extenuation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of attempting to excuse something; the representation of something as less serious than it appears.
Vietnamese Meaning
Sự giảm nhẹ (tội, lỗi), sự bào chữa, sự biện minh; sự trình bày một điều gì đó như ít nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His poverty was offered in extenuation of his crime."
"Sự nghèo khó của anh ta được đưa ra để giảm nhẹ tội của anh ta."
-
"The lawyer presented several factors in extenuation of his client's actions."
"Luật sư đã trình bày một số yếu tố để giảm nhẹ hành động của thân chủ."
-
"There is no possible extenuation for such cruelty."
"Không thể có sự giảm nhẹ nào cho sự tàn ác như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extenuate | Làm giảm nhẹ, bào chữa, giảm bớt sự nghiêm trọng |
| Adjective | extenuating | Có tính chất giảm nhẹ, bào chữa |
| Noun | extenuator | Người bào chữa, người giảm nhẹ (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Extenuation nhấn mạnh vào việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một hành động hoặc lỗi lầm thông qua việc cung cấp các lý do hoặc tình huống làm giảm trách nhiệm. Nó khác với 'excuse' (lời xin lỗi) ở chỗ 'extenuation' thừa nhận rằng hành động sai trái đã xảy ra, nhưng cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của nó, trong khi 'excuse' có thể cố gắng phủ nhận hoặc biện minh cho hành động đó hoàn toàn.
Prepositions
Sử dụng 'extenuation for' để chỉ lý do hoặc tình huống làm giảm nhẹ một hành động cụ thể. Ví dụ: 'There is no extenuation for his behavior.' Sử dụng 'extenuation of' khi nói về việc giảm nhẹ bản chất hoặc hậu quả của một điều gì đó. Ví dụ: 'extenuation of guilt.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great extenuation (sự giảm nhẹ đáng kể)
-
considerable considerable extenuation (sự giảm nhẹ đáng kể)
-
mitigating mitigating extenuation (tình tiết giảm nhẹ (thường dùng 'mitigating circumstances'))
-
some some extenuation (một vài sự giảm nhẹ)
-
little little extenuation (ít sự giảm nhẹ)
-
no no extenuation (không có sự giảm nhẹ nào)
-
offer offer extenuation (đưa ra lời bào chữa/tình tiết giảm nhẹ)
-
provide provide extenuation (cung cấp tình tiết giảm nhẹ)
-
present present extenuation (trình bày tình tiết giảm nhẹ)
-
find find extenuation (tìm thấy sự giảm nhẹ)
-
accept accept extenuation (chấp nhận sự giảm nhẹ)
-
in in extenuation of (something) (để giảm nhẹ cho, để bào chữa cho (điều gì đó))
Idioms
-
in extenuation of something
Để giảm nhẹ hoặc bào chữa cho một hành động, lỗi lầm, hay tội lỗi nào đó.
"He spoke in extenuation of his brother's impulsive actions."
(Anh ấy đã nói để bào chữa cho những hành động bốc đồng của em trai mình.)
-
extenuating circumstances
Những tình tiết hoặc hoàn cảnh làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một hành vi sai trái, tội lỗi, hoặc trách nhiệm.
"The judge considered the extenuating circumstances before passing sentence."
(Thẩm phán đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extenuation
nounSự giảm nhẹ (tội, lỗi), sự bào chữa, sự biện minh; sự trình bày một điều gì đó như ít nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài của nó.
"His poverty was offered in extenuation of his crime."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the defense presented their extenuation for his actions, the jury remained unconvinced. |
Mặc dù luật sư bào chữa đưa ra sự giảm nhẹ cho hành động của anh ta, bồi thẩm đoàn vẫn không bị thuyết phục. |
| Phủ định | Even though there was no clear extenuation offered, the judge showed some leniency. |
Mặc dù không có sự giảm nhẹ rõ ràng nào được đưa ra, thẩm phán đã tỏ ra khoan dung. |
| Nghi vấn | If there is any extenuation for her lateness, could you please explain it to me? |
Nếu có bất kỳ sự giảm nhẹ nào cho việc cô ấy đến muộn, bạn có thể vui lòng giải thích cho tôi được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extenuation".
