(Top Banner Ad)
limited exposure
B1
Noun Phrase B1 General

limited exposure

UK: /ˈlɪmɪtɪd ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc hạn chế phơi nhiễm hạn chế mức độ tiếp xúc giới hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where someone or something has only a small amount of contact with something, or where something is only shown or made available for a short period.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó chỉ có một lượng nhỏ tiếp xúc với một cái gì đó, hoặc khi một cái gì đó chỉ được hiển thị hoặc cung cấp trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered due to limited exposure in the international market."

    "Công ty bị ảnh hưởng do sự tiếp xúc hạn chế trên thị trường quốc tế."

  • "Children need limited exposure to violent media."

    "Trẻ em cần được tiếp xúc hạn chế với các phương tiện truyền thông bạo lực."

  • "The study showed that limited exposure to the allergen reduced symptoms."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc hạn chế với chất gây dị ứng đã làm giảm các triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limit giới hạn
Adjective limited hạn chế
Verb expose tiếp xúc, phơi bày
Noun exposure sự tiếp xúc
Adjective exposed bị lộ, tiếp xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitare
Old French
limiter
English
limit
English
exposure

Nguồn gốc của 'limited'

Từ 'limited' xuất phát từ tiếng Latinh 'limitare', có nghĩa là 'đặt giới hạn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'limiter' và cuối cùng đến tiếng Anh. Ý nghĩa cốt lõi luôn liên quan đến việc hạn chế hoặc kiểm soát một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'exposure'

Từ 'exposure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là 'đặt ra ngoài'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm với một cái gì đó.

Usage Note

"Limited exposure" nhấn mạnh sự hạn chế về mức độ hoặc thời gian tiếp xúc. Khác với "brief exposure" (tiếp xúc ngắn gọn) ở chỗ "limited" nhấn mạnh về giới hạn, trong khi "brief" nhấn mạnh về thời gian ngắn. Ví dụ, "limited exposure to sunlight" (tiếp xúc hạn chế với ánh sáng mặt trời) có thể đề cập đến việc hạn chế thời gian hoặc cường độ tiếp xúc.

Prepositions

to

"to" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà sự tiếp xúc bị giới hạn. Ví dụ: limited exposure to information, limited exposure to risk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited exposure
  • minimal minimal limited exposure
    (sự tiếp xúc hạn chế tối thiểu)
  • brief brief limited exposure
    (sự tiếp xúc hạn chế trong thời gian ngắn)
  • controlled controlled limited exposure
    (sự tiếp xúc hạn chế có kiểm soát)
Verb + limited exposure
  • have have limited exposure
    (có sự tiếp xúc hạn chế)
  • minimize minimize limited exposure
    (giảm thiểu sự tiếp xúc hạn chế)
  • reduce reduce limited exposure
    (giảm sự tiếp xúc hạn chế)

Idioms

  • The tip of the iceberg (related to limited exposure to the whole issue)

    Phần nổi của tảng băng (liên quan đến việc tiếp xúc hạn chế với toàn bộ vấn đề)

    "What we see here is just the tip of the iceberg regarding corruption."

    (Những gì chúng ta thấy ở đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm về tham nhũng.)

  • Sheltered life (related to limited exposure to the realities of life)

    Cuộc sống được che chở (liên quan đến việc tiếp xúc hạn chế với thực tế cuộc sống)

    "Growing up in a small town, she led a rather sheltered life."

    (Lớn lên ở một thị trấn nhỏ, cô ấy đã có một cuộc sống khá được che chở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited exposure

Noun Phrase
Lật mặt

Tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó chỉ có một lượng nhỏ tiếp xúc với một cái gì đó, hoặc khi một cái gì đó chỉ được hiển thị hoặc cung cấp trong một khoảng thời gian ngắn.

"The company suffered due to limited exposure in the international market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Due to budget constraints, the project's scope was given limited exposure to the public.
Do hạn chế về ngân sách, phạm vi của dự án đã được công khai một cách hạn chế.
Phủ định
The controversial policy will not be given limited exposure by the government to avoid public outcry.
Chính sách gây tranh cãi sẽ không được chính phủ công khai một cách hạn chế để tránh sự phản đối của công chúng.
Nghi vấn
Will the candidate's past mistakes be given limited exposure during the campaign?
Liệu những sai lầm trong quá khứ của ứng cử viên có được phơi bày một cách hạn chế trong suốt chiến dịch tranh cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited exposure".

Herd Immunity

Miễn dịch cộng đồng xảy ra khi một tỷ lệ lớn dân số đã trở nên miễn dịch với một bệnh, do đó bảo vệ những người không miễn dịch. 'Limited exposure' có thể là một phần của chiến lược, đặc biệt là đối với những người dễ bị tổn thương, trong khi những người khác xây dựng khả năng miễn dịch. Tuy nhiên, việc này thường được thực hiện thông qua vaccine, không phải tiếp xúc tự nhiên.

Privacy in the Digital Age

Trong thời đại kỹ thuật số, 'limited exposure' trở nên quan trọng liên quan đến thông tin cá nhân. Nhiều người cố gắng hạn chế lượng thông tin họ chia sẻ trực tuyến để bảo vệ quyền riêng tư của mình khỏi các công ty và chính phủ.