expo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exhibition, especially one that is large and international.
Vietnamese Meaning
Một cuộc triển lãm, đặc biệt là một cuộc triển lãm lớn và mang tính quốc tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The World Expo is a major international event."
"World Expo là một sự kiện quốc tế lớn."
-
"We visited the Expo in Shanghai."
"Chúng tôi đã tham quan Expo ở Thượng Hải."
-
"The expo showcased the latest technological advancements."
"Triển lãm trưng bày những tiến bộ công nghệ mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exposition | Triển lãm lớn, hội chợ; sự trình bày, giải thích |
| Verb | expose | Trưng bày, phơi bày; làm lộ ra |
| Adjective | expository | Có tính chất giải thích, trình bày |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "expo" thường được dùng để chỉ các sự kiện lớn, kéo dài trong vài ngày hoặc vài tuần, và thu hút sự tham gia của nhiều quốc gia hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh vào quy mô và tầm vóc quốc tế của sự kiện. So với "exhibition" hoặc "fair", "expo" mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
"at" thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra expo: 'The expo was held at the convention center.' "in" thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề của expo: 'The expo was in the field of technology.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
international an international expo (một triển lãm quốc tế)
-
trade a trade expo (một hội chợ thương mại)
-
world a World Expo (một Triển lãm Thế giới)
-
tech a tech expo (một triển lãm công nghệ)
-
attend attend an expo (tham dự một triển lãm)
-
host host an expo (tổ chức một triển lãm)
-
visit visit an expo (ghé thăm triển lãm)
-
open open an expo (khai mạc một triển lãm)
-
expo expo center (trung tâm triển lãm)
-
expo expo hall (sảnh triển lãm)
-
expo expo booth (gian hàng triển lãm)
Idioms
-
World Expo
Triển lãm Thế giới (một sự kiện quốc tế lớn trưng bày thành tựu, văn hóa)
"The next World Expo will be held in Osaka, Japan, focusing on designing future society for our lives."
(Triển lãm Thế giới tiếp theo sẽ được tổ chức tại Osaka, Nhật Bản, tập trung vào thiết kế xã hội tương lai cho cuộc sống của chúng ta.)
-
tech expo
Triển lãm công nghệ (sự kiện trưng bày các sản phẩm và đổi mới công nghệ)
"Many startups launched their new products at the annual tech expo to gain visibility."
(Nhiều công ty khởi nghiệp đã ra mắt sản phẩm mới của họ tại triển lãm công nghệ thường niên để thu hút sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expo
nounMột cuộc triển lãm, đặc biệt là một cuộc triển lãm lớn và mang tính quốc tế.
"The World Expo is a major international event."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city invests in marketing, the expo will attract more international visitors. |
Nếu thành phố đầu tư vào marketing, hội chợ triển lãm sẽ thu hút nhiều khách du lịch quốc tế hơn. |
| Phủ định | If we don't promote the expo effectively, attendance won't be as high as expected. |
Nếu chúng ta không quảng bá hội chợ triển lãm một cách hiệu quả, số lượng người tham gia sẽ không cao như mong đợi. |
| Nghi vấn | Will the expo be a success if we offer discounted tickets? |
Hội chợ triển lãm có thành công không nếu chúng ta cung cấp vé giảm giá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expo".
