implicit declaration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In programming, implicit declaration refers to a situation where a variable or function is used without being explicitly declared by the programmer. The compiler or interpreter infers the type and other attributes of the variable or function based on its usage.
Vietnamese Meaning
Trong lập trình, khai báo ngầm định (implicit declaration) đề cập đến tình huống một biến hoặc hàm được sử dụng mà không được lập trình viên khai báo một cách rõ ràng. Trình biên dịch hoặc trình thông dịch suy luận kiểu và các thuộc tính khác của biến hoặc hàm dựa trên cách nó được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some older programming languages support implicit declaration of variables, which can lead to unexpected behavior."
"Một số ngôn ngữ lập trình cũ hơn hỗ trợ khai báo ngầm định các biến, điều này có thể dẫn đến hành vi không mong muốn."
-
"In BASIC, assigning a value to a variable without declaring it first results in an implicit declaration."
"Trong BASIC, gán một giá trị cho một biến mà không khai báo nó trước sẽ dẫn đến một khai báo ngầm định."
-
"The use of implicit declarations is generally discouraged in modern programming practices."
"Việc sử dụng khai báo ngầm định thường không được khuyến khích trong các phương pháp lập trình hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | implicit | ngầm, hàm ẩn, không nói ra |
| Adverb | implicitly | một cách ngầm hiểu, ngầm định |
| Noun | implication | sự ngụ ý, hàm ý, hệ quả |
| Verb | declare | tuyên bố, khai báo, công bố |
| Noun | declaration | sự tuyên bố, lời khai báo, bản kê khai |
| Adjective | declarative | có tính chất tuyên bố, khai báo (thường dùng trong ngữ pháp hoặc lập trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khai báo ngầm định trái ngược với khai báo tường minh (explicit declaration), nơi lập trình viên phải chỉ định rõ ràng kiểu và thuộc tính của biến trước khi sử dụng. Việc sử dụng khai báo ngầm định có thể dẫn đến mã khó đọc và bảo trì hơn, cũng như các lỗi khó gỡ rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow implicit declaration (cho phép khai báo ngầm định)
-
disallow disallow implicit declaration (không cho phép khai báo ngầm định)
-
avoid avoid implicit declaration (tránh khai báo ngầm định)
-
use use implicit declaration (sử dụng khai báo ngầm định)
-
warn about warn about implicit declaration (cảnh báo về khai báo ngầm định)
-
dangerous dangerous implicit declaration (khai báo ngầm định nguy hiểm (có thể gây lỗi))
-
invalid invalid implicit declaration (khai báo ngầm định không hợp lệ)
-
default default implicit declaration (khai báo ngầm định mặc định)
Idioms
-
implicit declaration of a variable/function
khai báo ngầm định của một biến/hàm (trong lập trình, khi một biến/hàm được sử dụng mà không khai báo rõ ràng kiểu dữ liệu hoặc nguyên mẫu của nó, trình biên dịch sẽ ngầm định kiểu cho nó)
"Many older C compilers used to allow the implicit declaration of functions, leading to potential bugs."
(Nhiều trình biên dịch C cũ thường cho phép khai báo ngầm định các hàm, dẫn đến các lỗi tiềm ẩn.)
-
avoid implicit declarations
tránh các khai báo ngầm định (một khuyến nghị trong lập trình để tăng tính rõ ràng và giảm lỗi)
"Modern programming practices strongly advise developers to avoid implicit declarations for better code maintainability."
(Các phương pháp lập trình hiện đại khuyến nghị mạnh mẽ các nhà phát triển nên tránh các khai báo ngầm định để dễ bảo trì mã hơn.)
-
the problem with implicit declarations
vấn đề với các khai báo ngầm định (ám chỉ những rủi ro, lỗi hoặc sự thiếu rõ ràng mà khai báo ngầm định có thể gây ra)
"The problem with implicit declarations is that they can hide type mismatches until runtime."
(Vấn đề với các khai báo ngầm định là chúng có thể che giấu sự không khớp kiểu dữ liệu cho đến khi chạy chương trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implicit declaration
Danh từTrong lập trình, khai báo ngầm định (implicit declaration) đề cập đến tình huống một biến hoặc hàm được sử dụng mà không được lập trình viên khai báo một cách rõ ràng. Trình biên dịch hoặc trình thông dịch suy luận kiểu và các thuộc tính khác của biến hoặc hàm dựa trên cách nó được sử dụng.
"Some older programming languages support implicit declaration of variables, which can lead to unexpected behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit declaration".
