(Top Banner Ad)
explicit declaration
C1
noun phrase C1 Khoa học máy tính, Lập trình

explicit declaration

UK: /ɪkˈsplɪsɪt dɛkləˈreɪʃən/ • US: /ɪkˈsplɪsɪt dɛkləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khai báo tường minh tuyên bố rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or announcement that is clear, detailed, and leaves no room for confusion or doubt. In programming, it refers to specifically defining the type and name of a variable or constant.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc thông báo rõ ràng, chi tiết và không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ. Trong lập trình, nó đề cập đến việc xác định cụ thể kiểu và tên của một biến hoặc hằng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compiler requires an explicit declaration of all variables used in the program."

    "Trình biên dịch yêu cầu khai báo tường minh tất cả các biến được sử dụng trong chương trình."

  • "An explicit declaration makes the code easier to understand."

    "Một khai báo tường minh giúp mã dễ hiểu hơn."

  • "Many modern programming languages encourage the explicit declaration of variables."

    "Nhiều ngôn ngữ lập trình hiện đại khuyến khích khai báo tường minh các biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb explicitly một cách rõ ràng, minh bạch, dứt khoát
Noun explicitness sự rõ ràng, sự minh bạch, sự dứt khoát
Verb declare tuyên bố, công bố, khai báo
Adjective declarative có tính chất tuyên bố, tường thuật
Noun declarer người tuyên bố, người khai báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Old French
explicite
English
explicit
Latin
declarare
English
declaration

Sự Rõ Ràng Đến Từ Đâu?

Từ 'explicit' có gốc từ tiếng Latin 'explicare', nghĩa là 'mở ra, trải ra' hoặc 'làm cho rõ ràng, dễ hiểu'. Từ này nhấn mạnh sự không che giấu hay mơ hồ. Trong khi đó, 'declaration' lại xuất phát từ 'declarare' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'làm cho sáng tỏ, công bố'. Khi kết hợp lại thành 'explicit declaration', cụm từ này không chỉ đơn thuần là một lời tuyên bố mà còn là một sự công bố được trình bày một cách cực kỳ rõ ràng, minh bạch, không thể bị hiểu sai hay nhầm lẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, nơi sự rõ ràng và minh bạch là rất quan trọng. Trong lập trình, 'explicit declaration' trái ngược với 'implicit declaration' (khai báo ngầm), nơi kiểu của một biến được suy ra từ cách nó được sử dụng.

Prepositions

of

'Declaration of': Dùng để chỉ đối tượng hoặc nội dung được khai báo. Ví dụ: 'explicit declaration of a variable' (khai báo tường minh một biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explicit declaration
  • clear a clear explicit declaration
    (một tuyên bố rõ ràng và minh bạch)
  • formal a formal explicit declaration
    (một tuyên bố chính thức và rõ ràng)
  • public a public explicit declaration
    (một tuyên bố công khai và minh bạch)
  • written a written explicit declaration
    (một tuyên bố bằng văn bản rõ ràng)
Verb + explicit declaration
  • make make an explicit declaration
    (đưa ra một tuyên bố rõ ràng)
  • issue issue an explicit declaration
    (ban hành một tuyên bố rõ ràng)
  • require require an explicit declaration
    (yêu cầu một tuyên bố rõ ràng)
  • seek seek an explicit declaration
    (tìm kiếm một tuyên bố rõ ràng)
Prepositional Phrase
  • without without an explicit declaration
    (mà không có một tuyên bố rõ ràng)
  • in in an explicit declaration
    (trong một tuyên bố rõ ràng)
  • by by explicit declaration
    (bằng một tuyên bố rõ ràng)

Idioms

  • make an explicit declaration of intent

    đưa ra tuyên bố rõ ràng về ý định

    "The company decided to make an explicit declaration of intent regarding its future plans."

    (Công ty đã quyết định đưa ra một tuyên bố rõ ràng về ý định liên quan đến các kế hoạch tương lai của mình.)

  • an explicit declaration of support

    một tuyên bố ủng hộ rõ ràng

    "The politician's speech was an explicit declaration of support for the new policy."

    (Bài phát biểu của chính trị gia là một tuyên bố ủng hộ rõ ràng cho chính sách mới.)

  • without an explicit declaration

    mà không có một tuyên bố rõ ràng/chính thức

    "The agreement was implied, existing without an explicit declaration."

    (Thỏa thuận được ngụ ý, tồn tại mà không có một tuyên bố rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit declaration

noun phrase
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc thông báo rõ ràng, chi tiết và không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ. Trong lập trình, nó đề cập đến việc xác định cụ thể kiểu và tên của một biến hoặc hằng số.

"The compiler requires an explicit declaration of all variables used in the program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company made an explicit declaration of its profits reassured investors.
Việc công ty tuyên bố rõ ràng về lợi nhuận của mình đã trấn an các nhà đầu tư.
Phủ định
It isn't true that he made an explicit declaration about his intentions.
Không đúng là anh ấy đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về ý định của mình.
Nghi vấn
Whether the government will issue an explicit declaration regarding the new policy remains to be seen.
Liệu chính phủ có đưa ra một tuyên bố rõ ràng về chính sách mới hay không vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit declaration".

Hợp đồng và Pháp lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực hợp đồng và luật quốc tế, 'explicit declaration' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các điều khoản, thỏa thuận hoặc cam kết cần phải được tuyên bố một cách rõ ràng, không mơ hồ để tránh mọi hiểu lầm, tranh chấp hoặc kẽ hở pháp lý. Việc thiếu một 'explicit declaration' có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý.

Sự Đồng Thuận Có Chủ Đích (Informed Consent)

Khái niệm 'informed consent' (sự đồng thuận có chủ đích) là một trụ cột đạo đức trong y học và nghiên cứu khoa học tại các nước phương Tây. Nó yêu cầu một 'explicit declaration' từ bệnh nhân hoặc người tham gia nghiên cứu rằng họ đã được thông báo đầy đủ về mọi rủi ro, lợi ích và lựa chọn, và tự nguyện đồng ý tham gia. Sự rõ ràng tuyệt đối trong tuyên bố này là bắt buộc để đảm bảo quyền tự chủ và bảo vệ quyền lợi cá nhân.