(Top Banner Ad)
extinct reptile
B2
adjective B2 Động vật học/Cổ sinh vật học

extinct reptile

UK: /ɪkˈstɪŋkt ˈrɛptaɪl/ • US: /ɪkˈstɪŋkt ˈrɛptaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bò sát tuyệt chủng loài bò sát đã tuyệt chủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer in existence; having died out.

Vietnamese Meaning

Tuyệt chủng; không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dinosaurs are an example of an extinct reptile."

    "Khủng long là một ví dụ về loài bò sát đã tuyệt chủng."

  • "Many extinct reptiles lived during the Mesozoic Era."

    "Nhiều loài bò sát đã tuyệt chủng sống trong kỷ nguyên Mesozoi."

  • "The list of extinct reptiles continues to grow as new fossils are discovered."

    "Danh sách các loài bò sát đã tuyệt chủng tiếp tục tăng lên khi các hóa thạch mới được phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extinction sự tuyệt chủng
Verb extinguish dập tắt, làm cho tuyệt chủng
Noun extinguisher bình chữa cháy, người dập tắt
Adjective/Noun reptilian thuộc về loài bò sát; loài bò sát (có đặc điểm giống bò sát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exstinctus
Middle French
extinct
English
extinct
Latin
reptilis
Old French
reptile
English
reptile

Nguồn gốc của từ 'extinct'

Từ 'extinct' (tuyệt chủng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exstinctus', là phân từ quá khứ của động từ 'extinguere', nghĩa là 'dập tắt' hoặc 'làm biến mất'. Nó gợi lên hình ảnh một ngọn lửa bị dập tắt, không còn sự sống. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 17 để mô tả những loài sinh vật không còn tồn tại nữa.

Nguồn gốc của từ 'reptile'

Từ 'reptile' (bò sát) xuất phát từ tiếng Latin 'reptilis', có nghĩa là 'trườn, bò'. Gốc của từ này là động từ 'repere' cũng trong tiếng Latin, nghĩa là 'bò'. Điều này phản ánh đặc điểm di chuyển điển hình của các loài trong nhóm này, dù không phải tất cả bò sát đều bò.

Usage Note

Tính từ 'extinct' được dùng để chỉ các loài động vật, thực vật hoặc các nhóm sinh vật khác đã biến mất khỏi Trái Đất. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn của sự tồn tại, không còn cá thể nào sống sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extinct reptile
  • ancient ancient extinct reptile
    (bò sát cổ đại đã tuyệt chủng)
  • giant giant extinct reptile
    (bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng)
  • marine marine extinct reptile
    (bò sát biển đã tuyệt chủng)
Verb + extinct reptile
  • discover discover an extinct reptile
    (khám phá một loài bò sát tuyệt chủng)
  • study study an extinct reptile
    (nghiên cứu một loài bò sát tuyệt chủng)
  • uncover uncover an extinct reptile
    (khai quật một loài bò sát tuyệt chủng)
Noun + extinct reptile (e.g., 'remains of')
  • fossils fossils of an extinct reptile
    (hóa thạch của một loài bò sát tuyệt chủng)
  • bones bones of an extinct reptile
    (xương của một loài bò sát tuyệt chủng)
  • the era the era of extinct reptiles
    (kỷ nguyên của các loài bò sát tuyệt chủng)

Idioms

  • The age of extinct reptiles

    Kỷ nguyên của các loài bò sát tuyệt chủng (ám chỉ Đại Trung Sinh, khi khủng long và các loài bò sát lớn khác thống trị Trái Đất)

    "The Mesozoic Era is often referred to as 'the age of extinct reptiles' due to the dominance of dinosaurs."

    (Đại Trung Sinh thường được gọi là 'kỷ nguyên của các loài bò sát tuyệt chủng' do sự thống trị của các loài khủng long.)

  • Like an extinct reptile

    Như một loài bò sát tuyệt chủng (ám chỉ điều gì đó rất cũ kỹ, lỗi thời, hoặc đã biến mất khỏi thời hiện đại)

    "Using dial-up internet now feels like trying to communicate with an extinct reptile."

    (Việc sử dụng internet quay số bây giờ cảm giác như đang cố gắng giao tiếp với một loài bò sát tuyệt chủng vậy.)

  • A relic of an extinct reptile

    Một di vật của một loài bò sát tuyệt chủng (ám chỉ một vật thể hoặc khái niệm cổ xưa còn sót lại, giống như hóa thạch)

    "This ancient manuscript is a true relic of an extinct reptile, revealing practices long forgotten."

    (Bản thảo cổ này là một di vật đích thực của một loài bò sát tuyệt chủng, tiết lộ những phong tục đã bị lãng quên từ lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extinct reptile

adjective
Lật mặt

Tuyệt chủng; không còn tồn tại.

"Dinosaurs are an example of an extinct reptile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, extinct reptiles like dinosaurs were truly magnificent creatures!
Chà, những loài bò sát tuyệt chủng như khủng long thực sự là những sinh vật tuyệt vời!
Phủ định
Alas, no extinct reptile could survive the catastrophic event.
Than ôi, không loài bò sát tuyệt chủng nào có thể sống sót sau sự kiện thảm khốc.
Nghi vấn
Oh, were there any extinct reptiles that could fly?
Ồ, có loài bò sát tuyệt chủng nào có thể bay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many species of reptiles became extinct millions of years ago.
Nhiều loài bò sát đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.
Phủ định
We cannot bring back any extinct reptile species.
Chúng ta không thể mang bất kỳ loài bò sát tuyệt chủng nào trở lại.
Nghi vấn
Are there any theories about why some reptile species became extinct?
Có bất kỳ giả thuyết nào về lý do tại sao một số loài bò sát bị tuyệt chủng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That extinct reptile was a Komodo dragon, wasn't it?
Loài bò sát tuyệt chủng đó là một con rồng Komodo, đúng không?
Phủ định
That reptile isn't extinct, is it?
Loài bò sát đó không bị tuyệt chủng, phải không?
Nghi vấn
Extinct reptiles no longer exist, do they?
Các loài bò sát tuyệt chủng không còn tồn tại, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are studying fossils of extinct reptiles in the lab.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hóa thạch của loài bò sát tuyệt chủng trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
Those extinct reptiles are not roaming the earth anymore.
Những loài bò sát tuyệt chủng đó không còn lang thang trên trái đất nữa.
Nghi vấn
Are researchers currently investigating the cause of death of extinct reptiles found recently?
Có phải các nhà nghiên cứu hiện đang điều tra nguyên nhân cái chết của loài bò sát tuyệt chủng được tìm thấy gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinct reptile".

Khủng long: Biểu tượng của loài bò sát tuyệt chủng

Khi nhắc đến 'bò sát tuyệt chủng', loài vật đầu tiên mà nhiều người nghĩ đến chính là khủng long. Những sinh vật khổng lồ này đã thống trị Trái Đất hàng triệu năm trước và sự biến mất bí ẩn của chúng tiếp tục là nguồn cảm hứng bất tận cho khoa học, văn hóa đại chúng, từ phim ảnh ('Công viên kỷ Jura') đến sách báo.

Ý nghĩa của sự tuyệt chủng

Khái niệm 'tuyệt chủng' gắn liền với sự mất mát vĩnh viễn của một loài. Việc nghiên cứu các loài bò sát tuyệt chủng giúp chúng ta hiểu hơn về lịch sử sự sống trên Trái Đất, các sự kiện thảm họa tự nhiên và tầm quan trọng của công tác bảo tồn đa dạng sinh học hiện nay để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài còn sống.