(Top Banner Ad)
extra-large
A2
tính từ A2 Tổng quát

extra-large

UK: /ˌekstrə ˈlɑːdʒ/ • US: /ˌekstrə ˈlɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ đại rất lớn ngoại cỡ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Larger than large; very large.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn lớn; rất lớn; cỡ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need an extra-large t-shirt."

    "Tôi cần một chiếc áo thun cỡ đại."

  • "This pizza is extra-large."

    "Chiếc pizza này cỡ đại."

  • "She ordered an extra-large coffee."

    "Cô ấy đã gọi một ly cà phê cỡ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb extra thêm, bổ sung
Adjective extra phụ, thêm
Adjective large lớn, rộng
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun largeness sự lớn, độ lớn

Synonyms

oversized (quá khổ)extra-big (rất lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
largus
Old French
large
English
extra-large

Sự kết hợp cho kích cỡ vượt trội

Từ 'extra-large' là sự kết hợp của hai yếu tố mạnh mẽ. 'Extra-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra', mang nghĩa 'bên ngoài, vượt trội, thêm vào'. Còn 'large' thì từ tiếng Latin 'largus', qua tiếng Pháp cổ 'large', có nghĩa là 'rộng lớn, phong phú'. Khi ghép lại, chúng tạo ra một từ mô tả kích thước vượt xa mức 'lớn' thông thường, đặc biệt phổ biến trong việc phân loại quần áo và sản phẩm.

Usage Note

Thường được viết tắt là XL hoặc extra-L. Được dùng để mô tả kích cỡ của quần áo, đồ vật, hoặc các sản phẩm khác. Ý nghĩa của 'extra' ở đây là 'thêm' hoặc 'ngoài', nhấn mạnh sự vượt trội về kích thước so với mức thông thường (large).

Collocations (Từ đi kèm)

extra-large + Noun
  • shirt an extra-large shirt
    (một chiếc áo cỡ cực lớn)
  • pizza an extra-large pizza
    (một chiếc pizza cỡ lớn nhất)
  • soda an extra-large soda
    (một ly nước ngọt cỡ lớn nhất)
  • size an extra-large size
    (một kích thước cực lớn)
  • portion an extra-large portion
    (một khẩu phần ăn cực lớn)
Verb + (an) extra-large (item)
  • order order an extra-large
    (gọi một suất/chiếc cỡ cực lớn)
  • wear wear an extra-large
    (mặc một chiếc (áo/quần) cỡ cực lớn)
  • need need an extra-large
    (cần một cái cỡ cực lớn)

Idioms

  • go extra-large

    Chọn cỡ lớn nhất, hoặc làm gì đó ở quy mô lớn nhất có thể.

    "When we order fast food, my brother always goes extra-large on everything."

    (Khi chúng tôi gọi đồ ăn nhanh, anh trai tôi luôn chọn mọi thứ cỡ lớn nhất.)

  • an extra-large personality

    Một người có cá tính mạnh mẽ, nổi bật, sôi nổi, hoặc hơi quá mức.

    "She's got an extra-large personality that fills up any room she enters."

    (Cô ấy có một cá tính rất nổi bật, lấp đầy mọi căn phòng mà cô ấy bước vào.)

  • extra-large portions

    Các khẩu phần ăn cực lớn, rất hào phóng.

    "This restaurant is known for its extra-large portions, so come hungry!"

    (Nhà hàng này nổi tiếng với các khẩu phần ăn cực lớn, nên hãy đến khi thật đói nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra-large

tính từ
Lật mặt

Lớn hơn lớn; rất lớn; cỡ đại.

"I need an extra-large t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is extra-large now after many years.
Cô ấy bây giờ quá khổ sau nhiều năm.
Phủ định
He is not extra-large; he is just a normal size.
Anh ấy không quá khổ; anh ấy chỉ có kích thước bình thường.
Nghi vấn
Is this shirt extra-large?
Chiếc áo này có cỡ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra-large".

Văn hóa tiêu dùng và kích cỡ sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có xu hướng 'lớn hơn là tốt hơn' ('bigger is better'). Điều này thể hiện rõ trong việc đặt tên và cung cấp các kích cỡ sản phẩm như đồ uống, thức ăn nhanh và quần áo. Kích cỡ 'extra-large' thường không chỉ đơn thuần là lớn mà còn hàm ý sự tiện lợi, giá trị hoặc đôi khi là sự nuông chiều bản thân.

Sự thay đổi kích thước quần áo

Theo thời gian, kích thước quần áo có xu hướng 'phình to' hơn. Một chiếc áo 'medium' của thập niên trước có thể tương đương với 'small' hoặc thậm chí 'extra-small' ngày nay. Điều này làm cho các kích cỡ như 'extra-large' hay 'XXL' trở nên phổ biến hơn, phản ánh sự thay đổi trong thể trạng trung bình của người dân và cả chiến lược tiếp thị của các nhãn hàng.