối tượng thử nghiệm là động vật)
  • willing willing test subject
    (đối tượng thử nghiệm tự nguyện)
  • unwilling unwilling test subject
    (đối tượng thử nghiệm không tự nguyện)
  • consenting consenting test subject
    (đối tượng thử nghiệm có sự đồng ý)
Verb + test subject
  • recruit recruit test subjects
    (tuyển mộ các đối tượng thử nghiệm)
  • enroll enroll test subjects
    (ghi danh các đối tượng thử nghiệm)
  • monitor monitor test subjects
    (theo dõi các đối tượng thử nghiệm)
  • experiment on experiment on test subjects
    (thí nghiệm trên các đối tượng thử nghiệm)
  • use use test subjects
    (sử dụng các đối tượng thử nghiệm)
test subject + Verb
  • test subjects test subjects undergo...
    (các đối tượng thử nghiệm trải qua...)
  • test subjects test subjects participate in...
    (các đối tượng thử nghiệm tham gia vào...)
  • test subjects test subjects react to...
    (các đối tượng thử nghiệm phản ứng với...)

Idioms

  • to be a test subject for something

    trở thành đối tượng thử nghiệm cho điều gì đó

    "She volunteered to be a test subject for the new vaccine."

    (Cô ấy đã tình nguyện trở thành đối tượng thử nghiệm cho loại vắc-xin mới.)

  • to serve as a test subject

    đóng vai trò là đối tượng thử nghiệm

    "The mice served as test subjects in the drug trial."

    (Những con chuột đã đóng vai trò là đối tượng thử nghiệm trong cuộc thử nghiệm thuốc.)

  • to become a test subject

    trở thành một đối tượng thử nghiệm

    "Many people become test subjects to advance medical research."

    (Nhiều người trở thành đối tượng thử nghiệm để thúc đẩy nghiên cứu y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test subject

danh từ
Lật mặt

Người hoặc động vật được sử dụng trong một thử nghiệm hoặc thí nghiệm.

"The test subjects were monitored closely throughout the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a test subject, I would demand more ethical treatment.
Nếu tôi là một đối tượng thử nghiệm, tôi sẽ yêu cầu đối xử đạo đức hơn.
Phủ định
If she weren't a test subject, she wouldn't have to endure those procedures.
Nếu cô ấy không phải là đối tượng thử nghiệm, cô ấy sẽ không phải chịu đựng những thủ tục đó.
Nghi vấn
Would they understand the risks if they were test subjects?
Liệu họ có hiểu những rủi ro nếu họ là đối tượng thử nghiệm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist observed the test subject carefully.
Nhà khoa học quan sát đối tượng thử nghiệm một cách cẩn thận.
Phủ định
Never had the test subject experienced such intense scrutiny.
Chưa bao giờ đối tượng thử nghiệm trải qua sự giám sát gắt gao đến vậy.
Nghi vấn

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The test subject is being monitored closely by the research team.
Đối tượng thử nghiệm đang được đội nghiên cứu theo dõi chặt chẽ.
Phủ định
The test subject was not given the full dosage of the experimental drug.
Đối tượng thử nghiệm không được cho dùng đầy đủ liều lượng của loại thuốc thử nghiệm.
Nghi vấn
Will the test subject be informed of the potential risks?
Liệu đối tượng thử nghiệm có được thông báo về những rủi ro tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test subject".

Đạo đức trong nghiên cứu và sự đồng ý (Informed Consent)

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học, việc sử dụng 'test subject' (đối tượng thử nghiệm) phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Nguyên tắc quan trọng nhất là 'informed consent' (sự đồng ý có thông tin đầy đủ). Điều này có nghĩa là các đối tượng thử nghiệm phải được thông báo rõ ràng về mục đích, quy trình, rủi ro và lợi ích của nghiên cứu trước khi đồng ý tham gia. Điều này đảm bảo quyền tự chủ và bảo vệ sức khỏe, quyền lợi của họ.

Vai trò của đối tượng thử nghiệm trong khoa học

Các đối tượng thử nghiệm, dù là người hay động vật, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển của khoa học và y học. Nhờ có họ, các nhà khoa học có thể kiểm chứng giả thuyết, phát triển thuốc mới, vắc-xin, phương pháp điều trị và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh. Tuy nhiên, việc sử dụng đối tượng thử nghiệm luôn đi kèm với trách nhiệm đạo đức lớn lao để đảm bảo an toàn và quyền lợi của họ.