proficient in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thành thạo, giỏi, có kỹ năng cao trong việc làm hoặc sử dụng một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is proficient in several languages."
"Cô ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ."
-
"He is proficient in using Microsoft Office."
"Anh ấy thành thạo trong việc sử dụng Microsoft Office."
-
"The surgeon is highly proficient in performing complex operations."
"Vị bác sĩ phẫu thuật rất thành thạo trong việc thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proficiency | sự thành thạo, trình độ thông thạo |
| Adverb | proficiently | một cách thành thạo, giỏi giang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Proficient" ám chỉ một mức độ kỹ năng tốt, thường đạt được thông qua luyện tập hoặc đào tạo. Nó mạnh hơn "adequate" (đủ) và "competent" (có năng lực), nhưng có thể yếu hơn "expert" (chuyên gia) hoặc "master" (bậc thầy). Nó nhấn mạnh khả năng thực hiện một việc gì đó một cách hiệu quả và chính xác.
Prepositions
"Proficient in" được sử dụng phổ biến hơn và thường được dùng khi nói về kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một hoạt động nào đó (ví dụ: proficient in English, proficient in coding). "Proficient at" cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn, đặc biệt trong văn phong trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly proficient in (cực kỳ thành thạo về)
-
extremely extremely proficient in (vô cùng thành thạo về)
-
fully fully proficient in (hoàn toàn thành thạo về)
-
become become proficient in (trở nên thành thạo về)
-
remain remain proficient in (duy trì sự thành thạo về)
-
get get proficient in (trở nên thành thạo về (thông tục hơn))
Idioms
-
To be proficient in something/doing something
Thành thạo về cái gì đó/làm gì đó
"She is proficient in multiple programming languages."
(Cô ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ lập trình.)
-
To become proficient in a skill/language
Trở nên thành thạo một kỹ năng/ngôn ngữ
"It takes years to become truly proficient in playing the violin."
(Mất nhiều năm để thực sự thành thạo chơi violin.)
-
To demonstrate proficiency in a subject
Chứng minh sự thành thạo về một môn học/lĩnh vực
"Candidates must demonstrate proficiency in data analysis for this role."
(Các ứng viên phải chứng minh sự thành thạo trong phân tích dữ liệu cho vị trí này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proficient in
Tính từThành thạo, giỏi, có kỹ năng cao trong việc làm hoặc sử dụng một cái gì đó.
"She is proficient in several languages."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is proficient in both English and French. |
Cô ấy thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp. |
| Phủ định | They are not proficient in advanced mathematics yet. |
Họ vẫn chưa thành thạo môn toán cao cấp. |
| Nghi vấn | Are you proficient in using this software? |
Bạn có thành thạo sử dụng phần mềm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proficient in".
