(Top Banner Ad)
implicit declaration
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin (Lập trình)

implicit declaration

UK: /ɪmˈplɪsɪt dɛkləˈreɪʃən/ • US: /ɪmˈplɪsɪt dɛkləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khai báo ngầm định khai báo ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In programming, implicit declaration refers to a situation where a variable or function is used without being explicitly declared by the programmer. The compiler or interpreter infers the type and other attributes of the variable or function based on its usage.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình, khai báo ngầm định (implicit declaration) đề cập đến tình huống một biến hoặc hàm được sử dụng mà không được lập trình viên khai báo một cách rõ ràng. Trình biên dịch hoặc trình thông dịch suy luận kiểu và các thuộc tính khác của biến hoặc hàm dựa trên cách nó được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some older programming languages support implicit declaration of variables, which can lead to unexpected behavior."

    "Một số ngôn ngữ lập trình cũ hơn hỗ trợ khai báo ngầm định các biến, điều này có thể dẫn đến hành vi không mong muốn."

  • "In BASIC, assigning a value to a variable without declaring it first results in an implicit declaration."

    "Trong BASIC, gán một giá trị cho một biến mà không khai báo nó trước sẽ dẫn đến một khai báo ngầm định."

  • "The use of implicit declarations is generally discouraged in modern programming practices."

    "Việc sử dụng khai báo ngầm định thường không được khuyến khích trong các phương pháp lập trình hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective implicit ngầm, hàm ẩn, không nói ra
Adverb implicitly một cách ngầm hiểu, ngầm định
Noun implication sự ngụ ý, hàm ý, hệ quả
Verb declare tuyên bố, khai báo, công bố
Noun declaration sự tuyên bố, lời khai báo, bản kê khai
Adjective declarative có tính chất tuyên bố, khai báo (thường dùng trong ngữ pháp hoặc lập trình)

Synonyms

automatic declaration (khai báo tự động)inferred declaration (khai báo suy luận)

Antonyms

Related Words

variable declaration (khai báo biến)type inference (suy luận kiểu)

Subject Area

Công nghệ thông tin (Lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare (to enfold, involve)
Latin
implicitus (involved, entwined)
Old French
implicit
English
implicit
Latin
declarare (to make clear)
Latin
declaratio (a making clear)
Old French
declaration
English
declaration

Nguồn Gốc Của 'Implicit'

Từ 'implicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicitus', là quá khứ phân từ của 'implicare', có nghĩa là 'cuốn vào, vướng vào' hoặc 'gấp lại'. Nó gợi lên hình ảnh một điều gì đó được gói ghém bên trong, không được bày tỏ rõ ràng ra bên ngoài nhưng vẫn tồn tại và được ngầm hiểu, ẩn chứa.

Nguồn Gốc Của 'Declaration'

Từ 'declaration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'declaratio', xuất phát từ động từ 'declarare', có nghĩa là 'làm cho rõ ràng, tuyên bố'. Từ này mang ý nghĩa của việc công bố một điều gì đó một cách công khai, minh bạch, rõ ràng để mọi người cùng biết hoặc chấp nhận.

Lời Tuyên Bố Ngầm

Khi 'implicit' (ẩn giấu, không rõ ràng) và 'declaration' (công bố, làm rõ) kết hợp, cụm từ 'implicit declaration' (tuyên bố ngầm) mô tả một tình huống hoặc quy tắc mà không được nêu ra một cách rõ ràng nhưng lại được ngầm hiểu hoặc mặc định thừa nhận. Trong lập trình, nó thường ám chỉ việc một biến được sử dụng mà không cần khai báo tường minh kiểu dữ liệu của nó, mà trình biên dịch sẽ tự động suy ra hoặc gán một kiểu mặc định.

