extra pay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Additional compensation paid to an employee beyond their regular salary or wages, often for overtime, special projects, or performance bonuses.
Vietnamese Meaning
Khoản bồi thường bổ sung được trả cho một nhân viên ngoài mức lương hoặc tiền công thông thường của họ, thường là do làm thêm giờ, các dự án đặc biệt hoặc tiền thưởng hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received extra pay for working on the weekend."
"Cô ấy nhận được tiền trả thêm vì làm việc vào cuối tuần."
-
"The employees are demanding extra pay for working during the holidays."
"Các nhân viên đang yêu cầu trả thêm tiền khi làm việc trong các ngày lễ."
-
"The company offers extra pay as an incentive to boost productivity."
"Công ty cung cấp tiền trả thêm như một động lực để tăng năng suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'extra pay' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ khoản thanh toán bổ sung nào ngoài mức lương cơ bản. Nó có thể bao gồm tiền làm thêm giờ, tiền thưởng, hoa hồng hoặc các khoản phụ cấp khác. Khác với 'overtime pay' chỉ dành cho thời gian làm thêm, 'extra pay' có phạm vi rộng hơn. 'Bonus' là một dạng extra pay dựa trên hiệu suất.
Prepositions
‘for’ thường được dùng để chỉ lý do nhận được extra pay (ví dụ: extra pay for overtime). ‘as’ có thể được dùng để chỉ extra pay được trao dưới dạng gì (ví dụ: extra pay as a bonus).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive extra pay (nhận lương thêm)
-
earn earn extra pay (kiếm lương thêm)
-
offer offer extra pay (đề nghị trả lương thêm)
-
demand demand extra pay (đòi lương thêm)
-
significant significant extra pay (lương thêm đáng kể)
-
modest modest extra pay (khoản lương thêm khiêm tốn)
-
generous generous extra pay (lương thêm hậu hĩnh)
-
for work for extra pay (làm việc để nhận lương thêm)
-
with with extra pay (với khoản lương thêm)
Idioms
-
work for extra pay
làm việc để nhận thêm tiền lương; làm thêm giờ hoặc làm công việc bổ sung để tăng thu nhập.
"She took on a second job to work for extra pay and save up for a new car."
(Cô ấy nhận thêm một công việc thứ hai để kiếm thêm tiền lương và tiết kiệm tiền mua xe mới.)
-
get extra pay for something
nhận thêm tiền lương cho một việc gì đó; được trả công thêm cho một nhiệm vụ cụ thể, công việc khó khăn, hoặc giờ làm thêm.
"Employees will get extra pay for working on public holidays."
(Nhân viên sẽ được nhận lương thêm khi làm việc vào các ngày lễ công cộng.)
-
be eligible for extra pay
đủ điều kiện nhận lương thêm; có quyền hoặc đủ tiêu chuẩn để nhận một khoản tiền lương bổ sung.
"You might be eligible for extra pay if you complete the advanced training program."
(Bạn có thể đủ điều kiện nhận lương thêm nếu hoàn thành chương trình đào tạo nâng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extra pay
Danh từKhoản bồi thường bổ sung được trả cho một nhân viên ngoài mức lương hoặc tiền công thông thường của họ, thường là do làm thêm giờ, các dự án đặc biệt hoặc tiền thưởng hiệu suất.
"She received extra pay for working on the weekend."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Employees appreciate receiving extra pay for their overtime work. |
Nhân viên đánh giá cao việc nhận thêm tiền lương cho công việc làm thêm giờ của họ. |
| Phủ định | The company avoids giving extra pay unless legally required. |
Công ty tránh trả thêm lương trừ khi luật pháp yêu cầu. |
| Nghi vấn | Is getting extra pay his main motivation for working weekends? |
Việc nhận thêm lương có phải là động lực chính của anh ấy khi làm việc vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra pay".
