(Top Banner Ad)
novices
B2
Danh từ B2 Tổng quát

novices

UK: /ˈnɒvɪsɪz/ • US: /ˈnɑːvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

người mới bắt đầu người mới vào nghề người thiếu kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are new to or inexperienced in a field or activity.

Vietnamese Meaning

Những người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The programming course is designed for novices with no prior coding experience."

    "Khóa học lập trình được thiết kế cho những người mới bắt đầu mà không có kinh nghiệm viết mã trước đó."

  • "Many of the students in the class were complete novices."

    "Nhiều sinh viên trong lớp là những người hoàn toàn mới bắt đầu."

  • "The software is designed to be user-friendly, even for novices."

    "Phần mềm được thiết kế thân thiện với người dùng, ngay cả đối với những người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novice người học việc, người mới bắt đầu, người tập sự
Adjective novice mới vào nghề, còn non kinh nghiệm, tập sự
Noun novitiate thời gian học việc/tập sự; nhà tập sự (nơi người mới học việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
novicius
Old French
novice
English
novice

Nguồn gốc từ 'mới'

Từ 'novice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'novus' có nghĩa là 'mới'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người mới gia nhập một tu viện hoặc một dòng tu, trải qua giai đoạn tập sự nghiêm ngặt. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ người nào mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó, còn thiếu kinh nghiệm.

Usage Note

Từ 'novices' là dạng số nhiều của 'novice'. Nó thường được sử dụng để chỉ một nhóm người mới bắt đầu học hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa sự thiếu kinh nghiệm và cần học hỏi. So sánh với 'beginners' (người mới bắt đầu), 'novices' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

in at

* in: Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà người mới bắt đầu đang tham gia. Ví dụ: 'novices in programming' (những người mới học lập trình).
* at: Dùng để chỉ một kỹ năng hoặc một nhiệm vụ cụ thể mà người mới bắt đầu còn yếu kém. Ví dụ: 'novices at public speaking' (những người mới bắt đầu còn kém trong diễn thuyết trước công chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + novices
  • young young novices
    (những người mới học việc trẻ tuổi)
  • complete complete novices
    (những người hoàn toàn mới (chưa có kinh nghiệm gì))
  • eager eager novices
    (những người mới bắt đầu đầy nhiệt huyết)
  • absolute absolute novices
    (những người hoàn toàn không có kinh nghiệm)
Verb + novices
  • train train novices
    (đào tạo người mới)
  • teach teach novices
    (dạy người mới)
  • guide guide novices
    (hướng dẫn người mới)
  • mentor mentor novices
    (cố vấn cho người mới)
Novices + Verb
  • Novices Novices struggle
    (Người mới gặp khó khăn/vật lộn)
  • Novices Novices learn
    (Người mới học hỏi)
  • Novices Novices adapt
    (Người mới thích nghi)

Idioms

  • A guide for novices

    Một hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu

    "This book serves as a perfect guide for novices in programming."

    (Cuốn sách này đóng vai trò là một hướng dẫn hoàn hảo cho những người mới bắt đầu lập trình.)

  • Not for novices

    Không dành cho những người mới/không có kinh nghiệm

    "This advanced technique is definitely not for novices."

    (Kỹ thuật nâng cao này chắc chắn không dành cho những người mới.)

  • A steep learning curve for novices

    Một quá trình học hỏi khó khăn/dốc cho người mới bắt đầu

    "Learning to fly a drone can be a steep learning curve for novices."

    (Học cách lái máy bay không người lái có thể là một quá trình học hỏi khó khăn đối với người mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novices

Danh từ
Lật mặt

Những người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

"The programming course is designed for novices with no prior coding experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experienced players often outperform novices in complex strategic games.
Những người chơi có kinh nghiệm thường vượt trội hơn những người mới bắt đầu trong các trò chơi chiến lược phức tạp.
Phủ định
Rarely have so many novices attempted to climb this treacherous mountain.
Hiếm khi có nhiều người mới bắt đầu cố gắng leo lên ngọn núi nguy hiểm này đến vậy.
Nghi vấn
Were these novices expecting such a difficult task?
Liệu những người mới bắt đầu này có mong đợi một nhiệm vụ khó khăn như vậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced programmers will mentor the novices next month.
Các lập trình viên giàu kinh nghiệm sẽ cố vấn cho những người mới vào nghề vào tháng tới.
Phủ định
The company is not going to hire any more novices this year.
Công ty sẽ không tuyển thêm bất kỳ người mới vào nghề nào trong năm nay.
Nghi vấn
Will these novices be able to contribute to the project by the deadline?
Những người mới vào nghề này có thể đóng góp vào dự án trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novices".

Nguồn gốc tu viện

Từ 'novice' ban đầu gắn liền với các dòng tu và tu viện phương Tây. Nó chỉ những người mới gia nhập và đang trong giai đoạn 'tập sự' (novitiate), học hỏi các quy tắc, giáo lý và lối sống của dòng tu trước khi trở thành thành viên chính thức. Giai đoạn này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hướng dẫn và đào tạo có cấu trúc cho người mới.

Phân loại trình độ

Trong nhiều hoạt động hiện đại như thể thao, chơi game, hoặc học các kỹ năng mới, 'novice' được dùng để phân loại những người mới tham gia, còn thiếu kinh nghiệm. Nó tương phản với 'intermediate' (trung cấp) và 'expert' (chuyên gia), cho thấy sự cần thiết của sự kiên nhẫn và học hỏi từng bước để tiến bộ.