(Top Banner Ad)
expo
B2
noun B2 Thương mại, Tổ chức sự kiện

expo

UK: /ˈekspəʊ/ • US: /ˈekspoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

triển lãm quốc tế hội chợ triển lãm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exhibition, especially one that is large and international.

Vietnamese Meaning

Một cuộc triển lãm, đặc biệt là một cuộc triển lãm lớn và mang tính quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The World Expo is a major international event."

    "World Expo là một sự kiện quốc tế lớn."

  • "We visited the Expo in Shanghai."

    "Chúng tôi đã tham quan Expo ở Thượng Hải."

  • "The expo showcased the latest technological advancements."

    "Triển lãm trưng bày những tiến bộ công nghệ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exposition Triển lãm lớn, hội chợ; sự trình bày, giải thích
Verb expose Trưng bày, phơi bày; làm lộ ra
Adjective expository Có tính chất giải thích, trình bày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposicion
English
exposition
English (shortening)
expo

Nguồn gốc của 'expo'

Từ 'expo' là dạng rút gọn không chính thức nhưng rất phổ biến của từ 'exposition'. 'Exposition' có nghĩa là triển lãm, hội chợ lớn, đặc biệt là sự kiện quốc tế. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'exponere' (có nghĩa là 'trình bày, phơi bày') và tiếng Pháp cổ 'exposicion'. Việc rút gọn thành 'expo' phản ánh xu hướng ngôn ngữ hiện đại nhằm đơn giản hóa và tăng tính tiện dụng.

Usage Note

Từ "expo" thường được dùng để chỉ các sự kiện lớn, kéo dài trong vài ngày hoặc vài tuần, và thu hút sự tham gia của nhiều quốc gia hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh vào quy mô và tầm vóc quốc tế của sự kiện. So với "exhibition" hoặc "fair", "expo" mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

at in

"at" thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra expo: 'The expo was held at the convention center.' "in" thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề của expo: 'The expo was in the field of technology.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expo
  • international an international expo
    (một triển lãm quốc tế)
  • trade a trade expo
    (một hội chợ thương mại)
  • world a World Expo
    (một Triển lãm Thế giới)
  • tech a tech expo
    (một triển lãm công nghệ)
Verb + expo
  • attend attend an expo
    (tham dự một triển lãm)
  • host host an expo
    (tổ chức một triển lãm)
  • visit visit an expo
    (ghé thăm triển lãm)
  • open open an expo
    (khai mạc một triển lãm)
Expo + Noun (Compound)
  • expo expo center
    (trung tâm triển lãm)
  • expo expo hall
    (sảnh triển lãm)
  • expo expo booth
    (gian hàng triển lãm)

Idioms

  • World Expo

    Triển lãm Thế giới (một sự kiện quốc tế lớn trưng bày thành tựu, văn hóa)

    "The next World Expo will be held in Osaka, Japan, focusing on designing future society for our lives."

    (Triển lãm Thế giới tiếp theo sẽ được tổ chức tại Osaka, Nhật Bản, tập trung vào thiết kế xã hội tương lai cho cuộc sống của chúng ta.)

  • tech expo

    Triển lãm công nghệ (sự kiện trưng bày các sản phẩm và đổi mới công nghệ)

    "Many startups launched their new products at the annual tech expo to gain visibility."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đã ra mắt sản phẩm mới của họ tại triển lãm công nghệ thường niên để thu hút sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expo

noun
Lật mặt

Một cuộc triển lãm, đặc biệt là một cuộc triển lãm lớn và mang tính quốc tế.

"The World Expo is a major international event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invests in marketing, the expo will attract more international visitors.
Nếu thành phố đầu tư vào marketing, hội chợ triển lãm sẽ thu hút nhiều khách du lịch quốc tế hơn.
Phủ định
If we don't promote the expo effectively, attendance won't be as high as expected.
Nếu chúng ta không quảng bá hội chợ triển lãm một cách hiệu quả, số lượng người tham gia sẽ không cao như mong đợi.
Nghi vấn
Will the expo be a success if we offer discounted tickets?
Hội chợ triển lãm có thành công không nếu chúng ta cung cấp vé giảm giá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expo".

Lịch sử và Tầm quan trọng của Triển lãm Thế giới

Các Triển lãm Thế giới (World Expos), thường được gọi tắt là 'expo', là những sự kiện toàn cầu quy mô lớn, kéo dài vài tháng, trưng bày thành tựu khoa học, công nghệ, văn hóa và kiến trúc của các quốc gia. Chúng có lịch sử từ giữa thế kỷ 19, với Triển lãm Lớn (The Great Exhibition) năm 1851 tại London là một trong những sự kiện đáng chú ý đầu tiên, thu hút hàng triệu du khách và giới thiệu nhiều phát minh.

Cái nôi của những Phát minh vĩ đại

Nhiều phát minh mang tính cách mạng đã được giới thiệu lần đầu tại các kỳ Triển lãm Thế giới, định hình thế giới hiện đại. Ví dụ, điện thoại của Alexander Graham Bell (Philadelphia 1876), thang máy hiện đại của Elisha Otis (New York 1853), và thậm chí cả kem ốc quế (St. Louis 1904) đều đã ra mắt công chúng tại các expo. Điều này làm cho các expo trở thành nơi hội tụ của sự đổi mới và tiến bộ con người.