(Top Banner Ad)
express vaguely
B2
Verb (with Adverb) B2 General Communication

express vaguely

UK: /ɪkˈspres ˈveɪɡli/ • US: /ɪkˈspres ˈveɪɡli/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt một cách mơ hồ nói một cách không rõ ràng thể hiện một cách không cụ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate something in an unclear or imprecise way; to not be specific or detailed in one's expression.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác; không cụ thể hoặc chi tiết trong cách diễn đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He expressed his dissatisfaction vaguely, hoping she wouldn't ask for details."

    "Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng của mình một cách mơ hồ, hy vọng cô ấy sẽ không hỏi chi tiết."

  • "The politician expressed his views on the economy vaguely, leaving room for interpretation."

    "Chính trị gia bày tỏ quan điểm của mình về nền kinh tế một cách mơ hồ, để lại chỗ cho sự diễn giải."

  • "She expressed vaguely that she might be late, without giving a specific time."

    "Cô ấy nói mơ hồ rằng cô ấy có thể đến muộn, mà không cho biết thời gian cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express Bày tỏ, diễn đạt
Noun expression Sự bày tỏ, biểu cảm
Adjective expressive Có tính biểu cảm, diễn cảm
Adjective vague Mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness Sự mơ hồ, không rõ ràng
Adverb vaguely Một cách mơ hồ, không rõ ràng

Synonyms

state unclearly (nói không rõ ràng)articulate ambiguously (diễn đạt mơ hồ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Communication

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
pressare
Old French
expresser
Middle English
expressen
Modern English
express

Nguồn gốc 'Express' và 'Vaguely'

Cụm từ 'express vaguely' ghép từ động từ 'express' (diễn đạt) và trạng từ 'vaguely' (mơ hồ). 'Express' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expressare' (ép ra, nặn ra), qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'làm cho rõ ràng, thể hiện ra'. Còn 'vaguely' xuất phát từ tiếng Latin 'vagus' (lang thang, không rõ ràng), qua tiếng Pháp 'vague', mang nghĩa 'mơ hồ, không xác định'. Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa 'diễn đạt một cách không rõ ràng, thiếu chi tiết'.

Usage Note

The phrase suggests a lack of clarity, either intentionally (to avoid commitment) or unintentionally (due to lack of understanding or clarity of thought). It implies a degree of ambiguity. Compare with 'hint at,' which suggests a more deliberate attempt to imply without stating directly, or 'mumble,' which suggests unclear speech rather than unclear meaning.

Prepositions

in about

'Express vaguely in': indicates the medium or context in which the vague expression occurs. 'Express vaguely about': indicates the topic being expressed vaguely.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs preceding 'express vaguely'
  • often often express vaguely
    (thường xuyên diễn đạt mơ hồ)
  • deliberately deliberately express vaguely
    (cố tình diễn đạt mơ hồ)
  • reluctantly reluctantly express vaguely
    (miễn cưỡng diễn đạt mơ hồ)
Verb phrases preceding 'express vaguely'
  • struggle to struggle to express vaguely
    (khó khăn trong việc diễn đạt mơ hồ)
  • choose to choose to express vaguely
    (chọn cách diễn đạt mơ hồ)
  • tend to tend to express vaguely
    (có xu hướng diễn đạt mơ hồ)

Idioms

  • a master of expressing vaguely

    Người rất giỏi hoặc hay diễn đạt mơ hồ (thường để né tránh, không muốn nói thẳng).

    "When asked about the budget cuts, the CEO became a master of expressing vaguely."

    (Khi được hỏi về việc cắt giảm ngân sách, CEO đã trở thành một bậc thầy trong việc diễn đạt mơ hồ.)

  • to deliberately express vaguely

    Cố tình diễn đạt mơ hồ (thường để giấu giếm, lảng tránh hoặc giữ bí mật).

    "He chose to deliberately express vaguely about his plans, leaving everyone guessing."

    (Anh ta chọn cách cố tình diễn đạt mơ hồ về kế hoạch của mình, khiến mọi người phải đoán.)

  • to express vaguely and beat around the bush

    Diễn đạt mơ hồ và nói vòng vo tam quốc (không đi thẳng vào vấn đề).

    "Stop expressing vaguely and beating around the bush; just tell me what happened!"

    (Đừng diễn đạt mơ hồ và nói vòng vo nữa; hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express vaguely

Verb (with Adverb)
Lật mặt

Diễn đạt một điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác; không cụ thể hoặc chi tiết trong cách diễn đạt.

"He expressed his dissatisfaction vaguely, hoping she wouldn't ask for details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express vaguely".

Giao tiếp gián tiếp và trực tiếp

Việc 'express vaguely' (diễn đạt mơ hồ) thường liên quan đến phong cách giao tiếp. Trong nhiều nền văn hóa có tính ngữ cảnh cao (high-context cultures) như Việt Nam hay các nước Đông Á, giao tiếp gián tiếp thường được ưa chuộng để giữ hòa khí, tránh đối đầu hoặc giữ thể diện. Ngược lại, các nền văn hóa có tính ngữ cảnh thấp (low-context cultures) ở phương Tây thường đề cao sự rõ ràng và trực tiếp.

Nghệ thuật nói giảm nói tránh và ngoại giao

Diễn đạt mơ hồ không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nó có thể là một kỹ năng được sử dụng có chủ đích trong ngoại giao, chính trị hoặc khi sử dụng từ ngữ giảm nhẹ (euphemism) để tránh gây sốc, xúc phạm hoặc để truyền đạt thông tin nhạy cảm một cách khéo léo.