gore film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film that graphically depicts explicit or extreme violence and bloodshed.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim mô tả một cách sống động những cảnh bạo lực và đổ máu một cách rõ ràng hoặc cực độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 'gore film' festival attracted a niche audience."
"Liên hoan 'phim kinh dị máu me' đã thu hút một lượng khán giả nhất định."
-
"Some critics consider early zombie films to be 'gore films'."
"Một số nhà phê bình coi những bộ phim zombie thời kỳ đầu là 'phim kinh dị máu me'."
-
"He is a fan of 'gore films' but avoids psychological thrillers."
"Anh ấy là một người hâm mộ 'phim kinh dị máu me' nhưng tránh các bộ phim kinh dị tâm lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'gore film' nhấn mạnh yếu tố bạo lực đẫm máu và tàn bạo được thể hiện trực tiếp, không che đậy. Nó thường được sử dụng để phân loại các bộ phim kinh dị hoặc hành động tập trung vào việc gây sốc cho khán giả bằng những hình ảnh ghê rợn. So với 'horror film' (phim kinh dị) có phạm vi rộng hơn, 'gore film' cụ thể hơn về loại hình bạo lực được miêu tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violent violent gore film (phim bạo lực đẫm máu)
-
classic classic gore film (phim kinh dị đẫm máu kinh điển)
-
extreme extreme gore film (phim bạo lực cực đoan)
-
low-budget low-budget gore film (phim bạo lực kinh phí thấp)
-
cult cult gore film (phim kinh dị đẫm máu đình đám (có lượng fan trung thành))
-
watch watch a gore film (xem một bộ phim đẫm máu)
-
make make a gore film (làm/sản xuất một bộ phim đẫm máu)
-
release release a gore film (phát hành một bộ phim đẫm máu)
-
fan fan of gore films (người hâm mộ phim đẫm máu)
-
genre genre of gore films (thể loại phim đẫm máu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gore film
nounMột bộ phim mô tả một cách sống động những cảnh bạo lực và đổ máu một cách rõ ràng hoặc cực độ.
"The 'gore film' festival attracted a niche audience."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He watches gore films on weekends. |
Anh ấy xem phim kinh dị máu me vào cuối tuần. |
| Phủ định | She does not like gore films. |
Cô ấy không thích phim kinh dị máu me. |
| Nghi vấn | Do they often discuss gore films? |
Họ có thường thảo luận về phim kinh dị máu me không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gore film".
