(Top Banner Ad)
state explicitly
B2
Động từ & Trạng từ B2 Chung

state explicitly

UK: /steɪt ɪkˈsplɪsɪtli/ • US: /steɪt ɪkˈsplɪsɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

nêu rõ tuyên bố rõ ràng diễn đạt một cách rõ ràng nói một cách rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something clearly and in detail, leaving no room for confusion or doubt.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt, trình bày một điều gì đó một cách rõ ràng, chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract stated explicitly that the company was not responsible for any losses."

    "Hợp đồng đã tuyên bố rõ ràng rằng công ty không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất nào."

  • "The teacher stated explicitly the rules of the exam."

    "Giáo viên đã nêu rõ các quy tắc của kỳ thi."

  • "The instructions state explicitly that you should not add water."

    "Các hướng dẫn nói rõ rằng bạn không nên thêm nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu
Adjective explicit rõ ràng, minh bạch
Adverb explicitly một cách rõ ràng, một cách minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Latin
explicitus
English
state explicitly

Nguồn Gốc của 'State Explicitly'

Cụm từ 'state explicitly' kết hợp từ 'state' (trạng thái, tuyên bố) có gốc Latin 'status', và 'explicitly' (rõ ràng, minh bạch) từ 'explicitus' nghĩa là 'mở ra, làm sáng tỏ'. Sự kết hợp này nhấn mạnh việc trình bày một điều gì đó một cách rõ ràng và không mơ hồ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin một cách trực tiếp và minh bạch. Khác với việc ngụ ý hoặc ám chỉ, 'state explicitly' nghĩa là bạn phải nói ra hoặc viết ra một cách rõ ràng những gì bạn muốn truyền đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state explicitly
  • Need to need to state explicitly
    (cần phải tuyên bố rõ ràng)
  • Important to important to state explicitly
    (quan trọng để tuyên bố rõ ràng)
Verb + state explicitly
  • Require to require to state explicitly
    (yêu cầu phải tuyên bố rõ ràng)
  • Fail to fail to state explicitly
    (không tuyên bố rõ ràng)

Idioms

  • To put it explicitly

    nói một cách thẳng thắn/rõ ràng

    "To put it explicitly, I don't agree with your proposal."

    (Nói một cách thẳng thắn, tôi không đồng ý với đề xuất của bạn.)

  • Explicitly state your intentions

    nói rõ ý định của bạn

    "You need to explicitly state your intentions before starting the project."

    (Bạn cần nói rõ ý định của mình trước khi bắt đầu dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state explicitly

Động từ & Trạng từ
Lật mặt

Diễn đạt, trình bày một điều gì đó một cách rõ ràng, chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.

"The contract stated explicitly that the company was not responsible for any losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state explicitly".

Tầm Quan Trọng của Sự Rõ Ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và luật pháp, việc 'state explicitly' (tuyên bố rõ ràng) rất quan trọng để tránh hiểu lầm và tranh chấp. Sự rõ ràng được coi trọng để đảm bảo mọi người đều hiểu và đồng ý với các điều khoản.