(Top Banner Ad)
extenuation
C1
noun C1 Luật pháp, Đạo đức, Ngôn ngữ học

extenuation

UK: /ɪkˌstenjuˈeɪʃən/ • US: /ɪkˌstenjuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm khinh sự giảm nhẹ tội lý do giảm nhẹ tình tiết giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attempting to excuse something; the representation of something as less serious than it appears.

Vietnamese Meaning

Sự giảm nhẹ (tội, lỗi), sự bào chữa, sự biện minh; sự trình bày một điều gì đó như ít nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His poverty was offered in extenuation of his crime."

    "Sự nghèo khó của anh ta được đưa ra để giảm nhẹ tội của anh ta."

  • "The lawyer presented several factors in extenuation of his client's actions."

    "Luật sư đã trình bày một số yếu tố để giảm nhẹ hành động của thân chủ."

  • "There is no possible extenuation for such cruelty."

    "Không thể có sự giảm nhẹ nào cho sự tàn ác như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extenuate Làm giảm nhẹ, bào chữa, giảm bớt sự nghiêm trọng
Adjective extenuating Có tính chất giảm nhẹ, bào chữa
Noun extenuator Người bào chữa, người giảm nhẹ (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenuis
Latin
tenuare
Latin
extenuare
Latin
extenuatio
Old French
extenuation
Middle English
extenuacioun
English
extenuation

Từ 'Mỏng Manh' Đến 'Giảm Nhẹ'

Từ 'extenuation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extenuare', có nghĩa đen là 'làm cho mỏng đi' hoặc 'làm cho nhẹ đi'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc làm giảm trọng lượng hoặc kích thước của một vật thể. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để ám chỉ việc 'làm giảm nhẹ' mức độ nghiêm trọng của một lỗi lầm, một tội lỗi, hoặc một trách nhiệm, như thể làm cho gánh nặng của nó trở nên 'nhẹ hơn' hoặc 'ít đáng kể hơn'.

Usage Note

Extenuation nhấn mạnh vào việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một hành động hoặc lỗi lầm thông qua việc cung cấp các lý do hoặc tình huống làm giảm trách nhiệm. Nó khác với 'excuse' (lời xin lỗi) ở chỗ 'extenuation' thừa nhận rằng hành động sai trái đã xảy ra, nhưng cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của nó, trong khi 'excuse' có thể cố gắng phủ nhận hoặc biện minh cho hành động đó hoàn toàn.

Prepositions

for of

Sử dụng 'extenuation for' để chỉ lý do hoặc tình huống làm giảm nhẹ một hành động cụ thể. Ví dụ: 'There is no extenuation for his behavior.' Sử dụng 'extenuation of' khi nói về việc giảm nhẹ bản chất hoặc hậu quả của một điều gì đó. Ví dụ: 'extenuation of guilt.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extenuation
  • great great extenuation
    (sự giảm nhẹ đáng kể)
  • considerable considerable extenuation
    (sự giảm nhẹ đáng kể)
  • mitigating mitigating extenuation
    (tình tiết giảm nhẹ (thường dùng 'mitigating circumstances'))
  • some some extenuation
    (một vài sự giảm nhẹ)
  • little little extenuation
    (ít sự giảm nhẹ)
  • no no extenuation
    (không có sự giảm nhẹ nào)
Verb + extenuation
  • offer offer extenuation
    (đưa ra lời bào chữa/tình tiết giảm nhẹ)
  • provide provide extenuation
    (cung cấp tình tiết giảm nhẹ)
  • present present extenuation
    (trình bày tình tiết giảm nhẹ)
  • find find extenuation
    (tìm thấy sự giảm nhẹ)
  • accept accept extenuation
    (chấp nhận sự giảm nhẹ)
Prepositional Phrase
  • in in extenuation of (something)
    (để giảm nhẹ cho, để bào chữa cho (điều gì đó))

Idioms

  • in extenuation of something

    Để giảm nhẹ hoặc bào chữa cho một hành động, lỗi lầm, hay tội lỗi nào đó.

    "He spoke in extenuation of his brother's impulsive actions."

    (Anh ấy đã nói để bào chữa cho những hành động bốc đồng của em trai mình.)

  • extenuating circumstances

    Những tình tiết hoặc hoàn cảnh làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một hành vi sai trái, tội lỗi, hoặc trách nhiệm.

    "The judge considered the extenuating circumstances before passing sentence."

    (Thẩm phán đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extenuation

noun
Lật mặt

Sự giảm nhẹ (tội, lỗi), sự bào chữa, sự biện minh; sự trình bày một điều gì đó như ít nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài của nó.

"His poverty was offered in extenuation of his crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the defense presented their extenuation for his actions, the jury remained unconvinced.
Mặc dù luật sư bào chữa đưa ra sự giảm nhẹ cho hành động của anh ta, bồi thẩm đoàn vẫn không bị thuyết phục.
Phủ định
Even though there was no clear extenuation offered, the judge showed some leniency.
Mặc dù không có sự giảm nhẹ rõ ràng nào được đưa ra, thẩm phán đã tỏ ra khoan dung.
Nghi vấn
If there is any extenuation for her lateness, could you please explain it to me?
Nếu có bất kỳ sự giảm nhẹ nào cho việc cô ấy đến muộn, bạn có thể vui lòng giải thích cho tôi được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extenuation".

Tình Tiết Giảm Nhẹ Trong Pháp Luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, khái niệm 'extenuating circumstances' (tình tiết giảm nhẹ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các tòa án xem xét những yếu tố bên ngoài (như hoàn cảnh khó khăn, áp lực tâm lý, sự thiếu kinh nghiệm) có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của một hành vi sai trái hoặc tội ác. Việc này có thể dẫn đến một bản án nhẹ hơn hoặc một mức phạt khoan hồng hơn, thể hiện sự cân bằng giữa công lý nghiêm minh và lòng khoan dung.

Khi Tìm Cách Bào Chữa

Trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội, khi một người mắc lỗi, họ thường có xu hướng tìm cách giải thích hoặc đưa ra 'extenuation' (sự giảm nhẹ) cho hành động của mình. Điều này không phải lúc nào cũng được chấp nhận, nhưng nó thể hiện mong muốn được người khác hiểu, thông cảm hoặc tha thứ cho lỗi lầm đó. Nó là một phần của cách con người cố gắng duy trì hình ảnh tốt đẹp và giảm thiểu tác động tiêu cực từ hành vi sai trái của mình.