(Top Banner Ad)
extra pay
B1
Danh từ B1 Kinh tế

extra pay

UK: /ˈekstrə peɪ/ • US: /ˈekstrə peɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tiền trả thêm lương ngoài giờ thu nhập bổ sung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Additional compensation paid to an employee beyond their regular salary or wages, often for overtime, special projects, or performance bonuses.

Vietnamese Meaning

Khoản bồi thường bổ sung được trả cho một nhân viên ngoài mức lương hoặc tiền công thông thường của họ, thường là do làm thêm giờ, các dự án đặc biệt hoặc tiền thưởng hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received extra pay for working on the weekend."

    "Cô ấy nhận được tiền trả thêm vì làm việc vào cuối tuần."

  • "The employees are demanding extra pay for working during the holidays."

    "Các nhân viên đang yêu cầu trả thêm tiền khi làm việc trong các ngày lễ."

  • "The company offers extra pay as an incentive to boost productivity."

    "Công ty cung cấp tiền trả thêm như một động lực để tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payment sự thanh toán, khoản trả tiền
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền
Adjective unpaid chưa được trả, chưa thanh toán
Noun payday ngày lãnh lương

Synonyms

additional compensation (bồi thường bổ sung)supplementary wages (tiền lương bổ sung)bonus (tiền thưởng)

Antonyms

base salary (lương cơ bản)regular wages (tiền lương thông thường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
pacare
Old French
paier
English
extra pay

Nguồn gốc từ 'extra'

Từ 'extra' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extra', mang nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài'. Sau này, nó phát triển thêm ý nghĩa 'thêm', 'bổ sung' hoặc 'nhiều hơn bình thường' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ điều gì đó vượt quá mức tiêu chuẩn hoặc mong đợi.

Nguồn gốc từ 'pay'

Từ 'pay' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pacare', có nghĩa là 'làm nguôi ngoai', 'làm hài lòng' hoặc 'làm cho hòa bình'. Qua tiếng Pháp cổ 'paier', nó mang ý nghĩa 'thanh toán một khoản nợ' hoặc 'làm hài lòng ai đó bằng cách trả tiền'. Dần dần, nghĩa của 'pay' được thu hẹp lại thành 'trả tiền công' hoặc 'lương' cho công việc.

Usage Note

Cụm từ 'extra pay' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ khoản thanh toán bổ sung nào ngoài mức lương cơ bản. Nó có thể bao gồm tiền làm thêm giờ, tiền thưởng, hoa hồng hoặc các khoản phụ cấp khác. Khác với 'overtime pay' chỉ dành cho thời gian làm thêm, 'extra pay' có phạm vi rộng hơn. 'Bonus' là một dạng extra pay dựa trên hiệu suất.

Prepositions

for as

‘for’ thường được dùng để chỉ lý do nhận được extra pay (ví dụ: extra pay for overtime). ‘as’ có thể được dùng để chỉ extra pay được trao dưới dạng gì (ví dụ: extra pay as a bonus).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extra pay
  • receive receive extra pay
    (nhận lương thêm)
  • earn earn extra pay
    (kiếm lương thêm)
  • offer offer extra pay
    (đề nghị trả lương thêm)
  • demand demand extra pay
    (đòi lương thêm)
Tính từ + extra pay
  • significant significant extra pay
    (lương thêm đáng kể)
  • modest modest extra pay
    (khoản lương thêm khiêm tốn)
  • generous generous extra pay
    (lương thêm hậu hĩnh)
Giới từ + extra pay
  • for work for extra pay
    (làm việc để nhận lương thêm)
  • with with extra pay
    (với khoản lương thêm)

Idioms

  • work for extra pay

    làm việc để nhận thêm tiền lương; làm thêm giờ hoặc làm công việc bổ sung để tăng thu nhập.

    "She took on a second job to work for extra pay and save up for a new car."

    (Cô ấy nhận thêm một công việc thứ hai để kiếm thêm tiền lương và tiết kiệm tiền mua xe mới.)

  • get extra pay for something

    nhận thêm tiền lương cho một việc gì đó; được trả công thêm cho một nhiệm vụ cụ thể, công việc khó khăn, hoặc giờ làm thêm.

    "Employees will get extra pay for working on public holidays."

    (Nhân viên sẽ được nhận lương thêm khi làm việc vào các ngày lễ công cộng.)

  • be eligible for extra pay

    đủ điều kiện nhận lương thêm; có quyền hoặc đủ tiêu chuẩn để nhận một khoản tiền lương bổ sung.

    "You might be eligible for extra pay if you complete the advanced training program."

    (Bạn có thể đủ điều kiện nhận lương thêm nếu hoàn thành chương trình đào tạo nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra pay

Danh từ
Lật mặt

Khoản bồi thường bổ sung được trả cho một nhân viên ngoài mức lương hoặc tiền công thông thường của họ, thường là do làm thêm giờ, các dự án đặc biệt hoặc tiền thưởng hiệu suất.

"She received extra pay for working on the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employees appreciate receiving extra pay for their overtime work.
Nhân viên đánh giá cao việc nhận thêm tiền lương cho công việc làm thêm giờ của họ.
Phủ định
The company avoids giving extra pay unless legally required.
Công ty tránh trả thêm lương trừ khi luật pháp yêu cầu.
Nghi vấn
Is getting extra pay his main motivation for working weekends?
Việc nhận thêm lương có phải là động lực chính của anh ấy khi làm việc vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra pay".

Lương làm thêm giờ (Overtime Pay)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật lao động quy định rằng người lao động phải nhận được 'extra pay' (thường là 1.5 đến 2 lần mức lương tiêu chuẩn) cho những giờ làm việc vượt quá giờ hành chính (overtime). Điều này nhằm đền bù cho thời gian và công sức bổ sung của người lao động.

Tiền thưởng và Khuyến khích (Bonuses & Incentives)

'Extra pay' cũng có thể dưới dạng tiền thưởng (bonuses) hoặc khoản khuyến khích (incentives) dựa trên hiệu suất làm việc xuất sắc, đạt mục tiêu kinh doanh, hoặc làm việc trong các dự án đặc biệt. Đây là cách các công ty công nhận và động viên nhân viên.