(Top Banner Ad)
extensive exposure
C1
Cụm danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

extensive exposure

UK: /ɪkˈstɛnsɪv ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp xúc rộng rãi kinh nghiệm dày dặn sự trải nghiệm sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant and broad contact or experience with something.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm đáng kể và rộng rãi với một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her extensive exposure to different cultures broadened her perspective."

    "Sự tiếp xúc rộng rãi của cô ấy với các nền văn hóa khác nhau đã mở rộng tầm nhìn của cô ấy."

  • "Extensive exposure to the subject matter is crucial for understanding its complexities."

    "Sự tiếp xúc rộng rãi với chủ đề là rất quan trọng để hiểu được sự phức tạp của nó."

  • "The company provides extensive exposure to new technologies for its employees."

    "Công ty tạo điều kiện cho nhân viên tiếp xúc rộng rãi với các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát
Verb expose phơi bày, để lộ ra
Adjective exposed bị phơi bày, không được che chắn

Synonyms

broad exposure (sự tiếp xúc rộng rãi)considerable experience (kinh nghiệm đáng kể)wide-ranging experience (kinh nghiệm đa dạng)

Antonyms

limited exposure (sự tiếp xúc hạn chế)minimal experience (kinh nghiệm tối thiểu)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-tendere
Old French
extensif
English
extensive
Latin
ex-ponere
Old French
esposer
English
exposure

Nguồn gốc của 'Extensive'

Từ 'extensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-tendere', nghĩa là 'kéo dài ra, mở rộng'. Nó được phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'extensif' và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự rộng lớn, bao quát về phạm vi hoặc quy mô.

Nguồn gốc của 'Exposure'

Từ 'exposure' bắt nguồn từ động từ 'exponere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt ra ngoài, phơi bày'. Qua tiếng Pháp cổ 'esposer', nó đến với tiếng Anh để diễn tả hành động hoặc trạng thái bị phơi bày, tiếp xúc với một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tiếp xúc với thông tin, kỹ năng, hoặc môi trường nào đó trong một khoảng thời gian dài và ở nhiều khía cạnh khác nhau. 'Extensive' nhấn mạnh vào phạm vi rộng lớn và mức độ sâu sắc của sự tiếp xúc.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự tiếp xúc hướng đến. Ví dụ: 'extensive exposure to the sun', 'extensive exposure to different cultures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extensive exposure
  • gain gain extensive exposure
    (đạt được sự tiếp xúc/phơi nhiễm rộng rãi)
  • receive receive extensive exposure
    (nhận được sự tiếp xúc/phơi nhiễm rộng rãi)
  • provide provide extensive exposure
    (cung cấp sự tiếp xúc/phơi nhiễm rộng rãi)
  • limit limit extensive exposure
    (hạn chế sự tiếp xúc/phơi nhiễm rộng rãi)
  • avoid avoid extensive exposure
    (tránh sự tiếp xúc/phơi nhiễm rộng rãi)
Giới từ + extensive exposure
  • to to extensive exposure (to something)
    (đối với sự tiếp xúc/phơi nhiễm rộng rãi (với cái gì đó))
  • through through extensive exposure
    (thông qua sự tiếp xúc/phơi nhiễm rộng rãi)
  • during during extensive exposure
    (trong suốt thời gian tiếp xúc/phơi nhiễm rộng rãi)

Idioms

  • gain extensive exposure to something

    tiếp xúc rộng rãi với điều gì đó (để học hỏi, trải nghiệm)

    "Students need to gain extensive exposure to authentic English materials to improve fluency."

    (Học sinh cần được tiếp xúc rộng rãi với các tài liệu tiếng Anh chân thực để cải thiện sự trôi chảy.)

  • subject oneself to extensive exposure

    tự phơi mình/để mình chịu sự tiếp xúc rộng rãi (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc rủi ro)

    "Do not subject yourself to extensive exposure to direct sunlight without adequate protection."

    (Đừng tự phơi mình dưới ánh nắng mặt trời trực tiếp quá lâu mà không có sự bảo vệ đầy đủ.)

  • a lack of extensive exposure

    sự thiếu hụt/thiếu thốn tiếp xúc rộng rãi

    "A lack of extensive exposure to diverse cultures can lead to a narrow worldview."

    (Việc thiếu tiếp xúc rộng rãi với các nền văn hóa đa dạng có thể dẫn đến một thế giới quan hạn hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive exposure

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm đáng kể và rộng rãi với một cái gì đó.

"Her extensive exposure to different cultures broadened her perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets extensive exposure to the English language every day.
Cô ấy tiếp xúc nhiều với tiếng Anh mỗi ngày.
Phủ định
He does not expose himself to new ideas very often.
Anh ấy không thường xuyên tiếp xúc với những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Does he get extensive exposure to different cultures through his travels?
Anh ấy có được tiếp xúc nhiều với các nền văn hóa khác nhau thông qua các chuyến đi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive exposure".

Học tập và Ngôn ngữ

Trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là học ngôn ngữ, 'extensive exposure' (tiếp xúc rộng rãi) là một yếu tố then chốt. Việc thường xuyên và đa dạng tiếp xúc với ngôn ngữ đích thông qua nghe, đọc, nói và viết giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc, phát triển kỹ năng một cách tự nhiên và hiểu sâu sắc hơn về văn hóa sử dụng ngôn ngữ đó.

Sức khỏe và Môi trường

Khái niệm 'extensive exposure' cũng rất quan trọng trong y tế và môi trường. Ví dụ, 'extensive exposure to sunlight' (tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời) có thể dẫn đến các vấn đề về da như cháy nắng hoặc ung thư da. Tương tự, 'exposure to pollutants' (tiếp xúc với chất gây ô nhiễm) có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.