explicit declaration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or announcement that is clear, detailed, and leaves no room for confusion or doubt. In programming, it refers to specifically defining the type and name of a variable or constant.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc thông báo rõ ràng, chi tiết và không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ. Trong lập trình, nó đề cập đến việc xác định cụ thể kiểu và tên của một biến hoặc hằng số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compiler requires an explicit declaration of all variables used in the program."
"Trình biên dịch yêu cầu khai báo tường minh tất cả các biến được sử dụng trong chương trình."
-
"An explicit declaration makes the code easier to understand."
"Một khai báo tường minh giúp mã dễ hiểu hơn."
-
"Many modern programming languages encourage the explicit declaration of variables."
"Nhiều ngôn ngữ lập trình hiện đại khuyến khích khai báo tường minh các biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | explicitly | một cách rõ ràng, minh bạch, dứt khoát |
| Noun | explicitness | sự rõ ràng, sự minh bạch, sự dứt khoát |
| Verb | declare | tuyên bố, công bố, khai báo |
| Adjective | declarative | có tính chất tuyên bố, tường thuật |
| Noun | declarer | người tuyên bố, người khai báo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, nơi sự rõ ràng và minh bạch là rất quan trọng. Trong lập trình, 'explicit declaration' trái ngược với 'implicit declaration' (khai báo ngầm), nơi kiểu của một biến được suy ra từ cách nó được sử dụng.
Prepositions
'Declaration of': Dùng để chỉ đối tượng hoặc nội dung được khai báo. Ví dụ: 'explicit declaration of a variable' (khai báo tường minh một biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear explicit declaration (một tuyên bố rõ ràng và minh bạch)
-
formal a formal explicit declaration (một tuyên bố chính thức và rõ ràng)
-
public a public explicit declaration (một tuyên bố công khai và minh bạch)
-
written a written explicit declaration (một tuyên bố bằng văn bản rõ ràng)
-
make make an explicit declaration (đưa ra một tuyên bố rõ ràng)
-
issue issue an explicit declaration (ban hành một tuyên bố rõ ràng)
-
require require an explicit declaration (yêu cầu một tuyên bố rõ ràng)
-
seek seek an explicit declaration (tìm kiếm một tuyên bố rõ ràng)
-
without without an explicit declaration (mà không có một tuyên bố rõ ràng)
-
in in an explicit declaration (trong một tuyên bố rõ ràng)
-
by by explicit declaration (bằng một tuyên bố rõ ràng)
Idioms
-
make an explicit declaration of intent
đưa ra tuyên bố rõ ràng về ý định
"The company decided to make an explicit declaration of intent regarding its future plans."
(Công ty đã quyết định đưa ra một tuyên bố rõ ràng về ý định liên quan đến các kế hoạch tương lai của mình.)
-
an explicit declaration of support
một tuyên bố ủng hộ rõ ràng
"The politician's speech was an explicit declaration of support for the new policy."
(Bài phát biểu của chính trị gia là một tuyên bố ủng hộ rõ ràng cho chính sách mới.)
-
without an explicit declaration
mà không có một tuyên bố rõ ràng/chính thức
"The agreement was implied, existing without an explicit declaration."
(Thỏa thuận được ngụ ý, tồn tại mà không có một tuyên bố rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explicit declaration
noun phraseMột tuyên bố hoặc thông báo rõ ràng, chi tiết và không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ. Trong lập trình, nó đề cập đến việc xác định cụ thể kiểu và tên của một biến hoặc hằng số.
"The compiler requires an explicit declaration of all variables used in the program."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company made an explicit declaration of its profits reassured investors. |
Việc công ty tuyên bố rõ ràng về lợi nhuận của mình đã trấn an các nhà đầu tư. |
| Phủ định | It isn't true that he made an explicit declaration about his intentions. |
Không đúng là anh ấy đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về ý định của mình. |
| Nghi vấn | Whether the government will issue an explicit declaration regarding the new policy remains to be seen. |
Liệu chính phủ có đưa ra một tuyên bố rõ ràng về chính sách mới hay không vẫn còn phải xem xét. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit declaration".