Usage Note

Khai báo ngầm định trái ngược với khai báo tường minh (explicit declaration), nơi lập trình viên phải chỉ định rõ ràng kiểu và thuộc tính của biến trước khi sử dụng. Việc sử dụng khai báo ngầm định có thể dẫn đến mã khó đọc và bảo trì hơn, cũng như các lỗi khó gỡ rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + implicit declaration
  • allow allow implicit declaration
    (cho phép khai báo ngầm định)
  • disallow disallow implicit declaration
    (không cho phép khai báo ngầm định)
  • avoid avoid implicit declaration
    (tránh khai báo ngầm định)
  • use use implicit declaration
    (sử dụng khai báo ngầm định)
  • warn about warn about implicit declaration
    (cảnh báo về khai báo ngầm định)
Adjective + implicit declaration
  • dangerous dangerous implicit declaration
    (khai báo ngầm định nguy hiểm (có thể gây lỗi))
  • invalid invalid implicit declaration
    (khai báo ngầm định không hợp lệ)
  • default default implicit declaration
    (khai báo ngầm định mặc định)

Idioms

  • implicit declaration of a variable/function

    khai báo ngầm định của một biến/hàm (trong lập trình, khi một biến/hàm được sử dụng mà không khai báo rõ ràng kiểu dữ liệu hoặc nguyên mẫu của nó, trình biên dịch sẽ ngầm định kiểu cho nó)

    "Many older C compilers used to allow the implicit declaration of functions, leading to potential bugs."

    (Nhiều trình biên dịch C cũ thường cho phép khai báo ngầm định các hàm, dẫn đến các lỗi tiềm ẩn.)

  • avoid implicit declarations

    tránh các khai báo ngầm định (một khuyến nghị trong lập trình để tăng tính rõ ràng và giảm lỗi)

    "Modern programming practices strongly advise developers to avoid implicit declarations for better code maintainability."

    (Các phương pháp lập trình hiện đại khuyến nghị mạnh mẽ các nhà phát triển nên tránh các khai báo ngầm định để dễ bảo trì mã hơn.)

  • the problem with implicit declarations

    vấn đề với các khai báo ngầm định (ám chỉ những rủi ro, lỗi hoặc sự thiếu rõ ràng mà khai báo ngầm định có thể gây ra)

    "The problem with implicit declarations is that they can hide type mismatches until runtime."

    (Vấn đề với các khai báo ngầm định là chúng có thể che giấu sự không khớp kiểu dữ liệu cho đến khi chạy chương trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicit declaration

Danh từ
Lật mặt

Trong lập trình, khai báo ngầm định (implicit declaration) đề cập đến tình huống một biến hoặc hàm được sử dụng mà không được lập trình viên khai báo một cách rõ ràng. Trình biên dịch hoặc trình thông dịch suy luận kiểu và các thuộc tính khác của biến hoặc hàm dựa trên cách nó được sử dụng.

"Some older programming languages support implicit declaration of variables, which can lead to unexpected behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit declaration".

Triết Lý Lập Trình: Rõ Ràng Hay Ngầm Định?

Trong thế giới lập trình, khái niệm 'implicit declaration' (khai báo ngầm định) đối lập với 'explicit declaration' (khai báo tường minh) phản ánh một triết lý thiết kế ngôn ngữ quan trọng. Một số ngôn ngữ như Python ưu tiên sự tường minh ('Explicit is better than implicit') để dễ đọc và tránh lỗi. Ngược lại, một số ngôn ngữ cũ hơn như C (trong quá khứ) có thể cho phép khai báo ngầm định để giảm bớt mã lệnh, nhưng đổi lại là tiềm ẩn nguy cơ về lỗi kiểu dữ liệu. Việc hiểu sự khác biệt này giúp lập trình viên viết mã tốt hơn.

Luật Ngầm và Quy Tắc Rõ Ràng trong Xã Hội

Ngoài lĩnh vực kỹ thuật, ý tưởng về 'implicit declaration' còn liên quan đến cách chúng ta hiểu các quy tắc trong xã hội. Một 'tuyên bố ngầm' có thể ví như những 'luật bất thành văn' hay 'hiểu ngầm' trong văn hóa và giao tiếp, nơi một điều gì đó được thừa nhận mà không cần phải nói ra hay ghi lại rõ ràng. Ngược lại là những 'tuyên bố tường minh' như hợp đồng, luật pháp, nơi mọi điều khoản đều được ghi rõ để tránh hiểu lầm. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này rất quan trọng trong mọi khía cạnh của cuộc sống.