(Top Banner Ad)
express lucidly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

express lucidly

UK: /ɪkˈspres ˈluːsɪdlɪ/ • US: /ɪkˈspres ˈluːsɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt một cách rõ ràng trình bày mạch lạc nói năng dễ hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convey thoughts or feelings in a clear, easily understood manner.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách rõ ràng, dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She expressed her concerns lucidly, ensuring everyone understood the potential risks."

    "Cô ấy diễn đạt những lo ngại của mình một cách rõ ràng, đảm bảo mọi người đều hiểu những rủi ro tiềm ẩn."

  • "The professor expressed his ideas lucidly, making complex theories accessible to students."

    "Giáo sư diễn đạt những ý tưởng của mình một cách rõ ràng, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các lý thuyết phức tạp."

  • "The lawyer expressed the terms of the contract lucidly, leaving no room for misinterpretation."

    "Luật sư diễn đạt các điều khoản của hợp đồng một cách rõ ràng, không để lại chỗ cho sự hiểu sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express biểu đạt, diễn tả
Noun expression sự biểu đạt, cách diễn đạt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Adjective lucid rõ ràng, sáng sủa, dễ hiểu
Noun lucidity sự rõ ràng, sự sáng sủa

Synonyms

Antonyms

express vaguely (diễn đạt mơ hồ)communicate obscurely (giao tiếp tối nghĩa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
English
express

Nguồn gốc của 'express'

Từ 'express' xuất phát từ tiếng Latin 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra ngoài' hoặc 'thể hiện ra'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động ép nước từ quả hoặc thể hiện cảm xúc. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc truyền đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin một cách rõ ràng.

Sự rõ ràng của 'lucidly'

Phó từ 'lucidly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lucidus', nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng', bản thân nó lại bắt nguồn từ 'lux' (ánh sáng). Khi bạn 'express lucidly', bạn đang diễn đạt một điều gì đó một cách trong sáng, dễ hiểu như thể được chiếu rọi bằng ánh sáng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng trình bày thông tin sao cho người nghe hoặc người đọc có thể tiếp thu một cách nhanh chóng và không bị mơ hồ. 'Express' ở đây là động từ chỉ hành động truyền đạt, còn 'lucidly' là trạng từ bổ nghĩa cho cách thức truyền đạt, nhấn mạnh tính minh bạch, rõ ràng. Khác với 'express clearly' (diễn đạt rõ ràng), 'express lucidly' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về khả năng làm cho thông tin trở nên dễ hiểu đối với cả những người không quen thuộc với chủ đề đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + express lucidly
  • try to try to express lucidly
    (cố gắng diễn đạt rõ ràng)
  • learn to learn to express lucidly
    (học cách diễn đạt rõ ràng)
  • struggle to struggle to express lucidly
    (gặp khó khăn khi diễn đạt rõ ràng)
Noun + express lucidly
  • ability to ability to express lucidly
    (khả năng diễn đạt rõ ràng)
  • need to need to express lucidly
    (nhu cầu diễn đạt rõ ràng)
  • goal to goal to express lucidly
    (mục tiêu diễn đạt rõ ràng)

Idioms

  • the ability to express lucidly

    Khả năng diễn đạt rõ ràng

    "Students must develop the ability to express their thoughts lucidly in writing."

    (Học sinh phải phát triển khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng trong văn viết.)

  • struggle to express lucidly

    Khó khăn trong việc diễn đạt rõ ràng

    "He often struggles to express his complex ideas lucidly to a general audience."

    (Anh ấy thường gặp khó khăn khi diễn đạt những ý tưởng phức tạp của mình một cách rõ ràng cho khán giả phổ thông.)

  • a gift for expressing lucidly

    Một tài năng diễn đạt rõ ràng

    "Her gift for expressing lucidly made her an excellent teacher."

    (Tài năng diễn đạt rõ ràng của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một giáo viên xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express lucidly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách rõ ràng, dễ hiểu.

"She expressed her concerns lucidly, ensuring everyone understood the potential risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could express my feelings lucidly.
Tôi ước tôi có thể diễn đạt cảm xúc của mình một cách rõ ràng.
Phủ định
If only he hadn't expressed his opinion so lucidly; now everyone knows his true intentions.
Giá mà anh ta không diễn đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng như vậy; giờ thì mọi người đều biết ý định thực sự của anh ta.
Nghi vấn
If only she would express herself more lucidly, would we understand her point?
Giá mà cô ấy diễn đạt bản thân rõ ràng hơn, liệu chúng ta có hiểu quan điểm của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express lucidly".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và pháp lý, việc diễn đạt bản thân một cách rõ ràng và trực tiếp được đánh giá rất cao. Khả năng trình bày ý tưởng một cách logic và súc tích thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ và sự chuyên nghiệp.

Kỹ năng tư duy phản biện và diễn đạt

Khái niệm 'express lucidly' gắn liền mật thiết với tư duy phản biện, nơi các cá nhân được khuyến khích phân tích, tổng hợp và sau đó trình bày suy nghĩ của mình một cách mạch lạc và dễ hiểu. Đây là một kỹ năng thường được giảng dạy từ khi còn nhỏ trong các hệ thống giáo dục.