limited exposure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where someone or something has only a small amount of contact with something, or where something is only shown or made available for a short period.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó chỉ có một lượng nhỏ tiếp xúc với một cái gì đó, hoặc khi một cái gì đó chỉ được hiển thị hoặc cung cấp trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered due to limited exposure in the international market."
"Công ty bị ảnh hưởng do sự tiếp xúc hạn chế trên thị trường quốc tế."
-
"Children need limited exposure to violent media."
"Trẻ em cần được tiếp xúc hạn chế với các phương tiện truyền thông bạo lực."
-
"The study showed that limited exposure to the allergen reduced symptoms."
"Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc hạn chế với chất gây dị ứng đã làm giảm các triệu chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Limited exposure" nhấn mạnh sự hạn chế về mức độ hoặc thời gian tiếp xúc. Khác với "brief exposure" (tiếp xúc ngắn gọn) ở chỗ "limited" nhấn mạnh về giới hạn, trong khi "brief" nhấn mạnh về thời gian ngắn. Ví dụ, "limited exposure to sunlight" (tiếp xúc hạn chế với ánh sáng mặt trời) có thể đề cập đến việc hạn chế thời gian hoặc cường độ tiếp xúc.
Prepositions
"to" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà sự tiếp xúc bị giới hạn. Ví dụ: limited exposure to information, limited exposure to risk.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimal minimal limited exposure (sự tiếp xúc hạn chế tối thiểu)
-
brief brief limited exposure (sự tiếp xúc hạn chế trong thời gian ngắn)
-
controlled controlled limited exposure (sự tiếp xúc hạn chế có kiểm soát)
-
have have limited exposure (có sự tiếp xúc hạn chế)
-
minimize minimize limited exposure (giảm thiểu sự tiếp xúc hạn chế)
-
reduce reduce limited exposure (giảm sự tiếp xúc hạn chế)
Idioms
-
The tip of the iceberg (related to limited exposure to the whole issue)
Phần nổi của tảng băng (liên quan đến việc tiếp xúc hạn chế với toàn bộ vấn đề)
"What we see here is just the tip of the iceberg regarding corruption."
(Những gì chúng ta thấy ở đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm về tham nhũng.)
-
Sheltered life (related to limited exposure to the realities of life)
Cuộc sống được che chở (liên quan đến việc tiếp xúc hạn chế với thực tế cuộc sống)
"Growing up in a small town, she led a rather sheltered life."
(Lớn lên ở một thị trấn nhỏ, cô ấy đã có một cuộc sống khá được che chở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited exposure
Noun PhraseTình huống mà ai đó hoặc cái gì đó chỉ có một lượng nhỏ tiếp xúc với một cái gì đó, hoặc khi một cái gì đó chỉ được hiển thị hoặc cung cấp trong một khoảng thời gian ngắn.
"The company suffered due to limited exposure in the international market."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Due to budget constraints, the project's scope was given limited exposure to the public. |
Do hạn chế về ngân sách, phạm vi của dự án đã được công khai một cách hạn chế. |
| Phủ định | The controversial policy will not be given limited exposure by the government to avoid public outcry. |
Chính sách gây tranh cãi sẽ không được chính phủ công khai một cách hạn chế để tránh sự phản đối của công chúng. |
| Nghi vấn | Will the candidate's past mistakes be given limited exposure during the campaign? |
Liệu những sai lầm trong quá khứ của ứng cử viên có được phơi bày một cách hạn chế trong suốt chiến dịch tranh cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited exposure".
