(Top Banner Ad)
expert in
C1
Danh từ C1 Chuyên môn (chung chung)

expert in

UK: /ˈek.spɜːt ɪn/ • US: /ˈek.spɝːt ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia về người có chuyên môn về cao thủ trong lĩnh vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with a high level of knowledge or skill relating to a particular subject or activity.

Vietnamese Meaning

Một người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an expert in financial planning."

    "Anh ấy là một chuyên gia về lập kế hoạch tài chính."

  • "She's an expert in medieval literature."

    "Cô ấy là một chuyên gia về văn học thời trung cổ."

  • "The company hired an expert in marketing to boost sales."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia về marketing để thúc đẩy doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người thành thạo
Noun expertise chuyên môn, sự thành thạo, kiến thức chuyên sâu
Adjective expert thành thạo, chuyên nghiệp, có kinh nghiệm
Adverb expertly một cách thành thạo, chuyên nghiệp
Verb experience trải nghiệm, kinh qua

Synonyms

specialist in (chuyên gia về)authority on (người có thẩm quyền về)proficient in (thành thạo về)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chuyên môn (chung chung)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
experiri
Latin
expertus
Old French
expert
Middle English
expert
English
expert

Từ Người Thử Nghiệm Đến Chuyên Gia

Từ 'expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experiri', nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra'. Từ đó phát triển thành 'expertus', tức là 'đã trải nghiệm' hoặc 'có kinh nghiệm'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là một người có kỹ năng hoặc kiến thức sâu rộng thông qua kinh nghiệm hoặc học tập. Điều này cho thấy sự phát triển của chuyên môn từ việc thực hành và tích lũy kiến thức.

Usage Note

Cụm từ 'expert in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực chuyên môn cụ thể của một người. Nó nhấn mạnh rằng người đó có kiến thức và kỹ năng sâu rộng trong lĩnh vực đó. Ví dụ, 'an expert in artificial intelligence' khác với 'an expert on artificial intelligence'. 'In' nhấn mạnh khả năng thực hành, am hiểu sâu sắc một lĩnh vực nào đó.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà người đó là chuyên gia. Ví dụ: 'She is an expert in data analysis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expert in
  • leading leading expert in
    (chuyên gia hàng đầu về)
  • world-renowned world-renowned expert in
    (chuyên gia nổi tiếng thế giới về)
  • recognized recognized expert in
    (chuyên gia được công nhận về)
  • top top expert in
    (chuyên gia hàng đầu về)
  • true a true expert in
    (một chuyên gia thực thụ về)
Verb + expert in
  • become become an expert in
    (trở thành chuyên gia về)
  • work as work as an expert in
    (làm việc với tư cách chuyên gia về)
  • consult consult an expert in
    (tham vấn một chuyên gia về)
  • develop expertise develop expertise in
    (phát triển chuyên môn về)
  • specialize as specialize as an expert in
    (chuyên môn hóa thành chuyên gia về)

Idioms

  • Be an expert in your field

    Là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình (ám chỉ sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng cao trong một chuyên ngành cụ thể).

    "Dr. Lee is an expert in her field of astrophysics, publishing numerous groundbreaking papers."

    (Tiến sĩ Lee là một chuyên gia trong lĩnh vực vật lý thiên văn của mình, đã công bố nhiều bài báo đột phá.)

  • The go-to expert in something

    Chuyên gia mà mọi người tìm đến (ám chỉ người được coi là đáng tin cậy nhất và có kiến thức nhất về một chủ đề, thường được tham khảo ý kiến).

    "When it comes to ancient Roman history, Professor Smith is the go-to expert in our department."

    (Khi nói đến lịch sử La Mã cổ đại, Giáo sư Smith là chuyên gia mà mọi người trong khoa chúng tôi tìm đến.)

  • An expert in the art of doing something

    Chuyên gia trong nghệ thuật làm điều gì đó (ám chỉ sự tinh thông, khéo léo đặc biệt trong một kỹ năng hoặc hoạt động đòi hỏi sự tỉ mỉ, tinh tế).

    "She's an expert in the art of negotiation, always achieving favorable outcomes."

    (Cô ấy là một chuyên gia trong nghệ thuật đàm phán, luôn đạt được kết quả thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert in

Danh từ
Lật mặt

Một người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

"He is an expert in financial planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an expert in data analysis.
Cô ấy là một chuyên gia về phân tích dữ liệu.
Phủ định
He is not an expert in astrophysics.
Anh ấy không phải là một chuyên gia về vật lý thiên văn.
Nghi vấn
Are you an expert in artificial intelligence?
Bạn có phải là một chuyên gia về trí tuệ nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert in".

Sự Tôn Trọng Chuyên Môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuyên môn sâu (expertise) được đánh giá rất cao. Các chuyên gia trong các lĩnh vực từ khoa học, y tế đến công nghệ thường được tôn trọng và tin tưởng, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách và hướng dẫn công chúng. Điều này thể hiện niềm tin vào kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm tích lũy.

Học Tập Suốt Đời

Với sự phát triển không ngừng của khoa học và công nghệ, khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) trở nên cực kỳ quan trọng đối với các chuyên gia. Để duy trì và phát triển chuyên môn, người ta cần liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng mới, tham gia các khóa đào tạo và nghiên cứu. Đây là một kỳ vọng ngầm đối với những người làm việc trong các lĩnh vực chuyên biệt.