extra-large
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Larger than large; very large.
Vietnamese Meaning
Lớn hơn lớn; rất lớn; cỡ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need an extra-large t-shirt."
"Tôi cần một chiếc áo thun cỡ đại."
-
"This pizza is extra-large."
"Chiếc pizza này cỡ đại."
-
"She ordered an extra-large coffee."
"Cô ấy đã gọi một ly cà phê cỡ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết tắt là XL hoặc extra-L. Được dùng để mô tả kích cỡ của quần áo, đồ vật, hoặc các sản phẩm khác. Ý nghĩa của 'extra' ở đây là 'thêm' hoặc 'ngoài', nhấn mạnh sự vượt trội về kích thước so với mức thông thường (large).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shirt an extra-large shirt (một chiếc áo cỡ cực lớn)
-
pizza an extra-large pizza (một chiếc pizza cỡ lớn nhất)
-
soda an extra-large soda (một ly nước ngọt cỡ lớn nhất)
-
size an extra-large size (một kích thước cực lớn)
-
portion an extra-large portion (một khẩu phần ăn cực lớn)
-
order order an extra-large (gọi một suất/chiếc cỡ cực lớn)
-
wear wear an extra-large (mặc một chiếc (áo/quần) cỡ cực lớn)
-
need need an extra-large (cần một cái cỡ cực lớn)
Idioms
-
go extra-large
Chọn cỡ lớn nhất, hoặc làm gì đó ở quy mô lớn nhất có thể.
"When we order fast food, my brother always goes extra-large on everything."
(Khi chúng tôi gọi đồ ăn nhanh, anh trai tôi luôn chọn mọi thứ cỡ lớn nhất.)
-
an extra-large personality
Một người có cá tính mạnh mẽ, nổi bật, sôi nổi, hoặc hơi quá mức.
"She's got an extra-large personality that fills up any room she enters."
(Cô ấy có một cá tính rất nổi bật, lấp đầy mọi căn phòng mà cô ấy bước vào.)
-
extra-large portions
Các khẩu phần ăn cực lớn, rất hào phóng.
"This restaurant is known for its extra-large portions, so come hungry!"
(Nhà hàng này nổi tiếng với các khẩu phần ăn cực lớn, nên hãy đến khi thật đói nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extra-large
tính từLớn hơn lớn; rất lớn; cỡ đại.
"I need an extra-large t-shirt."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is extra-large now after many years. |
Cô ấy bây giờ quá khổ sau nhiều năm. |
| Phủ định | He is not extra-large; he is just a normal size. |
Anh ấy không quá khổ; anh ấy chỉ có kích thước bình thường. |
| Nghi vấn | Is this shirt extra-large? |
Chiếc áo này có cỡ đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra-large".
