extinct reptile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer in existence; having died out.
Vietnamese Meaning
Tuyệt chủng; không còn tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dinosaurs are an example of an extinct reptile."
"Khủng long là một ví dụ về loài bò sát đã tuyệt chủng."
-
"Many extinct reptiles lived during the Mesozoic Era."
"Nhiều loài bò sát đã tuyệt chủng sống trong kỷ nguyên Mesozoi."
-
"The list of extinct reptiles continues to grow as new fossils are discovered."
"Danh sách các loài bò sát đã tuyệt chủng tiếp tục tăng lên khi các hóa thạch mới được phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | extinction | sự tuyệt chủng |
| Verb | extinguish | dập tắt, làm cho tuyệt chủng |
| Noun | extinguisher | bình chữa cháy, người dập tắt |
| Adjective/Noun | reptilian | thuộc về loài bò sát; loài bò sát (có đặc điểm giống bò sát) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'extinct' được dùng để chỉ các loài động vật, thực vật hoặc các nhóm sinh vật khác đã biến mất khỏi Trái Đất. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn của sự tồn tại, không còn cá thể nào sống sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient extinct reptile (bò sát cổ đại đã tuyệt chủng)
-
giant giant extinct reptile (bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng)
-
marine marine extinct reptile (bò sát biển đã tuyệt chủng)
-
discover discover an extinct reptile (khám phá một loài bò sát tuyệt chủng)
-
study study an extinct reptile (nghiên cứu một loài bò sát tuyệt chủng)
-
uncover uncover an extinct reptile (khai quật một loài bò sát tuyệt chủng)
-
fossils fossils of an extinct reptile (hóa thạch của một loài bò sát tuyệt chủng)
-
bones bones of an extinct reptile (xương của một loài bò sát tuyệt chủng)
-
the era the era of extinct reptiles (kỷ nguyên của các loài bò sát tuyệt chủng)
Idioms
-
The age of extinct reptiles
Kỷ nguyên của các loài bò sát tuyệt chủng (ám chỉ Đại Trung Sinh, khi khủng long và các loài bò sát lớn khác thống trị Trái Đất)
"The Mesozoic Era is often referred to as 'the age of extinct reptiles' due to the dominance of dinosaurs."
(Đại Trung Sinh thường được gọi là 'kỷ nguyên của các loài bò sát tuyệt chủng' do sự thống trị của các loài khủng long.)
-
Like an extinct reptile
Như một loài bò sát tuyệt chủng (ám chỉ điều gì đó rất cũ kỹ, lỗi thời, hoặc đã biến mất khỏi thời hiện đại)
"Using dial-up internet now feels like trying to communicate with an extinct reptile."
(Việc sử dụng internet quay số bây giờ cảm giác như đang cố gắng giao tiếp với một loài bò sát tuyệt chủng vậy.)
-
A relic of an extinct reptile
Một di vật của một loài bò sát tuyệt chủng (ám chỉ một vật thể hoặc khái niệm cổ xưa còn sót lại, giống như hóa thạch)
"This ancient manuscript is a true relic of an extinct reptile, revealing practices long forgotten."
(Bản thảo cổ này là một di vật đích thực của một loài bò sát tuyệt chủng, tiết lộ những phong tục đã bị lãng quên từ lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extinct reptile
adjectiveTuyệt chủng; không còn tồn tại.
"Dinosaurs are an example of an extinct reptile."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, extinct reptiles like dinosaurs were truly magnificent creatures! |
Chà, những loài bò sát tuyệt chủng như khủng long thực sự là những sinh vật tuyệt vời! |
| Phủ định | Alas, no extinct reptile could survive the catastrophic event. |
Than ôi, không loài bò sát tuyệt chủng nào có thể sống sót sau sự kiện thảm khốc. |
| Nghi vấn | Oh, were there any extinct reptiles that could fly? |
Ồ, có loài bò sát tuyệt chủng nào có thể bay không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many species of reptiles became extinct millions of years ago. |
Nhiều loài bò sát đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước. |
| Phủ định | We cannot bring back any extinct reptile species. |
Chúng ta không thể mang bất kỳ loài bò sát tuyệt chủng nào trở lại. |
| Nghi vấn | Are there any theories about why some reptile species became extinct? |
Có bất kỳ giả thuyết nào về lý do tại sao một số loài bò sát bị tuyệt chủng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That extinct reptile was a Komodo dragon, wasn't it? |
Loài bò sát tuyệt chủng đó là một con rồng Komodo, đúng không? |
| Phủ định | That reptile isn't extinct, is it? |
Loài bò sát đó không bị tuyệt chủng, phải không? |
| Nghi vấn | Extinct reptiles no longer exist, do they? |
Các loài bò sát tuyệt chủng không còn tồn tại, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are studying fossils of extinct reptiles in the lab. |
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hóa thạch của loài bò sát tuyệt chủng trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | Those extinct reptiles are not roaming the earth anymore. |
Những loài bò sát tuyệt chủng đó không còn lang thang trên trái đất nữa. |
| Nghi vấn | Are researchers currently investigating the cause of death of extinct reptiles found recently? |
Có phải các nhà nghiên cứu hiện đang điều tra nguyên nhân cái chết của loài bò sát tuyệt chủng được tìm thấy gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinct reptile".
